Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Arges, 01:30 ngày 10/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 10/08/2026
CS Universitatea Craiova 0 Kết thúc HT 0-1 1
Arges
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Yanis Pirvu(Assists:Taylor Luvambo) | |
| 22' | Mario Tudose | |
| Oleksandr Romanchuk | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Juan Carlos Morales ▼ Samuel Teles Pereira Nunes Silva | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Ionut Radescu ▼ Leard Sadriu | |
| ▲ Cristian Baluta ▼ Oleksandr Romanchuk | 61' ⇄ | |
| ▲ Steven Nsimba ▼ Simon Elisor | 61' ⇄ | |
| Adrian Rusu | 62' | |
| 62' | Taylor Luvambo | |
| ▲ Luca Basceanu ▼ Matei David | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Dorinel Oancea ▼ Florin Borta | |
| 71' ⇄ | ▲ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe ▼ Robert Moldoveanu | |
| ▲ Assad Al Hamlawi ▼ Alexandru Cicaldau | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Claudiu Micovschi ▼ Taylor Luvambo | |
| 80' ⇄ | ▲ Silviu Balaure ▼ Yanis Pirvu | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 | |
| 83' | Ionut Radescu | |
| Cristian Baluta | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 13 | 21 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Arges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
CS Universitatea Craiova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 16 | 24 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
CS Universitatea Craiova 10 (67%)Hòa 1 (7%)Arges 4 (27%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Arges | 1-2 (1-2) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/25 | CS Universitatea Craiova | 3-1 (2-1) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/25 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Arges | - | - | T |
| 01/03/23 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/12/22 | Arges | 2-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | B |
| 08/10/22 | Arges | 1-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/22 | Arges | 0-4 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/22 | CS Universitatea Craiova | 3-0 (1-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/11/21 | Arges | 3-2 (1-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/21 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/01/21 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | Arges | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/10/20 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Arges | - | - | T |
| 26/09/20 | Arges | 1-2 (0-2) | CS Universitatea Craiova | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
HTHBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Arges
TTBHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.25 | H |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
Arges
90Razvan Sava3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu20Alexandru Cicaldau23Samuel Teles Pereira Nunes Silva10Stefan Baiaram22Simon Elisor30Matei David34Catalin Cabuz3Leard Sadriu6Mario Tudose15Guilherme Garutti27Roberto Sierra2CCostinel Tofan11Yanis Pirvu22Vadim Rata23Florin Borta92Taylor Luvambo99Robert Moldoveanu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Oleksandr Romanchuk🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 5Anzor Mekvabishvili8.2
- 6Vladimir Screciu6.7
- 10Stefan Baiaram7
- 11Nicusor Bancu C8.2
- 20Alexandru Cicaldau▼ Rời sân 75'6.8
- 22Simon Elisor▼ Rời sân 61'5.7
- 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva▼ Rời sân 46'6
- 28Adrian Rusu🟨 Thẻ vàng 62'7
- 30Matei David▼ Rời sân 70'6.3
- 90Razvan Sava6.1
Khách · 3142
- 2Costinel Tofan C7
- 3Leard Sadriu▼ Rời sân 58'7
- 6Mario Tudose🟨 Thẻ vàng 22'6.7
- 11Yanis Pirvu⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 15Guilherme Garutti6.6
- 22Vadim Rata5.6
- 23Florin Borta▼ Rời sân 71'6.2
- 27Roberto Sierra7.2
- 34Catalin Cabuz7.8
- 92Taylor Luvambo🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 99Robert Moldoveanu▼ Rời sân 71'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2711
Sút cầu môn
41
Tấn công
15764
Tấn công nguy hiểm
8918
Sút ngoài cầu môn
168
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
80%20%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
614162
TL chuyền bóng thành công
84%46%
Phạm lỗi
129
Việt vị
12
Cứu thua
04
Tắc bóng
911
Quả ném biên
4117
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.710.66
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B4T4 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Universitatea Craiova (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Arges (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CS Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nicusor Bancu Hậu vệ trái | 8.2 | 1/0 | 58/72 | 1 | |||
| 5Anzor Mekvabishvili Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 2/0 | 81/84 | 2 | |||
| 28Adrian Rusu Trung vệ | 7 | 1/0 | 75/86 | 2 | 🟨 | ||
| 10Stefan Baiaram Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/0 | 28/33 | 0 | |||
| 20Alexandru Cicaldau Tiền vệ tấn công | 6.8 | 5/0 | 45/52 | 1 | |||
| 6Vladimir Screciu Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 66/72 | 2 | |||
| 3Oleksandr Romanchuk Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | ||
| 30Matei David Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 4/1 | 17/22 | 0 | |||
| 90Razvan Sava Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/0 | 11/22 | 0 | |||
| 22Simon Elisor Trung phong | 5.7 | 1/1 | 4/8 | 0 | |||
| 17Juan Carlos Morales (dự bị) Tiền vệ phải | 7.5 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 9Assad Al Hamlawi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/1 | 1/2 | 0 | |||
| 29Luca Basceanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Steven Nsimba (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 1/3 | 0 | |||
| 8Cristian Baluta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 22/29 | 2 | 🟨 |
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Catalin Cabuz Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 13/38 | 0 | |||
| 92Taylor Luvambo Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | |
| 11Yanis Pirvu Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/14 | 2 | ||
| 27Roberto Sierra Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 3/10 | 4 | |||
| 99Robert Moldoveanu Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 10/22 | 2 | |||
| 2Costinel Tofan Hậu vệ phải | 7 | 2/0 | 4/11 | 5 | |||
| 3Leard Sadriu Trung vệ | 7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 6Mario Tudose Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 15Guilherme Garutti Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 23Florin Borta Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/14 | 2 | |||
| 22Vadim Rata Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 1/0 | 7/9 | 3 | |||
| 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/5 | 1 | |||
| 26Dorinel Oancea (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 2 | |||
| 16Ionut Radescu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 2 | 🟨 | ||
| 96Silviu Balaure (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 19Claudiu Micovschi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 2/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Filipe Coelho | HLV | Bogdan Ioan Andone |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.30 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.65 | 5.20 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.50 | 5.20 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.54 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.65 | 5.20 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.85 | 5.50 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.55 | 5.30 | 1.08 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.21 ↑ | 1.24 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.66 | 5.75 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 69.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 204.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.53 | 4.40 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 30.60 ↑ | 5.20 ↑ | 1.18 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.83 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 5.17 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Arges | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).