Kết quả bóng đá trận CS.Hammam-Lif vs C.A.Bizertin, 22:30 ngày 30/08/2026

Professional League 1 (Tunisia) · 22:30 ngày 30/08/2026
CS.Hammam-Lif
0 Kết thúc HT 0-1 1
C.A.Bizertin
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

CS.Hammam-Lif Phút C.A.Bizertin
8' 0 - 1
9' 0 - 2 Hani Amamou
15'
15'
HT 0-1
62'
82' Farouk Bougatfa
85'
90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 42
Hòa 11 32
Bại 20 36
Ghi bàn 23 105
Mất bàn 41 812
Điểm 17 158

Chủ = CS.Hammam-Lif · Khách = C.A.Bizertin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS.Hammam-Lif (5)Hiệp 1 / Cả trậnC.A.Bizertin (8)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (40%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (20%)Bại/Hòa2 (25%)
2 (40%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

CS.Hammam-Lif

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101014
Sân nhà100101016
Sân khách00000007
6 gần623175--

C.A.Bizertin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22002062
Sân nhà11001038
Sân khách11001033
6 gần611428--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CS.Hammam-Lif 3 (15%)Hòa 7 (35%)C.A.Bizertin 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 5 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
T C07/06/22C.A.Bizertin3-0 (2-0)CS.Hammam-Lif--12.25B
TUN D113/03/22C.A.Bizertin2-0 (1-0)CS.Hammam-Lif2-6-1.752B
TUN D103/11/21CS.Hammam-Lif0-1 (0-0)C.A.Bizertin12-302B
TUN D108/02/20CS.Hammam-Lif2-1 (1-0)C.A.Bizertin3-5+0.252.25T
TUN D107/09/19C.A.Bizertin1-1 (0-0)CS.Hammam-Lif6-4-0.52H
TUN D110/03/19CS.Hammam-Lif1-0 (0-0)C.A.Bizertin7-4-0.251.75T
TUN D107/10/18C.A.Bizertin3-2 (0-1)CS.Hammam-Lif2-6-0.52B
TUN D116/04/17C.A.Bizertin1-0 (1-0)CS.Hammam-Lif4-001.75B
TUN D103/03/17CS.Hammam-Lif1-0 (1-0)C.A.Bizertin7-602T
TUN D109/06/16C.A.Bizertin3-0 (2-0)CS.Hammam-Lif3-3-0.252B
TUN D103/01/16CS.Hammam-Lif0-0 (0-0)C.A.Bizertin3-301.75H
TUN D113/05/15CS.Hammam-Lif1-1 (0-1)C.A.Bizertin4-7+0.252H
TUN D124/12/14C.A.Bizertin1-1 (1-1)CS.Hammam-Lif11-2-0.52H
TUN D109/02/14CS.Hammam-Lif0-0 (0-0)C.A.Bizertin-+0.251.75H
TUN D130/10/13C.A.Bizertin4-0 (0-0)CS.Hammam-Lif---B
Tun LC06/06/13C.A.Bizertin2-0 (1-0)CS.Hammam-Lif--0.752.25B
TUN D120/06/12CS.Hammam-Lif1-4 (0-1)C.A.Bizertin---B
TUN D118/12/11C.A.Bizertin1-0 (1-0)CS.Hammam-Lif---B
INT CF13/11/11C.A.Bizertin0-0 (0-0)CS.Hammam-Lif--0.52.25H
TUN D103/07/11C.A.Bizertin0-0 (0-0)CS.Hammam-Lif---H

Thành tích gần đây — CS.Hammam-Lif

HBTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26CS.Hammam-Lif2-2 (1-2)Sifakesi---H
INT CF10/08/26CS.Hammam-Lif0-2 (0-1)JS kabylie---B
TTLd30/05/26CS.Hammam-Lif3-0 (2-0)Stade Gabesien5-5--T
TTLd25/05/26CS.Hammam-Lif1-0 (0-0)AS Kasserine4-1--T
TTLd11/05/26CS.Hammam-Lif1-1 (1-1)ES Hamam-Sousse4-3+0.252H
TTLd01/05/26Oceano Kerkennah0-0 (0-0)CS.Hammam-Lif5-7--H
TTLd27/04/26CS.Hammam-Lif1-0 (1-0)Stade Africain Menzel Bourguib10-0--T
TTLd22/04/26US Tataouine1-2 (0-0)CS.Hammam-Lif5-3-0.252T
TTLd13/04/26CS.Hammam-Lif3-0 (2-0)AS Megrine5-5+22.75T
TTLd05/04/26Chebba2-0 (1-0)CS.Hammam-Lif0-4+0.752.25B
TTLd29/03/26CS.Hammam-Lif1-0 (1-0)AS Agareb6-3+22.75T
TTLd28/02/26Sfax Railways1-0 (0-0)CS.Hammam-Lif2-1101.75B
TTLd22/02/26CS.Hammam-Lif3-0 (1-0)Croissant Msaken7-2--T
TTLd16/02/26Bouselem0-3 (0-0)CS.Hammam-Lif4-4+0.251.75T
TTLd01/02/26CS.Hammam-Lif0-0 (0-0)BS Bouhajla5-3+12H
TTLd25/01/26Sporting Ben Arous1-2 (1-0)CS.Hammam-Lif6-5-0.251.75T
TTLd18/01/26CS.Hammam-Lif0-1 (0-1)E. M. Mahdia3-1--B
T C11/01/26Stade Gabesien2-0 (0-0)CS.Hammam-Lif2-5--B
INT CF30/12/25U.S.Monastir1-0 (0-0)CS.Hammam-Lif--12.25B
TTLd13/12/25ES Hamam-Sousse1-0 (0-0)CS.Hammam-Lif6-202B

