Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Arges, 01:30 ngày 10/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 10/08/2026
CS Universitatea Craiova
0 Kết thúc HT 0-1 1
Arges
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

CS Universitatea Craiova Phút Arges
7' 0 - 1 Yanis Pirvu(Assists:Taylor Luvambo)
22' Mario Tudose
Oleksandr Romanchuk 40'
HT 0-1
▲ Juan Carlos Morales ▼ Samuel Teles Pereira Nunes Silva46'
58' ▲ Ionut Radescu ▼ Leard Sadriu
▲ Cristian Baluta ▼ Oleksandr Romanchuk61'
▲ Steven Nsimba ▼ Simon Elisor61'
Adrian Rusu 62'
62' Taylor Luvambo
▲ Luca Basceanu ▼ Matei David70'
71' ▲ Dorinel Oancea ▼ Florin Borta
71' ▲ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe ▼ Robert Moldoveanu
▲ Assad Al Hamlawi ▼ Alexandru Cicaldau75'
80' ▲ Claudiu Micovschi ▼ Taylor Luvambo
80' ▲ Silviu Balaure ▼ Yanis Pirvu
80' 0 - 2
83' Ionut Radescu
Cristian Baluta 90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 21 43
Bại 00 31
Ghi bàn 43 1617
Mất bàn 31 137
Điểm 57 1321

Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Arges

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CS Universitatea Craiova (17)Hiệp 1 / Cả trậnArges (11)
2 (12%)Thắng/Thắng4 (36%)
3 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (24%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

CS Universitatea Craiova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017945327601
Sân nhà1511313011361
Sân khách156632316243
6 gần6222129--

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần6411125--

Thành tích đối đầu (15 trận)

CS Universitatea Craiova 10 (67%)Hòa 1 (7%)Arges 4 (27%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8+12.25B
ROM D122/11/25Arges1-2 (1-2)CS Universitatea Craiova13-0+0.252.25T
ROM D119/07/25CS Universitatea Craiova3-1 (2-1)Arges1-4+12.5T
INT CF22/03/25CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Arges---T
ROM D101/03/23CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Arges3-0+0.752.25T
ROMC07/12/22Arges2-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-5+0.52B
ROM D108/10/22Arges1-0 (0-0)CS Universitatea Craiova1-7+0.52.25B
ROM D125/04/22Arges0-4 (0-1)CS Universitatea Craiova4-5+0.52.25T
ROM D112/03/22CS Universitatea Craiova3-0 (1-0)Arges3-2+0.752.25T
ROM D121/11/21Arges3-2 (1-1)CS Universitatea Craiova5-6+0.52.25B
ROM D118/07/21CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Arges3-2+0.752.25T
ROM D130/01/21CS Universitatea Craiova1-1 (0-0)Arges5-3+1.52.5H
INT CF10/10/20CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Arges---T
ROM D126/09/20Arges1-2 (0-2)CS Universitatea Craiova6-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova

HTHBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2+0.52.5H
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2+1.252.25T
UEFA CL30/07/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-2)Levski Sofia9-4+0.52.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1+0.252.25B
UEFA CL23/07/26Levski Sofia1-0 (1-0)CS Universitatea Craiova3-4-0.52.25B
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6+1.753T
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3+0.52.25H
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5+0.252.25T
INT CF29/06/26CS Universitatea Craiova4-3 (0-2)Polissya Zhytomyr-02.5T
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7+0.52.75H
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6+0.252.25H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1+0.52.25T
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2+0.252.25H
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6+0.52.25T
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5+0.52T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0+0.52.5T
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25B

Thành tích gần đây — Arges

TTBHTTTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.752.25T
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6+0.252T
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5-12.5B
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8-12.25T
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2+0.752H
ROMC04/03/26Arges2-2 (1-0)FC Gloria Bistrita7-7+1.252.25H

Đội hình

CS Universitatea CraiovaArges
90Razvan Sava3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu20Alexandru Cicaldau23Samuel Teles Pereira Nunes Silva10Stefan Baiaram22Simon Elisor30Matei David34Catalin Cabuz3Leard Sadriu6Mario Tudose15Guilherme Garutti27Roberto Sierra2CCostinel Tofan11Yanis Pirvu22Vadim Rata23Florin Borta92Taylor Luvambo99Robert Moldoveanu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
11
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
157
64
Tấn công nguy hiểm
89
18
Sút ngoài cầu môn
16
8
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
80%
20%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Chuyền bóng
614
162
TL chuyền bóng thành công
84%
46%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
41
17
Cắt bóng
6
15
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
31
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.71
0.66
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B4
T4 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Universitatea Craiova (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Arges (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
21
B.thắng H1
71
B.thắng H2
CS Universitatea CraiovaArges

