Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 21:00 ngày 20/08/2026
Cúp Romania · 21:00 ngày 20/08/2026
CSA Steaua Bucuresti Sắp đá --:--:--
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSA Steaua Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
CSA Steaua Bucuresti 2 (33%)Hòa 3 (50%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/25 | CSA Steaua Bucuresti | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 1.75 | H |
| 03/04/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2 | H |
| 30/09/24 | CSA Steaua Bucuresti | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/11/23 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/22 | CSA Steaua Bucuresti | 0-4 (0-2) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/21 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
BTBBTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Bacau | 3-0 (2-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Dunarea Giurgiu | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 08/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
HBBBBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSA Steaua Bucuresti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSA Steaua Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Istvan Szabo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.90 | 4.80 | 1.23 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 10.30 ↓ | 5.00 ↑ | 1.26 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | -1.50 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 3.60 | 1.29 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.45 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.40 ↑ | 5.00 ↑ | 1.28 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.27 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.60 ↓ | 4.70 ↑ | 1.29 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.50 | 4.57 | 1.26 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↓ | 4.43 ↓ | 1.29 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 2.89 | 2.56 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.45 ↑ | 4.59 ↑ | 1.29 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.87 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.35 | 0.71 | 2.00 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.86 | 5.00 | 1.39 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 6.32 ↑ | 5.54 ↑ | 1.27 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.78 | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 2.90 | 2.30 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 2.90 | 2.10 ↓ | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.45 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 11.70 ↑ | 5.35 ↑ | 1.21 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.89 ↓ | -1.50 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 4.75 | 1.22 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↓ | 4.33 ↓ | 1.36 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.50 | 5.00 | 1.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.