Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Manchester City, 02:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 29/08/2026
Crystal Palace 1 Kết thúc HT 0-1 4
Manchester City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Selhurst Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Crystal Palace
Manchester City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andy Madley
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edward Nketiah (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daichi Kamada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyrick Mitchell (chân trái) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Elliot Anderson (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Ruben Dias (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
17'
⚽ BÀN THẮNG - Erling Haaland 0-1, kiến tạo: Antoine Semenyo
17'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Nico OReilly (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden Other Body Part (sút) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Mathis Ryan Cherki
🎯 Dứt điểm - Jorgen Strand Larsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tyrick Mitchell (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chris Richards (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anan Khalaili (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Mathis Ryan Cherki (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edward Nketiah (chân trái) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Elliot Anderson (chân phải) — chệch khung thành
54'
⚽ BÀN THẮNG - Mathis Ryan Cherki 0-2, kiến tạo: Phil Foden
54'
🎯 Dứt điểm - Mathis Ryan Cherki (chân trái) — vào lưới
55'
🟨 Thẻ vàng - Elliot Anderson
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Gianluigi Donnarumma 1-2
🎯 Dứt điểm - Yeremi Pino (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Gianluigi Donnarumma Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
59'
⚽ BÀN THẮNG - Mathis Ryan Cherki 1-3, kiến tạo: Josko Gvardiol
59'
🎯 Dứt điểm - Mathis Ryan Cherki (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Evann Guessand, ra Jorgen Strand Larsen
66'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Anan Khalaili
🔁 Thay người: vào Dwight Mcneil, ra Edward Nketiah
🔁 Thay người: vào Zavier Gozo, ra Yeremi Pino
🔁 Thay người: vào Axel Disasi, ra Takehiro Tomiyasu
🔁 Thay người: vào Oscar Mingueza, ra Anan Khalaili
75'
🔁 Thay người: vào Mateo Kovacic, ra Josko Gvardiol
82'
🔁 Thay người: vào Ryan McAidoo, ra Mathis Ryan Cherki
82'
🔁 Thay người: vào Ayyoub Bouaddi, ra Elliot Anderson
83'
🎯 Dứt điểm - Ryan McAidoo (chân trái) — chệch khung thành
84'
⚽ BÀN THẮNG - Erling Haaland 1-4, kiến tạo: Phil Foden
84'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
89'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Vitor Reis, ra Abdukodir Khusanov
89'
🔁 Thay người: vào Kaden Braithwaite, ra Nico OReilly
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Crystal Palace | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Erling Haaland(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Haaland E. (Kiến tạo: Antoine Semenyo) | |
| 33' | Mathis Ryan Cherki | |
| 33' | Cherki R. | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 3 Mathis Ryan Cherki(Assists:Phil Foden) (Kiến tạo: Phil Foden) | |
| 54' | ⚽ 0 - 4 Cherki R. (Kiến tạo: Phil Foden) | |
| 55' | Elliot Anderson | |
| 55' | ⚽ 0 - 5 | |
| 55' | Anderson E. | |
| Gianluigi Donnarumma 0 - 6 ⚽ | 56' | |
| Donnarumma G. 0 - 7 ⚽ | 56' | |
| 59' | ⚽ 0 - 8 Mathis Ryan Cherki(Assists:Josko Gvardiol) (Kiến tạo: Josko Gvardiol) | |
| 59' | ⚽ 0 - 9 Cherki R. (Kiến tạo: Josko Gvardiol) | |
| ▲ Evann Guessand ▼ Jorgen Strand Larsen | 63' ⇄ | |
| ▲ Guessand E. ▼ | 63' ⇄ | |
| Anan Khalaili | 68' | |
| ▲ Dwight Mcneil ▼ Edward Nketiah | 68' ⇄ | |
| ▲ Zavier Gozo ▼ Yeremi Pino | 68' ⇄ | |
| A.Khalaili | 68' | |
| ▲ Zavier Gozo ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ McNeil D. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Axel Disasi ▼ Takehiro Tomiyasu | 74' ⇄ | |
| ▲ Disasi A. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Oscar Mingueza ▼ Anan Khalaili | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Mateo Kovacic ▼ Josko Gvardiol | |
| ▲ Mingueza O. ▼ | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kovacic M. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ryan McAidoo ▼ Mathis Ryan Cherki | |
| 82' ⇄ | ▲ Ayyoub Bouaddi ▼ Elliot Anderson | |
| 82' ⇄ | ▲ McAidoo R. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ A.Bouaddi ▼ | |
| 84' | ⚽ 0 - 10 Erling Haaland(Assists:Phil Foden) (Kiến tạo: Phil Foden) | |
| 84' | ⚽ 0 - 11 Haaland E. (Kiến tạo: Phil Foden) | |
| 85' | ⚽ 0 - 12 Haaland E. (Kiến tạo: Phil Foden) | |
| 89' ⇄ | ▲ Vitor Reis ▼ Abdukodir Khusanov | |
| 89' ⇄ | ▲ Kaden Braithwaite ▼ Nico OReilly | |
