Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita, 15:00 ngày 23/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 23/08/2026
CSA Steaua Bucuresti Sắp đá --:--:--
ACS Dumbravita
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 19 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = ACS Dumbravita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
CSA Steaua Bucuresti 2 (50%)Hòa 1 (25%)ACS Dumbravita 1 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | CSA Steaua Bucuresti | 0-1 (0-0) | ACS Dumbravita | +1.75 | 3 | B |
| 24/08/24 | ACS Dumbravita | 0-1 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/11/23 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/08/22 | ACS Dumbravita | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
HBTBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | FC Bacau | 3-0 (2-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Dunarea Giurgiu | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 08/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — ACS Dumbravita
HHBHBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ACS Dumbravita | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | H |
| 08/08/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACS Dumbravita | 1-1 (1-1) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 04/07/26 | ACS Poli Timisoara | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ACS Dumbravita | 2-0 (2-0) | Scolar Resita | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | ACS Dumbravita | 0-2 (0-2) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | B |
| 11/02/26 | ACS Dumbravita | 1-2 (0-0) | Arges | -1.75 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSA Steaua Bucuresti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
ACS Dumbravita (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.70 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.58 | 3.70 | 4.60 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.20 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.40 ↓ | 4.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.35 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.11 ↑ | 1.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.28 | 4.12 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.60 | 3.28 | 4.12 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.46 | 4.24 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.41 ↓ | 4.20 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.40 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.50 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.69 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.70 | 4.50 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.69 | 4.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.52 ↓ | 4.69 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.60 ↓ | 4.40 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.64 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.59 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.62 | 3.58 ↓ | 4.89 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.41 ↓ | 1.25 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↑ | 4.20 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.