Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina, 20:00 ngày 02/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 20:00 ngày 02/08/2026
CSA Steaua Bucuresti 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CSM Slatina
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 19 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 22 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = CSM Slatina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 15 (34%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 5 (12%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | - | - |
CSM Slatina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 27 | 28 | 26 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 16 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 18 | 10 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
CSA Steaua Bucuresti 5 (63%)Hòa 3 (38%)CSM Slatina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (2-0) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/02/25 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (2-0) | CSM Slatina | - | - | T |
| 05/10/24 | CSM Slatina | 1-1 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 09/07/24 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (1-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/04/24 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (2-0) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/09/23 | CSA Steaua Bucuresti | 1-1 (0-1) | CSM Slatina | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/23 | CSA Steaua Bucuresti | 1-1 (1-1) | CSM Slatina | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/22 | CSM Slatina | 1-2 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
TBTBHTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | CSM Politehnica Iasi | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 26/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (2-0) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CSM Slatina
TTTTTBTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSM Slatina | 6-0 (2-0) | Tunari | - | - | T |
| 22/07/26 | CSM Slatina | 3-1 (2-0) | Drobeta Turnu Severin | - | - | T |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | T |
| 14/07/26 | KF Dukagjini | 0-2 (0-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 08/07/26 | Slavia Sofia | 3-2 (1-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 04/07/26 | CSM Slatina | 4-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 09/05/26 | CSM Slatina | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | +1.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Muscelul Campulung | 0-4 (0-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-2 (1-0) | CSM Slatina | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Bacau | 3-2 (1-0) | CSM Slatina | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | CSM Slatina | 2-1 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 26/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (2-0) | CSM Slatina | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | Muscelul Campulung | +1.75 | 3.25 | H |
| 11/02/26 | CSM Slatina | 2-2 (2-2) | Metaloglobus | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
02
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
4%96%
TL kiểm soát bóng (HT)
4%96%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
CSM Slatina (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↑ | 4.30 | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.45 ↓ | 3.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.35 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.55 ↑ | 4.30 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.05 | 4.00 | 0.69 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.45 ↑ | 4.27 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.45 ↓ | 3.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.45 ↑ | 3.80 | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.46 | 4.34 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.28 ↓ | 3.94 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.21 | 3.57 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 3.83 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 | 3.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.25 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.34 | 3.07 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.47 ↑ | 4.03 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.44 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.87 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.77 | 3.58 ↑ | 4.44 | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.