Kết quả bóng đá trận CS Petrocub vs Borac Banja Luka, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
CS Petrocub
3 Kết thúc HT 2-0 3
Borac Banja Luka
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

CS PetrocubBorac Banja Luka
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Duje Strukan
BÀN THẮNG - Nicolae Rotaru 1-0, kiến tạo: Ion Jardan
13'
Phạt góc
17'
BÀN THẮNG - Petru Popescu 2-0, kiến tạo: Sergiu Platica
19'
Phạt góc
22'
Phạt góc
23'
30'
Phạt góc
30'
Phạt góc
35'
Phạt góc
Phạt góc
40'
Hết hiệp 1 (2-0)
50'
BÀN THẮNG - Stefan Savic 2-1, kiến tạo: Amer Hiros
BÀN THẮNG - Nicolae Rotaru 3-1, kiến tạo: Petru Popescu
52'
🟨 Thẻ vàng - Marius Iosipoi
55'
56'
BÀN THẮNG - Amer Hiros 3-2, kiến tạo: Milos Jojic
🔁 Thay người: vào Bogdan Musteata, ra Marius Iosipoi
58'
62'
🔁 Thay người: vào Ante Roguljic, ra Damir Hrelja
🔁 Thay người: vào Mihail Platica, ra Ovidiu David
63'
🔁 Thay người: vào Ilie Botnari, ra Sergiu Platica
63'
66'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mihail Platica
73'
78'
BÀN THẮNG - Ante Roguljic 3-3, kiến tạo: Stefan Savic
79'
🔁 Thay người: vào David Vukovic, ra Stefan Savic
79'
🔁 Thay người: vào Matej Deket, ra Amer Hiros
🔁 Thay người: vào Mihai Lupan, ra Nicolae Rotaru
81'
🔁 Thay người: vào Dumitru Demian, ra Petru Popescu
81'
Phạt góc
84'
86'
🔁 Thay người: vào Bart Meijers, ra Luka Juricic
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

CS Petrocub Phút Borac Banja Luka
Nicolae Rotaru(Assists:Ion Jardan) (Kiến tạo: Ion Jardan) 1 - 0 13'
Petru Popescu(Assists:Sergiu Platica) (Kiến tạo: Sergiu Platica) 2 - 0 19'
HT 2-0
50' 2 - 1 Stefan Savic(Assists:Amer Hiros) (Kiến tạo: Amer Hiros)
Nicolae Rotaru(Assists:Petru Popescu) (Kiến tạo: Petru Popescu) 3 - 1 52'
Marius Iosipoi 55'
56' 3 - 2 Amer Hiros(Assists:Milos Jojic) (Kiến tạo: Milos Jojic)
▲ Bogdan Musteata ▼ Marius Iosipoi58'
62' ▲ Ante Roguljic ▼ Damir Hrelja
▲ Mihail Platica ▼ Ovidiu David63'
▲ Ilie Botnari ▼ Sergiu Platica63'
Mihail Platica 73'
78' 3 - 3 Ante Roguljic(Assists:Stefan Savic) (Kiến tạo: Stefan Savic)
79' ▲ David Vukovic ▼ Stefan Savic
79' ▲ Matej Deket ▼ Amer Hiros
▲ Mihai Lupan ▼ Nicolae Rotaru81'
▲ Dumitru Demian ▼ Petru Popescu81'
86' ▲ Bart Meijers ▼ Luka Juricic
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 21 44
Bại 01 32
Ghi bàn 66 1820
Mất bàn 47 1912
Điểm 54 1316

Chủ = CS Petrocub · Khách = Borac Banja Luka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Petrocub (15)Hiệp 1 / Cả trậnBorac Banja Luka (12)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (13%)Thắng/Hòa3 (25%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (27%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

CS Petrocub 0 (0%)Hòa 0 (0%)Borac Banja Luka 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Borac Banja Luka3-0 (1-0)CS Petrocub11-2-1.253B

Thành tích gần đây — CS Petrocub

HBBBHHTTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D127/07/26Real Sireti0-0 (0-0)CS Petrocub2-9+1.752.75H
UEFA ECL24/07/26Borac Banja Luka3-0 (1-0)CS Petrocub11-2-1.253B
MOL D120/07/26CS Petrocub2-3 (0-1)Sheriff Tiraspol5-602B
UEFA CL16/07/26Egnatia6-1 (3-0)CS Petrocub7-5-0.752.25B
MOL D112/07/26CSF Baliti1-1 (0-1)CS Petrocub8-5--H
UEFA CL09/07/26CS Petrocub1-1 (1-1)Egnatia3-6+0.52.25H
MOL D105/07/26CS Petrocub5-0 (2-0)FC Milsami5-8+0.752.25T
MOL D129/06/26CS Petrocub2-1 (0-0)Dacia-Buiucani5-8+1.753T
MOL D118/05/26Zimbru Chisinau1-1 (0-1)CS Petrocub9-2--H
MOL Cup13/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)CS Petrocub6-5-0.52B
MOL D110/05/26CS Petrocub3-0 (1-0)CSF Baliti9-3--T
MOL Cup06/05/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol5-402.25T
MOL D103/05/26FC Milsami0-3 (0-0)CS Petrocub4-7--T
MOL D127/04/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol3-7--T
MOL Cup22/04/26CSF Baliti1-1 (0-0)CS Petrocub7-3+0.752.5H
MOL D118/04/26Dacia-Buiucani1-2 (0-1)CS Petrocub2-4--T
MOL D111/04/26CS Petrocub3-0 (2-0)Zimbru Chisinau2-9--T
MOL D105/04/26CSF Baliti0-2 (0-2)CS Petrocub7-3--T
MOL D121/03/26CS Petrocub2-0 (1-0)FC Milsami1-8--T
MOL D114/03/26Sheriff Tiraspol1-0 (1-0)CS Petrocub4-7--B

