Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita, 15:00 ngày 23/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 23/08/2026
CSA Steaua Bucuresti
Sắp đá --:--:--
ACS Dumbravita
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 12 23
Bại 11 55
Ghi bàn 41 166
Mất bàn 42 1911
Điểm 42 119

Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = ACS Dumbravita

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSA Steaua Bucuresti (16)Hiệp 1 / Cả trậnACS Dumbravita (12)
4 (25%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (25%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (31%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

CSA Steaua Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112363627395
Sân nhà108022212244
Sân khách114341415158
6 gần621378--

ACS Dumbravita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21741025332516
Sân nhà1033411131217
Sân khách1141614201311
6 gần603328--

Thành tích đối đầu (4 trận)

CSA Steaua Bucuresti 2 (50%)Hòa 1 (25%)ACS Dumbravita 1 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D202/11/25CSA Steaua Bucuresti0-1 (0-0)ACS Dumbravita11-2+1.753B
ROM D224/08/24ACS Dumbravita0-1 (0-0)CSA Steaua Bucuresti---T
ROM D204/11/23ACS Dumbravita0-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti2-5+0.52.75H
ROM D229/08/22ACS Dumbravita0-3 (0-2)CSA Steaua Bucuresti3-4+0.52.25T

Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti

HBTBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC20/08/26CSA Steaua Bucuresti1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-8-1.52.5H
ROM D216/08/26FC Bacau3-0 (2-0)CSA Steaua Bucuresti3-4+0.252.5B
ROMC12/08/26Dunarea Giurgiu0-3 (0-2)CSA Steaua Bucuresti---T
ROM D208/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-2)CSM Ramnicu Valcea8-5+12.5B
ROM D202/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-1)CSM Slatina3-6+0.752.5B
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--T
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF15/07/26CSA Steaua Bucuresti3-0 (2-0)Tunari1-2+1.53.75T
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--T
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--B
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8-0.252.25H
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK7-2-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25T
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4-0.52.25B
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8+0.252.25T
ROM D211/04/26Sepsi OSK2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3-0.52.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — ACS Dumbravita

HHBHBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26ACS Dumbravita1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni4-8-0.252.25H
ROMC12/08/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)ACS Dumbravita6-0--H
ROM D208/08/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)ACS Dumbravita4-302.5B
ROM D205/08/26ACS Dumbravita1-1 (1-1)CSM Satu Mare6-7--H
INT CF04/07/26ACS Poli Timisoara1-0 (0-0)ACS Dumbravita6-1--B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2-1.52.75B
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4+0.752.5T
ROM D202/05/26FC Bacau1-0 (0-0)ACS Dumbravita9-5-0.52.5B
ROM D225/04/26ACS Dumbravita2-0 (2-0)Scolar Resita2-11-0.52.5T
ROM D218/04/26Tunari2-1 (1-1)ACS Dumbravita3-202.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26CSM Satu Mare3-2 (1-0)ACS Dumbravita5-9-0.252.25B
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0-12.75B
ROM D221/03/26Concordia Chiajna1-0 (1-0)ACS Dumbravita3-6--B
ROM D214/03/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-5-0.52.25T
ROM D207/03/26Tunari1-1 (0-1)ACS Dumbravita7-502.75H
ROM D228/02/26ACS Dumbravita1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-6-0.52.25T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4-0.752.5T
INT CF14/02/26ACS Dumbravita0-2 (0-2)Ghiroda SI Giarmata VII8-6--B
ROMC11/02/26ACS Dumbravita1-2 (0-0)Arges1-4-1.753B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSA Steaua Bucuresti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

ACS Dumbravita (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
30
B/B
CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
37
Thua 1
73
Thua 2+
CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita

Thông tin đội bóng

CSA Steaua Bucuresti Thông tin ACS Dumbravita
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.583.704.700.862.500.910.840.750.90
Live1.583.704.60 ↓0.88 ↑2.500.85 ↓0.85 ↑0.750.87 ↓
VcbetSớm1.533.805.500.852.500.940.931.000.81
Live1.65 ↑3.60 ↓4.75 ↓0.90 ↑2.500.89 ↓0.84 ↓0.750.90 ↑
InterwettenSớm1.633.804.500.802.500.85---
Live1.67 ↑3.50 ↓4.60 ↑0.85 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm1.593.504.200.662.500.73---
Live1.63 ↑3.40 ↓4.50 ↑0.83 ↑2.500.80 ↑---
CrownSớm1.513.905.000.832.500.870.901.000.80
Live1.61 ↑3.70 ↓4.35 ↓0.832.500.871.11 ↑1.000.60 ↓
SbobetSớm1.603.284.120.922.500.820.870.750.87
Live1.603.284.120.922.500.820.870.750.87
WewbetSớm1.583.464.240.812.500.930.780.750.96
Live1.60 ↑3.41 ↓4.20 ↓0.85 ↑2.500.89 ↓0.81 ↑0.750.93 ↓
LadbrokesSớm1.573.754.600.832.500.85---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.40 ↓0.85 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.573.704.500.722.500.800.690.750.83
Live1.65 ↑3.704.500.83 ↑2.500.82 ↑0.84 ↑0.750.80 ↓
PinnacleSớm1.593.694.850.852.500.900.760.751.01
Live1.65 ↑3.52 ↓4.69 ↓0.90 ↑2.500.85 ↓0.84 ↑0.750.91 ↓
BwinSớm1.573.754.750.822.500.87---
Live1.63 ↑3.60 ↓4.40 ↓0.85 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm1.623.854.640.802.500.901.591.500.40
Live1.623.58 ↓4.89 ↑0.86 ↑2.500.83 ↓1.41 ↓1.250.48 ↑
Bet 365Sớm1.503.905.250.832.500.980.901.000.90
Live1.60 ↑4.00 ↑4.20 ↓0.88 ↑2.500.93 ↓0.88 ↓0.750.93 ↑
William HillSớm1.673.304.800.852.500.83---
Live1.673.304.800.852.500.83---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.