Kết quả bóng đá trận CS Dinamo Bucuresti vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 15/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
CS Dinamo Bucuresti 0 Kết thúc HT 0-1 1
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| CS Dinamo Bucuresti | Phút | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Valentin Robu | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| 83' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 33 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = CS Dinamo Bucuresti · Khách = AFC Metalul Buzau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 17 | - | - |
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CS Dinamo Bucuresti 0 (0%)Hòa 0 (0%)AFC Metalul Buzau 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 08/11/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-1) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti
BBBBBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 5-0 (3-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | CSM Slatina | 5-1 (3-0) | CS Dinamo Bucuresti | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | ACS Viitorul Selimbar | 2-0 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 16/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Muscelul Campulung | 0-1 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 25/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-2 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSM Satu Mare | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | CS Dinamo Bucuresti | 4-1 (1-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -2 | 3 | H |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-4 (0-2) | Farul Constanta | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (1-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
TTHTTHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | CSO Baicoi | 2-4 (1-2) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 08/08/26 | AFC Metalul Buzau | 3-1 (0-1) | Afumati | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | +0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
02
Sút bóng
521
Sút cầu môn
17
Tấn công
5369
Tấn công nguy hiểm
2056
Sút ngoài cầu môn
414
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
01
Quả ném biên
2619
So Sánh Sức Mạnh
28 72
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Dinamo Bucuresti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
AFC Metalul Buzau (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CS Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.10 | 1.14 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.60 | 5.70 | 1.19 | 1.07 | 3.25 | 0.75 | 1.00 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.80 | 1.24 | 0.87 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.76 ↑ | 1.03 ↓ | 1.79 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.60 | 5.70 | 1.19 | 1.07 | 3.25 | 0.75 | 1.00 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.10 | 5.70 | 1.19 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.80 | 5.20 | 1.17 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.25 | 4.77 | 1.19 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 4.80 | 1.24 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.86 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.69 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.50 | 4.48 | 1.37 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 11.73 ↑ | 3.42 ↓ | 1.40 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 6.00 | 1.21 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.60 | 5.80 | 1.18 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.88 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.00 | 1.18 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.