Thành tích gần đây — Borac Banja Luka

TBHBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Borac Banja Luka3-0 (1-0)CS Petrocub11-2+1.253T
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2-1.252.5B
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7-0.252.25H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3-1.253B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2+0.52.5H
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--T
INT CF20/06/26Jedinstvo Putevi0-8 (0-3)Borac Banja Luka3-8--T
BOS PL26/05/26Borac Banja Luka2-0 (0-0)Posusje5-0+1.52.5T
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0+0.52H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--T
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--T
BOS PL04/05/26Sarajevo0-1 (0-1)Borac Banja Luka6-302T
BOS PL26/04/26Borac Banja Luka3-1 (2-0)FK Sloga Doboj7-3+1.752.75T
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3-0.252H
BOS PL18/04/26Borac Banja Luka2-2 (2-1)FK Velez Mostar10-3+1.252.5H
BOS PL11/04/26Rudar Prijedor0-2 (0-1)Borac Banja Luka1-9+1.252.5T
BOS PL04/04/26Posusje0-3 (0-1)Borac Banja Luka4-1--T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
BOS PL22/03/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina3-0--T
BOS PL14/03/26FK Zeljeznicar0-1 (0-0)Borac Banja Luka7-9--T

Đội hình

CS PetrocubBorac Banja Luka
1Silviu Smalenea2Vlad Pascari3Catalin Cucos11Sergiu Platica44Guera Djou90CIon Jardan7Marius Iosipoi24Ovidiu David37Dan Puscas15Petru Popescu19Nicolae Rotaru72CMladen Jurkas16Sebastian Herrera Cardona19Viktor Rogan24Jurich Carolina30Nemanja Jaksic12Amer Hiros18Milos Jojic98Sandi Ogrinec7Luka Juricic11Damir Hrelja77Stefan Savic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
103
137
Tấn công nguy hiểm
63
85
Sút ngoài cầu môn
4
10
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
11
3
Việt vị
0
1
Quả ném biên
17
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Petrocub (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Petrocub (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
CS PetrocubBorac Banja Luka

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
CS PetrocubBorac Banja Luka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
46
Thắng 1
56
Hòa
20
Thua 1
32
Thua 2+
CS PetrocubBorac Banja Luka

Thông tin đội bóng

CS Petrocub Thông tin Borac Banja Luka
Thành lập 1926
Stadionul Municipal Sân nhà Gradski Stadion
0 Sức chứa 20000
Shota Makharadze HLV Vinko Marinovic
Khu vực Banja Luka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.133.321.800.792.750.830.90-0.500.80
Live2.92 ↓3.20 ↓1.92 ↑0.92 ↑2.500.70 ↓0.78 ↓-0.500.92 ↑
EasybetsSớm3.403.701.790.872.750.900.92-0.500.84
Live11.00 ↑1.15 ↓7.20 ↑3.30 ↑6.500.05 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓
VcbetSớm3.803.701.800.822.750.920.96-0.500.79
Live17.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑2.45 ↑6.500.25 ↓1.56 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm3.603.551.790.832.750.910.95-0.500.79
Live20.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.253.552.050.702.501.050.70-0.501.05
Live11.00 ↑1.20 ↓6.25 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.203.502.020.832.750.84---
Live11.17 ↑1.18 ↓6.16 ↑2.87 ↑6.500.19 ↓---
12betSớm3.603.551.790.832.750.910.95-0.500.79
Live20.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm3.353.551.860.882.750.920.96-0.500.86
Live16.50 ↑1.01 ↓13.50 ↑4.16 ↑6.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.363.241.870.892.750.910.95-0.500.87
Live10.00 ↑1.15 ↓6.60 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm3.103.492.050.902.750.901.01-0.250.81
Live18.70 ↑1.03 ↓13.10 ↑5.85 ↑6.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm3.703.901.850.652.501.15---
Live41.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm3.203.502.000.822.750.860.73-0.500.97
Live25.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.28 ↑6.750.03 ↓1.34 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm3.363.441.910.812.750.930.83-0.500.92
Live13.35 ↑1.14 ↓8.00 ↑3.05 ↑6.500.22 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
BwinSớm3.603.701.830.632.501.10---
Live26.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.80 ↑5.500.90 ↓---
1xBetSớm3.343.702.110.832.750.870.90-0.250.81
Live25.00 ↑1.05 ↓16.50 ↑3.41 ↑6.500.22 ↓1.76 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm3.003.751.950.802.751.000.80-0.501.00
Live17.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.753.501.850.672.501.100.85-0.500.85
Live26.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑6.500.04 ↓0.91 ↑-0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CS Petrocub-1/2002
Borac Banja Luka+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).