| 89' ⇄ | ▲ Braithwaite K. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Vitor Reis ▼ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 25 |
Chủ = Crystal Palace · Khách = Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Crystal Palace | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Manchester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Crystal Palace 3 (15%)Hòa 5 (25%)Manchester City 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/12/25 | Crystal Palace | 0-3 (0-1) | Manchester City | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/25 | Crystal Palace | 1-0 (1-0) | Manchester City | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/25 | Manchester City | 5-2 (2-2) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 07/12/24 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Manchester City | -1 | 2.75 | H |
| 06/04/24 | Crystal Palace | 2-4 (1-1) | Manchester City | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/12/23 | Manchester City | 2-2 (1-0) | Crystal Palace | -2 | 3.25 | H |
| 12/03/23 | Crystal Palace | 0-1 (0-0) | Manchester City | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/08/22 | Manchester City | 4-2 (0-2) | Crystal Palace | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/03/22 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Manchester City | -1.5 | 3 | H |
| 30/10/21 | Manchester City | 0-2 (0-1) | Crystal Palace | -2.25 | 3.25 | T |
| 01/05/21 | Crystal Palace | 0-2 (0-0) | Manchester City | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/01/21 | Manchester City | 4-0 (1-0) | Crystal Palace | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/01/20 | Manchester City | 2-2 (0-1) | Crystal Palace | -2.5 | 3.75 | H |
| 19/10/19 | Crystal Palace | 0-2 (0-2) | Manchester City | -2 | 3.25 | B |
| 14/04/19 | Crystal Palace | 1-3 (0-1) | Manchester City | -1.5 | 3 | B |
| 22/12/18 | Manchester City | 2-3 (1-2) | Crystal Palace | -2.5 | 3.5 | T |
| 31/12/17 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Manchester City | -1.75 | 3.25 | H |
| 23/09/17 | Manchester City | 5-0 (1-0) | Crystal Palace | -2 | 3.25 | B |
| 06/05/17 | Manchester City | 5-0 (1-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Crystal Palace
BBTTHBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Crystal Palace | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | B |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | T |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Manchester City
TBTTHBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Manchester City | 2-1 (0-1) | AFC Bournemouth | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | K-League All Stars | 1-3 (1-3) | Manchester City | +1.5 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
Đội hình
Crystal Palace
Manchester City
1CDean Henderson6Jaydee Canvot17Takehiro Tomiyasu26Chris Richards3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada20Adam Wharton25Anan Khalaili9Edward Nketiah10Yeremi Pino22Jorgen Strand Larsen1Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias6Marc Guehi24Josko Gvardiol45Abdukodir Khusanov5Elliot Anderson33Nico OReilly10Mathis Ryan Cherki42Antoine Semenyo47Phil Foden9Erling Haaland
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Dean Henderson C6.7
- 3Tyrick Mitchell6.6
- 6Jaydee Canvot6.3
- 9Edward Nketiah▼ Rời sân 68'6.3
- 10Yeremi Pino▼ Rời sân 68'6.9
- 17Takehiro Tomiyasu▼ Rời sân 74'5.7
- 18Daichi Kamada7.3
- 20Adam Wharton7.2
- 22Jorgen Strand Larsen▼ Rời sân 63'7.6
- 25Anan Khalaili🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 75'7.5
- 26Chris Richards5.9
Khách · 4231
- 1Gianluigi Donnarumma⚽ Phản lưới 56' · ⚽ Phản lưới 56'6.3
- 3Ruben Dias C7.6
- 5Elliot Anderson🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 82'7.7
- 6Marc Guehi7.6
- 9Erling Haaland⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 85'8.2
- 10Mathis Ryan Cherki⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 82'8.6
- 24Josko Gvardiol🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 33Nico OReilly▼ Rời sân 89'6.3
- 42Antoine Semenyo🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'6.3
- 45Abdukodir Khusanov▼ Rời sân 89'7.1
- 47Phil Foden🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 84' · 🎯 Kiến tạo 84' · 🎯 Kiến tạo 85'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
918
Sút cầu môn
19
Tấn công
67155
Tấn công nguy hiểm
2466
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
282779
TL chuyền bóng thành công
82%93%
Phạm lỗi
810
Việt vị
30
Cứu thua
41
Tắc bóng
2210
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.571.45
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Crystal Palace (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Manchester City (20 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crystal Palace (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Manchester City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Crystal Palace
