Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
CSA Steaua Bucuresti
Sắp đá --:--:--
CSM Ramnicu Valcea
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 02 26
Bại 20 50
Ghi bàn 26 1820
Mất bàn 62 2311
Điểm 35 1118

Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = CSM Ramnicu Valcea

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSA Steaua Bucuresti (12)Hiệp 1 / Cả trậnCSM Ramnicu Valcea (11)
3 (25%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Hòa3 (27%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (25%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

CSA Steaua Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112363627395
Sân nhà108022212244
Sân khách114341415158
6 gần62131113--

CSM Ramnicu Valcea

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101118
Sân nhà10101116
Sân khách000000016
6 gần624094--

Thành tích đối đầu (1 trận)

CSA Steaua Bucuresti 0 (0%)Hòa 0 (0%)CSM Ramnicu Valcea 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---B

Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti

BTBTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D202/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-1)CSM Slatina3-6+0.752.5B
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--T
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF15/07/26CSA Steaua Bucuresti3-0 (2-0)Tunari1-2+1.53.75T
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--T
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--B
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8-0.252.25H
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25T
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4-0.52.25B
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8+0.252.25T
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3-0.52.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2+0.252.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5T
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--B
ROM D214/03/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)CSM Politehnica Iasi5-3+0.752.25T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--T

Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea

HTHHHTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26CSM Ramnicu Valcea1-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni6-5+0.52.5H
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF27/06/26CSM Slatina1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea6-3--H
ROM D317/04/26ACS Academica Bals0-1 (0-0)CSM Ramnicu Valcea3-11--T
ROM D310/04/26CSM Ramnicu Valcea4-1 (3-0)Cetatea Turnu Magurele6-7--T
ROM D304/04/26CS Universitatea Craiova B2-2 (0-1)CSM Ramnicu Valcea7-3--H
ROM D306/03/26CSM Ramnicu Valcea1-1 (1-0)CSM Targu Jiu11-3--H
ROM D327/02/26CSM Ramnicu Valcea4-3 (0-1)CS Vulturii Farcasesti11-0+1.53.25T
INT CF06/02/26CSM Slatina3-0 (1-0)CSM Ramnicu Valcea2-1--B
ROM D312/12/25FC Inter Sibiu2-4 (1-0)CSM Ramnicu Valcea7-15+13T
ROM D328/11/25CS Gilortul Targu Carbunesti0-2 (0-1)CSM Ramnicu Valcea6-6--T
ROM D321/11/25CSM Ramnicu Valcea2-1 (0-0)ARO Muscelul Campulung11-6+2.253.5T
ROM D331/10/25CSM Ramnicu Valcea3-1 (2-0)ACS Medias 20224-5--T
ROM D324/10/25Unirea Bascov1-1 (0-0)CSM Ramnicu Valcea0-5+1.753H
ROM D317/10/25CSM Ramnicu Valcea2-0 (1-0)Minerul Lupeni4-7--T
ROM D310/10/25CSM Targu Jiu1-1 (0-1)CSM Ramnicu Valcea5-5--H
ROM D323/09/25CS Viitorul Daesti0-2 (0-1)CSM Ramnicu Valcea2-8+23.75T
ROM D313/09/25ARO Muscelul Campulung4-6 (0-5)CSM Ramnicu Valcea5-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
CSM Ramnicu Valcea (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSA Steaua Bucuresti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

CSM Ramnicu Valcea (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
53
Thắng 1
28
Hòa
30
Thua 1
61
Thua 2+
CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea

Thông tin đội bóng

CSA Steaua Bucuresti Thông tin CSM Ramnicu Valcea
Thành lập 2005
Sân nhà Municipal
0 Sức chứa 14000
HLV
Khu vực Rimnicu Vilcea
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.705.700.812.500.930.891.000.85
Live1.503.80 ↑5.700.812.500.97 ↑0.93 ↑1.000.84 ↓
VcbetSớm1.673.604.600.862.500.930.870.750.87
Live1.50 ↓4.10 ↑5.50 ↑0.91 ↑2.750.88 ↓0.88 ↑1.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.513.904.950.752.501.050.901.000.90
Live1.52 ↑3.85 ↓4.90 ↓0.78 ↑2.501.04 ↓0.94 ↑1.000.90
InterwettenSớm1.703.554.300.832.500.83---
Live1.55 ↓3.85 ↑5.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm1.663.303.950.702.500.69---
Live1.52 ↓3.70 ↑4.90 ↑0.85 ↑2.750.79 ↑---
12betSớm1.513.904.950.752.501.050.901.000.90
Live1.52 ↑3.85 ↓4.90 ↓0.78 ↑2.501.04 ↓0.94 ↑1.000.90
CrownSớm1.513.904.950.782.500.920.901.000.80
Live1.48 ↓4.05 ↑5.10 ↑0.75 ↓2.501.05 ↑0.88 ↓1.000.94 ↑
SbobetSớm1.463.574.830.742.501.000.891.000.85
Live1.52 ↑3.73 ↑5.10 ↑0.82 ↑2.501.000.99 ↑1.000.85
WewbetSớm1.663.333.920.872.500.870.910.750.83
Live1.48 ↓3.68 ↑4.78 ↑0.95 ↑2.750.79 ↓0.87 ↓1.000.87 ↑
LadbrokesSớm1.673.604.200.832.500.85---
Live1.53 ↓3.80 ↑5.00 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.643.454.200.772.500.750.780.750.74
Live1.53 ↓4.00 ↑5.25 ↑0.87 ↑2.750.78 ↑0.81 ↑1.000.83 ↑
PinnacleSớm1.703.534.290.852.500.900.900.750.85
Live1.54 ↓4.02 ↑5.09 ↑0.86 ↑2.750.93 ↑0.88 ↓1.000.91 ↑
BwinSớm1.663.504.200.832.500.85---
Live1.51 ↓3.80 ↑5.00 ↑0.71 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.703.604.440.852.500.851.781.500.35
Live1.48 ↓3.88 ↑5.93 ↑0.84 ↓2.750.84 ↓0.60 ↓0.751.08 ↑
Bet 365Sớm1.653.504.500.852.500.950.900.750.90
Live1.50 ↓3.80 ↑5.50 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.95 ↑1.000.85 ↓
William HillSớm1.653.604.500.752.500.95---
Live1.55 ↓3.50 ↓5.50 ↑0.80 ↑2.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.