Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs FC Gloria Bistrita, 15:00 ngày 19/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 19/09/2026
CSA Steaua Bucuresti 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Gloria Bistrita
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CSA Steaua Bucuresti | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Garcia D. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 5 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = FC Gloria Bistrita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
FC Gloria Bistrita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 29 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | 9 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
52
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
51
Việt vị
01
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Gloria Bistrita (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Gloria | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | BISTRITA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.35 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.52 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 18.50 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.34 | 3.81 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.52 ↑ | 22.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 204.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.65 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSA Steaua Bucuresti | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Gloria Bistrita | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).