Thành tích gần đây — C.A.Bizertin

THBBBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUN D123/08/26C.A.Bizertin1-0 (0-0)A.S.Marsa7-7--T
INT CF15/08/26C.A.Bizertin0-0 (0-0)Etoile Metlaoui---H
INT CF30/07/26Jeunesse Sportive Omrane3-1 (0-0)C.A.Bizertin---B
T C20/05/26Esperance Sportive Zarzis2-0 (1-0)C.A.Bizertin2-10-0.251.75B
TUN D113/05/26C.A.Bizertin0-2 (0-1)Esperance Sportive Zarzis7-2+0.252B
TUN D109/05/26ES du Sahel1-0 (1-0)C.A.Bizertin7-8--B
TUN D104/05/26C.A.Bizertin1-2 (1-2)A.S.Marsa11-0+0.51.75B
TUN D130/04/26Olympique de Beja1-0 (1-0)C.A.Bizertin5-101.75B
TUN D126/04/26C.A.Bizertin1-1 (0-0)Esperance Sportive de Tunis4-9-0.752H
T C19/04/26C.A.Bizertin1-1 (0-0)Croissant Msaken6-4--H
TUN D111/04/26Stade tunisien1-1 (1-1)C.A.Bizertin3-3--H
TUN D103/04/26C.A.Bizertin1-0 (0-0)AS Slimane6-4+0.752T
T C22/03/26C.A.Bizertin1-1 (0-1)A.S.Marsa7-2--H
TUN D108/03/26J.S. Kairouanaise1-2 (1-1)C.A.Bizertin5-4--T
TUN D128/02/26C.A.Bizertin0-0 (0-0)U.S.Monastir3-6-0.251.75H
TUN D113/02/26AS Gabes0-0 (0-0)C.A.Bizertin4-201.5H
TUN D108/02/26C.A.Bizertin1-0 (0-0)US Ben Guerdane9-8--T
TUN D131/01/26Club Africain1-0 (0-0)C.A.Bizertin10-2-1.252B
TUN D127/01/26C.A.Bizertin1-0 (1-0)Jeunesse Sportive Omrane4-8+0.51.75T
TUN D121/01/26Sifakesi4-0 (2-0)C.A.Bizertin3-6-0.751.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
93
87
Tấn công nguy hiểm
47
37
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
6
0
Quả ném biên
29
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS.Hammam-Lif (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
C.A.Bizertin (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CS.Hammam-LifC.A.Bizertin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CS.Hammam-LifC.A.Bizertin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
55
Thắng 1
47
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
CS.Hammam-LifC.A.Bizertin

Thông tin đội bóng

CS.Hammam-Lif Thông tin C.A.Bizertin
1944 Thành lập 1928
Stade Bou Karnine Sân nhà Stade Municipal de Bizerte
0 Sức chứa 0
HLV
Tunisia Khu vực Tunisia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.322.903.200.811.750.960.960.250.81
Live81.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓5.50 ↑1.500.12 ↓2.40 ↑0.250.23 ↓
VcbetSớm2.252.502.800.661.750.670.820.250.53
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.96 ↑1.500.16 ↓0.23 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm2.392.503.301.011.750.790.620.001.22
Live200.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓5.26 ↑1.500.01 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.302.753.300.551.501.201.200.500.55
Live15.00 ↑3.90 ↑1.30 ↓0.75 ↑1.500.85 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.182.653.100.701.750.91---
Live48.95 ↑4.71 ↑1.14 ↓2.29 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm2.392.503.301.011.750.790.620.001.21
Live200.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.02 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
SbobetSớm2.322.673.150.921.750.900.640.001.25
Live55.00 ↑5.70 ↑1.08 ↓3.84 ↑1.500.12 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm2.362.713.290.811.750.990.990.250.83
Live30.00 ↑4.66 ↑1.10 ↓4.50 ↑1.500.04 ↓0.24 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm2.252.803.101.802.500.40---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.302.903.200.731.750.990.910.250.80
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.712.213.720.931.750.861.190.250.67
Live30.49 ↑5.57 ↑1.16 ↓2.93 ↑1.500.24 ↓0.31 ↓0.002.28 ↑
BwinSớm2.252.803.100.551.501.25---
Live56.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓1.15 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.322.753.360.741.750.980.570.001.25
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.94 ↑1.500.11 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm2.252.753.250.831.750.980.980.250.83
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm2.502.503.200.751.500.950.740.000.97
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓0.63 ↓0.001.09 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.