Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs FC Ararat Armenia, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
CS Universitatea Craiova 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Ararat Armenia
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
CS Universitatea Craiova
FC Ararat Armenia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nick Walsh
20'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Alexandros Malis 0-1, kiến tạo: Hugo Oliveira
⚽ BÀN THẮNG - Nicusor Bancu 1-1, kiến tạo: Alexandru Cicaldau
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matei David
43'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Romanchuk
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Monday Etim, ra Matei David
🔁 Thay người: vào Steven Nsimba, ra Assad Al Hamlawi
63'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Sandro Cesar Cordovil de Lima
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Adrian Rusu
69'
🔁 Thay người: vào Carlos Franca, ra Benny
🔁 Thay người: vào Samuel Teles Pereira Nunes Silva, ra Alexandru Cicaldau
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Juan Balanta, ra Hugo Oliveira
🟨 Thẻ vàng - Monday Etim
80'
🔁 Thay người: vào Maxence Carlier, ra Karen Muradyan
80'
🔁 Thay người: vào Alwyn Tera, ra Artur Serobyan
80'
🔁 Thay người: vào Zhirayr Shaghoyan, ra Zidane Banjaqui
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cristian Baluta, ra Anzor Mekvabishvili
🔁 Thay người: vào Luca Basceanu, ra Stefan Baiaram
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Alexandros Malis(Assists:Hugo Oliveira) (Kiến tạo: Hugo Oliveira) | |
| Nicusor Bancu(Assists:Alexandru Cicaldau) (Kiến tạo: Alexandru Cicaldau) 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Matei David | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| Oleksandr Romanchuk | 47' | |
| ▲ Monday Etim ▼ Matei David | 62' ⇄ | |
| ▲ Steven Nsimba ▼ Assad Al Hamlawi | 62' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Sandro Cesar Cordovil de Lima(Assists:Benny) (Kiến tạo: Benny) | |
| 63' | 📺 Sandro Cesar Cordovil de Lima(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Adrian Rusu | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Carlos Franca ▼ Benny | |
| ▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Alexandru Cicaldau | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Juan Balanta ▼ Hugo Oliveira | |
| Monday Etim | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Maxence Carlier ▼ Karen Muradyan | |
| 80' ⇄ | ▲ Alwyn Tera ▼ Artur Serobyan | |
| 80' ⇄ | ▲ Zhirayr Shaghoyan ▼ Zidane Banjaqui | |
| ▲ Cristian Baluta ▼ Anzor Mekvabishvili | 85' ⇄ | |
| ▲ Luca Basceanu ▼ Stefan Baiaram | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 10 (43%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
HTBHTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
TBTTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | FC Van | - | - | T |
| 12/08/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | -1 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | Urartu | - | - | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | B |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
FC Ararat Armenia
21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales20Alexandru Cicaldau9Assad Al Hamlawi10Stefan Baiaram30Matei David98Joao Victor3Junior Bueno16Edgar Grigoryan43Bruno Wilson47Alexandros Malis2Hugo Oliveira19CKaren Muradyan70Benny11Zidane Banjaqui77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Oleksandr Romanchuk🟨 Thẻ vàng 47'
- 5Anzor Mekvabishvili▼ Rời sân 85'
- 6Vladimir Screciu
- 9Assad Al Hamlawi▼ Rời sân 62'
- 10Stefan Baiaram▼ Rời sân 85'
- 11Nicusor Bancu C⚽ Ghi bàn 33'
- 17Juan Carlos Morales
- 20Alexandru Cicaldau🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 69'
- 21Laurentiu Popescu
- 28Adrian Rusu🟨 Thẻ vàng 69'
- 30Matei David🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 62'
Khách · 433
- 2Hugo Oliveira🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 75'
- 3Junior Bueno
- 11Zidane Banjaqui▼ Rời sân 80'
- 16Edgar Grigoryan
- 19Karen Muradyan C▼ Rời sân 80'
- 43Bruno Wilson
- 47Alexandros Malis⚽ Ghi bàn 20'
- 70Benny🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 69'
- 77Artur Serobyan▼ Rời sân 80'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima⚽ Ghi bàn 63'
- 98Joao Victor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
40
Sút bóng
159
Sút cầu môn
63
Tấn công
135102
Tấn công nguy hiểm
8942
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
155
Việt vị
33
Quả ném biên
2822
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Universitatea Craiova (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Filipe Coelho | HLV | Tulipa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.30 | 6.40 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.27 | 4.30 | 6.40 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.80 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.85 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 35.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 7.20 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.55 ↑ | 1.07 ↓ | 38.03 ↑ | 5.02 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.55 | 6.60 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.30 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.14 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.18 ↓ | 13.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.00 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.58 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.32 | 5.34 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.25 ↓ | 14.66 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.75 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.16 ↓ | 26.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.51 | 7.50 | 0.65 | 2.50 | 1.36 | 1.22 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.16 ↓ | 14.20 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.50 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.50 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | +1 | 1 | 1 | 0 |
| FC Ararat Armenia | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).