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jorgen Strand Larsen Trung phong | 7.6 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 25Anan Khalaili Tiền vệ phải | 7.5 | 1/0 | 23/26 | 12 | 🟨 | ||
| 18Daichi Kamada Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 31/36 | 6 | |||
| 20Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 20/26 | 4 | |||
| 10Yeremi Pino Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 16/24 | 3 | |||
| 1Dean Henderson Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 3Tyrick Mitchell Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 20/24 | 3 | |||
| 9Edward Nketiah Trung phong | 6.3 | 2/0 | 7/8 | 3 | |||
| 6Jaydee Canvot Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 45/51 | 1 | |||
| 26Chris Richards Trung vệ | 5.9 | 1/1 | 22/28 | 4 | |||
| 17Takehiro Tomiyasu Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 21/25 | 4 | |||
| 5Axel Disasi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 11Dwight Mcneil (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 29Evann Guessand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 30Oscar Mingueza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 12Zavier Gozo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Manchester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mathis Ryan Cherki Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2 | 3/3 | 62/67 | 0 | 🟨 | |
| 9Erling Haaland Trung phong | 8.2 | 2 | 5/3 | 2/4 | 0 | ||
| 5Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/1 | 92/100 | 8 | 🟨 | ||
| 3Ruben Dias Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 107/108 | 2 | |||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 111/113 | 2 | |||
| 45Abdukodir Khusanov Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 76/81 | 6 | |||
| 47Phil Foden Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2 | 3/0 | 44/48 | 1 | ||
| 24Josko Gvardiol Trung vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 42/52 | 1 | ||
| 1Gianluigi Donnarumma Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 42Antoine Semenyo Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 2/1 | 41/44 | 1 | ||
| 33Nico OReilly Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 52/57 | 1 | |||
| 32Ayyoub Bouaddi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 21/21 | 1 | |||
| 8Mateo Kovacic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 56Ryan McAidoo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 22Vitor Reis (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 61Kaden Braithwaite (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Crystal Palace | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-10 | Thành lập | 1880 |
| Selhurst Park Stadium | Sân nhà | Etihad Stadium |
| 26225 | Sức chứa | 47805 |
| Pierre Sage | HLV | Enzo Maresca |
| London | Khu vực | Manchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.65 | 4.15 | 1.53 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 4.55 ↓ | 4.00 ↓ | 1.56 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.10 | 1.57 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.57 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 4.05 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.60 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.77 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.62 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.72 ↑ | 1.01 ↓ | 5.92 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 4.05 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.40 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 66.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.79 | 3.89 | 1.57 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 245.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.34 | 1.62 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 116.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.58 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.58 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.16 | 4.20 | 1.57 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 20.90 ↑ | 5.30 ↑ | 1.24 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.50 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | -3.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.40 | 4.37 | 1.66 | 0.71 | 2.50 | 1.32 | 0.59 | -1.50 | 1.59 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.25 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.65 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.57 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Palace | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manchester City | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).