Kết quả bóng đá trận Csakvari TK vs Kazincbarcika, 22:30 ngày 23/08/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 23/08/2026
Csakvari TK
0 Kết thúc HT 0-1 2
Kazincbarcika
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Tersztyanszky Odon Sportkozpont Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Csakvari TK Phút Kazincbarcika
36' Gergo Szoke
37' 0 - 1 Babjak M.
HT 0-1
Norbert Dencinger 47'
David Zahoran 66'
74' 0 - 2 Babjak M.
Barna Pal 88'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 01 24
Bại 30 51
Ghi bàn 25 1414
Mất bàn 112 207
Điểm 07 1119

Chủ = Csakvari TK · Khách = Kazincbarcika

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Csakvari TK (12)Hiệp 1 / Cả trậnKazincbarcika (15)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (20%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (33%)
1 (8%)Hòa/Hòa5 (33%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Csakvari TK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6105616315
Sân nhà310234311
Sân khách3003312015
6 gần621388--

Kazincbarcika

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33642331702212
Sân nhà17321213331112
Sân khách16321118371112
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Csakvari TK 7 (47%)Hòa 2 (13%)Kazincbarcika 6 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E09/02/25Kazincbarcika2-0 (2-0)Csakvari TK0-6-0.752.25B
HUN D2E29/07/24Csakvari TK3-2 (1-0)Kazincbarcika3-3--T
HUN D2E31/03/24Kazincbarcika1-1 (0-0)Csakvari TK6-5--H
HUN D2E27/09/23Csakvari TK0-0 (0-0)Kazincbarcika---H
HUN D2E05/03/23Csakvari TK1-3 (0-2)Kazincbarcika---B
HUN D2E04/09/22Kazincbarcika2-0 (2-0)Csakvari TK5-13--B
INT CF24/07/22Kazincbarcika0-3 (0-0)Csakvari TK3-6--T
HUN D2E04/04/21Csakvari TK4-1 (2-0)Kazincbarcika0-4--T
HUN D2E04/10/20Kazincbarcika2-1 (0-1)Csakvari TK6-4--B
HUN D2E10/11/19Kazincbarcika3-1 (2-0)Csakvari TK2-10+0.252.5B
HUN D2E05/05/19Csakvari TK0-2 (0-1)Kazincbarcika11-6--B
HUN D2E11/11/18Kazincbarcika2-3 (1-0)Csakvari TK---T
HUN D2E27/05/18Kazincbarcika0-2 (0-1)Csakvari TK4-4--T
HUN D2E19/11/17Csakvari TK2-1 (1-0)Kazincbarcika2-9--T
HUN Cup23/09/14Kazincbarcika1-2 (1-0)Csakvari TK2-4--T

Thành tích gần đây — Csakvari TK

BTBBTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E16/08/26Szentlorinc SE3-2 (3-1)Csakvari TK9-5--B
HUN D2E09/08/26Csakvari TK2-0 (1-0)Kozarmisleny SE3-5--T
HUN D2E02/08/26Csakvari TK1-2 (1-1)Nagykanizsai TE 186610-3--B
HUN D2E27/07/26Gyirmot SE3-1 (1-1)Csakvari TK5-8--B
INT CF18/07/26FC Ajka0-2 (0-1)Csakvari TK6-302.5T
INT CF11/07/26Csakvari TK0-0 (0-0)BVSC Zuglo1-6--H
INT CF08/07/26Csakvari TK3-1 (3-1)Tatabanya---T
INT CF04/07/26Csakvari TK3-3 (2-0)III.Keruleti TVE---H
INT CF27/06/26Szeged Csanad2-2 (0-1)Csakvari TK---H
HUN D2E17/05/26Szeged Csanad0-1 (0-0)Csakvari TK11-3--T
HUN D2E11/05/26Csakvari TK1-0 (1-0)SOROKSAR5-8--T
HUN D2E03/05/26Mezokovesd Zsory1-0 (1-0)Csakvari TK4-4--B
HUN D2E26/04/26Csakvari TK0-2 (0-0)Kozarmisleny SE7-8--B
HUN D2E19/04/26Duna-Tisza1-2 (0-0)Csakvari TK---T
HUN D2E11/04/26Csakvari TK1-2 (1-1)KARCAG SE6-0--B
HUN D2E06/04/26Bekescsaba2-2 (0-2)Csakvari TK3-3-0.252.25H
HUN D2E22/03/26Csakvari TK6-1 (2-1)Kecskemeti TE3-7--T
HUN D2E14/03/26Csakvari TK2-2 (1-1)Szentlorinc SE3-6--H
HUN D2E08/03/26FC Ajka1-2 (1-2)Csakvari TK8-5--T
HUN D2E28/02/26Csakvari TK0-2 (0-1)Budapest Honved3-7--B

