Kết quả bóng đá trận CSA Steaua Bucuresti vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 21:00 ngày 20/08/2026

Cúp Romania · 21:00 ngày 20/08/2026
CSA Steaua Bucuresti
Sắp đá --:--:--
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 01 12
Bại 22 56
Ghi bàn 42 1710
Mất bàn 54 1916
Điểm 31 138

Chủ = CSA Steaua Bucuresti · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSA Steaua Bucuresti (15)Hiệp 1 / Cả trậnFK Csikszereda Miercurea Ciuc (15)
4 (27%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (13%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
5 (33%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

CSA Steaua Bucuresti 2 (33%)Hòa 3 (50%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D230/04/25CSA Steaua Bucuresti0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-4+0.251.75H
ROM D203/04/25FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti3-2-0.252H
ROM D230/09/24CSA Steaua Bucuresti0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-5+0.252.25H
ROM D213/11/23CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-2+0.52.5T
ROM D223/08/22CSA Steaua Bucuresti0-4 (0-2)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-3+0.252.25B
ROM D205/08/21CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-902.25T

Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti

BTBBTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D216/08/26FC Bacau3-0 (2-0)CSA Steaua Bucuresti3-4+0.252.5B
ROMC12/08/26Dunarea Giurgiu0-3 (0-2)CSA Steaua Bucuresti---T
ROM D208/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-2)CSM Ramnicu Valcea8-5+12.5B
ROM D202/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-1)CSM Slatina3-6+0.752.5B
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--T
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF15/07/26CSA Steaua Bucuresti3-0 (2-0)Tunari1-2+1.53.75T
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---B
INT CF08/07/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (2-1)Concordia Chiajna3-6--H
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--T
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--B
ROM D210/05/26FC Bihor Oradea3-3 (2-2)CSA Steaua Bucuresti11-8-0.252.25H
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK7-2-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25T
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4-0.52.25B
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6-0.252.25B
ROM D215/04/26CSA Steaua Bucuresti3-1 (2-1)FC Bihor Oradea2-8+0.252.25T
ROM D211/04/26Sepsi OSK2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3-0.52.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2+0.252.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5T

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

HBBBBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D115/08/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Sepsi OSK3-6-0.252.25H
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3-0.52.25B
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.752.25B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8-0.752.5B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSA Steaua Bucuresti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
25
Hòa
34
Thua 1
75
Thua 2+
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Thông tin đội bóng

CSA Steaua Bucuresti Thông tin FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Istvan Szabo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm10.904.801.230.982.500.830.81-1.500.96
Live10.30 ↓5.00 ↑1.26 ↑0.83 ↓2.750.93 ↑0.86 ↑-1.500.94 ↓
VcbetSớm7.003.601.290.612.250.73---
Live7.50 ↑4.00 ↑1.22 ↓0.69 ↑2.750.64 ↓---
InterwettenSớm2.753.102.501.302.500.50---
Live8.75 ↑5.00 ↑1.30 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm2.753.052.450.752.000.89---
Live8.40 ↑5.00 ↑1.28 ↓0.87 ↑2.750.77 ↓---
CrownSớm8.504.601.270.922.500.780.77-1.500.93
Live7.60 ↓4.70 ↑1.29 ↑0.75 ↓2.501.01 ↑0.84 ↑-1.500.98 ↑
SbobetSớm7.504.571.260.802.501.000.90-1.500.92
Live7.00 ↓4.43 ↓1.29 ↑0.802.501.000.83 ↓-1.500.99 ↑
WewbetSớm2.772.892.560.832.000.971.010.000.81
Live9.45 ↑4.59 ↑1.29 ↓0.97 ↑2.750.83 ↓0.87 ↓-1.500.95 ↑
LadbrokesSớm2.902.902.301.402.500.50---
Live3.40 ↑3.00 ↑2.00 ↓1.402.500.50---
18BetSớm2.652.952.350.712.000.820.870.000.66
Live7.50 ↑5.00 ↑1.29 ↓0.80 ↑2.750.80 ↓0.81 ↓-1.500.80 ↑
PinnacleSớm4.865.001.390.942.500.780.81-1.250.89
Live6.32 ↑5.54 ↑1.27 ↓0.93 ↓2.750.780.94 ↑-1.500.78 ↓
BwinSớm2.872.902.301.372.500.50---
Live3.30 ↑2.902.10 ↓1.372.500.50---
1xBetSớm2.753.052.451.402.500.500.950.000.76
Live11.70 ↑5.35 ↑1.21 ↓0.92 ↓2.750.79 ↑0.89 ↓-1.500.78 ↑
Bet 365Sớm11.004.751.220.802.251.000.85-1.500.95
Live7.50 ↓4.33 ↓1.36 ↑0.85 ↑2.750.95 ↓1.00 ↑-1.250.80 ↓
William HillSớm7.505.001.300.732.501.00---
Live7.505.001.300.732.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.