Kết quả bóng đá trận CS Dinamo Bucuresti vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 24/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 24/10/2026
CS Dinamo Bucuresti 1 Kết thúc HT 1-0 2
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| CS Dinamo Bucuresti | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Maapia P. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 26' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 30 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = CS Dinamo Bucuresti · Khách = Gloria Popesti-Leordeni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (21%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
Gloria Popesti-Leordeni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
44
Việt vị
02
Quả ném biên
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.20 | 1.39 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.83 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.43 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.90 | 5.40 | 1.25 | 0.80 | 3.25 | 1.02 | 1.00 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.39 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.26 | 1.39 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.41 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.69 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 120.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.41 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.31 | 4.50 | 1.37 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | -1.50 | 1.09 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.44 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Dinamo Bucuresti | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gloria Popesti-Leordeni | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).