Kết quả bóng đá trận CS Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 15/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
CS Dinamo Bucuresti Sắp đá --:--:--
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 21 |
Chủ = CS Dinamo Bucuresti · Khách = AFC Metalul Buzau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.24 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.86 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.86 | -1.75 | 0.67 | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.87 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.87 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.