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
CS Universitatea CraiovaArges

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
53
Thắng 1
88
Hòa
15
Thua 1
21
Thua 2+
CS Universitatea CraiovaArges

CS Universitatea Craiova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Nicusor Bancu
Hậu vệ trái
8.21/058/721
5Anzor Mekvabishvili
Tiền vệ phòng ngự
8.22/081/842
28Adrian Rusu
Trung vệ
71/075/862🟨
10Stefan Baiaram
Tiền đạo cánh trái
74/028/330
20Alexandru Cicaldau
Tiền vệ tấn công
6.85/045/521
6Vladimir Screciu
Trung vệ
6.71/066/722
3Oleksandr Romanchuk
Trung vệ
6.50/035/423🟨
30Matei David
Tiền vệ trung tâm
6.34/117/220
90Razvan Sava
Thủ môn
6.10/027/310
23Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Tiền vệ trung tâm
62/011/220
22Simon Elisor
Trung phong
5.71/14/80
17Juan Carlos Morales (dự bị)
Tiền vệ phải
7.50/034/402
9Assad Al Hamlawi (dự bị)
Trung phong
6.74/11/20
29Luca Basceanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/013/160
7Steven Nsimba (dự bị)
Trung phong
6.32/11/30
8Cristian Baluta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/022/292🟨

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Catalin Cabuz
Thủ môn
7.80/013/380
92Taylor Luvambo
Tiền đạo cánh trái
7.412/05/60🟨
11Yanis Pirvu
Tiền đạo cánh trái
7.411/18/142
27Roberto Sierra
Tiền vệ phòng ngự
7.20/03/104
99Robert Moldoveanu
Tiền đạo cánh trái
73/010/222
2Costinel Tofan
Hậu vệ phải
72/04/115
3Leard Sadriu
Trung vệ
70/07/101
6Mario Tudose
Trung vệ
6.70/06/71🟨
15Guilherme Garutti
Trung vệ
6.60/05/91
23Florin Borta
Hậu vệ trái
6.20/05/142
22Vadim Rata
Tiền vệ trung tâm
5.61/07/93
69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/01/51
26Dorinel Oancea (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/00/12
16Ionut Radescu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/00/02🟨
96Silviu Balaure (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/01/60
19Claudiu Micovschi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CS Universitatea Craiova Thông tin Arges
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Filipe Coelho HLV Bogdan Ioan Andone
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.706.300.822.250.970.971.000.82
Live151.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓4.60 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm1.503.756.000.852.250.940.951.000.84
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓3.25 ↑1.500.19 ↓0.26 ↓0.002.80 ↑
Mansion88Sớm1.533.655.201.072.500.750.991.000.85
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.703.355.251.052.500.700.650.501.10
Live90.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.633.505.200.772.250.91---
Live100.00 ↑8.54 ↑1.03 ↓5.25 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm1.533.655.201.072.500.750.991.000.85
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.523.855.500.822.250.980.971.000.85
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.483.555.301.082.500.760.981.000.88
Live17.00 ↑4.21 ↑1.24 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓3.70 ↑0.250.17 ↓
WewbetSớm1.593.665.750.852.250.991.071.000.79
Live69.00 ↑9.55 ↑1.04 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.533.705.251.002.500.70---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.623.605.250.792.250.930.780.750.95
Live204.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓9.10 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.002.22 ↑
PinnacleSớm1.763.534.400.882.250.881.020.750.77
Live30.60 ↑5.20 ↑1.18 ↓3.26 ↑1.500.22 ↓2.83 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.533.805.501.002.500.70---
Live91.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓0.93 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm1.663.555.171.032.500.701.661.500.38
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.77 ↑1.500.11 ↓0.22 ↓0.003.46 ↑
SNAISớm1.523.756.00------
Live1.62 ↑3.755.25 ↓------
Bet 365Sớm1.503.506.000.832.250.980.951.000.85
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑1.500.23 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.733.304.801.002.500.750.920.750.79
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.53 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CS Universitatea Craiova+1200
Arges-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).