Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina, 20:00 ngày 02/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 20:00 ngày 02/08/2026
CSA Steaua Bucuresti
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CSM Slatina
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 48
Hòa 00 21
Bại 10 41
Ghi bàn 413 1929
Mất bàn 41 228
Điểm 69 1425

Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = CSM Slatina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSA Steaua Bucuresti (43)Hiệp 1 / Cả trậnCSM Slatina (44)
11 (26%)Thắng/Thắng15 (34%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng6 (14%)
5 (12%)Hòa/Hòa5 (11%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (9%)
5 (12%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (23%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

CSA Steaua Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112363627395
Sân nhà108022212244
Sân khách114341415158
6 gần63121212--

CSM Slatina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2175927282615
Sân nhà1144313101614
Sân khách1031614181013
6 gần6501205--

Thành tích đối đầu (8 trận)

CSA Steaua Bucuresti 5 (63%)Hòa 3 (38%)CSM Slatina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D226/02/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (2-0)CSM Slatina5-1+0.752.5T
INT CF08/02/25CSA Steaua Bucuresti2-1 (2-0)CSM Slatina4-6--T
ROM D205/10/24CSM Slatina1-1 (1-0)CSA Steaua Bucuresti2-1002.25H
INT CF09/07/24CSA Steaua Bucuresti2-1 (1-1)CSM Slatina-+0.752.75T
ROM D227/04/24CSA Steaua Bucuresti2-0 (2-0)CSM Slatina4-4+0.752.5T
ROM D225/09/23CSA Steaua Bucuresti1-1 (0-1)CSM Slatina1-4+0.52.25H
INT CF15/02/23CSA Steaua Bucuresti1-1 (1-1)CSM Slatina3-2+0.753H
ROM D215/08/22CSM Slatina1-2 (0-2)CSA Steaua Bucuresti5-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti

TBTBHTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--T
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF15/07/26CSA Steaua Bucuresti3-0 (2-0)Tunari1-2+1.53.75T
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--T
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--B
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8-0.252.25H
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25T
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4-0.52.25B
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8+0.252.25T
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3-0.52.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2+0.252.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5T
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--B
ROM D214/03/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)CSM Politehnica Iasi5-3+0.752.25T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--T
ROM D226/02/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (2-0)CSM Slatina5-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — CSM Slatina

TTTTTBTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26CSM Slatina6-0 (2-0)Tunari---T
INT CF22/07/26CSM Slatina3-1 (2-0)Drobeta Turnu Severin---T
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---T
INT CF14/07/26KF Dukagjini0-2 (0-1)CSM Slatina---T
INT CF11/07/26FC Hebar Pazardzhik1-3 (1-1)CSM Slatina---T
INT CF08/07/26Slavia Sofia3-2 (1-1)CSM Slatina---B
INT CF04/07/26CSM Slatina4-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni1-5--T
INT CF27/06/26CSM Slatina1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea6-3--H
ROM D209/05/26CSM Slatina1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi10-1+2.253.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--T
ROM D225/04/26CSM Slatina0-0 (0-0)FCM Targu Mures4-5+0.252.5H
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5T
ROM D210/04/26CSM Slatina1-1 (1-0)Ceahlaul Piatra Neamt3-1+1.753H
ROM D204/04/26Muscelul Campulung0-4 (0-1)CSM Slatina2-4--T
ROM D221/03/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-0)CSM Slatina8-2--T
ROM D214/03/26FC Bacau3-2 (1-0)CSM Slatina-02.25B
ROM D207/03/26CSM Slatina2-1 (2-0)Ceahlaul Piatra Neamt10-3--T
ROM D226/02/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (2-0)CSM Slatina5-1-0.752.5B
ROM D221/02/26CSM Slatina0-0 (0-0)Muscelul Campulung3-4+1.753.25H
ROMC11/02/26CSM Slatina2-2 (2-2)Metaloglobus4-402.25H

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
0
2
Tấn công nguy hiểm
1
0
TL kiểm soát bóng
4%
96%
TL kiểm soát bóng (HT)
4%
96%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
CSM Slatina (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CSA Steaua BucurestiCSM Slatina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSA Steaua BucurestiCSM Slatina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
64
Thắng 1
25
Hòa
23
Thua 1
60
Thua 2+
CSA Steaua BucurestiCSM Slatina

Thông tin đội bóng

CSA Steaua Bucuresti Thông tin CSM Slatina
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.693.404.300.832.500.900.860.750.91
Live1.80 ↑3.60 ↑4.300.94 ↑2.500.89 ↓0.99 ↑0.750.84 ↓
VcbetSớm1.703.604.400.872.500.920.910.750.83
Live1.75 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.95 ↑2.500.84 ↓0.75 ↓0.501.00 ↑
Mansion88Sớm1.733.503.900.902.500.920.980.750.86
Live1.78 ↑3.45 ↓3.75 ↓0.93 ↑2.500.89 ↓1.01 ↑0.750.83 ↓
InterwettenSớm2.053.203.350.832.500.83---
Live1.75 ↓3.55 ↑4.30 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm1.723.054.000.692.500.70---
Live1.71 ↓3.45 ↑4.27 ↑0.84 ↑2.500.80 ↑---
12betSớm1.733.503.900.902.500.920.980.750.86
Live1.78 ↑3.45 ↓3.75 ↓0.93 ↑2.500.89 ↓1.01 ↑0.750.83 ↓
CrownSớm1.683.403.800.852.500.850.900.750.80
Live1.77 ↑3.45 ↑3.800.94 ↑2.500.86 ↑1.00 ↑0.750.82 ↑
SbobetSớm1.663.464.340.922.500.900.940.750.90
Live1.78 ↑3.28 ↓3.94 ↓0.922.500.901.01 ↑0.750.83 ↓
WewbetSớm1.773.213.570.872.500.870.770.500.97
Live1.75 ↓3.60 ↑3.83 ↑0.90 ↑2.500.90 ↑0.99 ↑0.750.83 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.300.852.500.85---
Live1.70 ↓3.303.90 ↑0.80 ↓2.500.83 ↓---
18BetSớm1.713.254.100.772.500.750.860.750.67
Live1.74 ↑3.50 ↑4.20 ↑0.79 ↑2.500.85 ↑0.92 ↑0.750.73 ↑
PinnacleSớm2.083.343.070.872.500.880.830.250.93
Live1.79 ↓3.47 ↑4.03 ↑0.93 ↑2.500.87 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
BwinSớm1.953.303.300.832.500.85---
Live1.72 ↓3.50 ↑4.10 ↑0.82 ↓2.500.85---
1xBetSớm1.773.354.440.852.500.851.871.500.33
Live1.773.58 ↑4.440.97 ↑2.500.83 ↓0.98 ↓0.750.83 ↑
Bet 365Sớm1.833.403.600.802.501.000.880.500.93
Live1.80 ↓3.60 ↑4.50 ↑0.93 ↑2.500.88 ↓0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm2.103.203.000.852.500.83---
Live1.70 ↓3.30 ↑4.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.