Thành tích gần đây — Kazincbarcika

THTHTBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E15/08/26Kazincbarcika2-1 (1-0)Kozarmisleny SE---T
HUN D2E08/08/26Gyirmot SE2-2 (1-1)Kazincbarcika8-3--H
HUN D2E01/08/26Kazincbarcika3-1 (1-1)videoton FC fehervar4-6--T
HUN D2E26/07/26BVSC Zuglo0-0 (0-0)Kazincbarcika8-5--H
INT CF19/07/26Kazincbarcika2-0 (0-0)DEAC6-4+13.25T
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5-0.753B
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---T
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika--13.25B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2-1.253H
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2-0.52.5T
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6-0.753H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4-12.75B
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1-0.752.5B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1-1.53.25B
INT CF27/03/26Gesztelyi FCE0-3 (0-2)Kazincbarcika1-5--T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10-1.253B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2-0.752.5T
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6-0.52.75B
HUN Cup05/03/26Kazincbarcika0-5 (0-5)Ferencvarosi TC1-7-1.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
82
84
Tấn công nguy hiểm
34
41
Sút ngoài cầu môn
5
3
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
4
1
Quả ném biên
17
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B6
T6 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Csakvari TK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Csakvari TKKazincbarcika

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Csakvari TKKazincbarcika

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
41
Thua 1
37
Thua 2+
Csakvari TKKazincbarcika

Thông tin đội bóng

Csakvari TK Thông tin Kazincbarcika
Thành lập
Tersztyanszky Odon Sportkozpont Sân nhà Pete András Stadion
0 Sức chứa 0
HLV Attila Kuttor
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.402.030.862.500.910.95-0.250.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓3.90 ↑2.500.09 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm2.453.002.200.632.500.700.70-0.250.63
Live29.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑2.500.13 ↓1.00 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm3.292.991.950.862.250.840.75-0.500.95
Live17.50 ↑4.46 ↑1.15 ↓2.38 ↑2.500.22 ↓1.06 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.703.352.400.752.500.90---
Live33.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.503.052.210.652.500.74---
Live31.62 ↑4.83 ↑1.15 ↓3.28 ↑2.500.15 ↓---
SbobetSớm3.083.131.970.872.500.931.00-0.250.80
Live17.50 ↑4.46 ↑1.15 ↓2.38 ↑2.500.22 ↓1.04 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.613.242.350.812.500.931.000.000.74
Live21.00 ↑9.60 ↑1.04 ↓2.50 ↑2.500.18 ↓1.31 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.103.252.050.832.500.85---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.653.252.200.712.500.810.900.000.64
Live3.10 ↑3.45 ↑2.05 ↓0.79 ↑2.500.85 ↑0.89 ↓-0.250.76 ↑
PinnacleSớm2.523.122.580.932.500.830.850.000.90
Live21.53 ↑5.18 ↑1.18 ↓2.66 ↑2.500.27 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm3.103.252.050.822.500.85---
Live176.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
1xBetSớm2.853.602.120.752.501.050.85-0.250.95
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓4.14 ↑2.500.14 ↓1.37 ↑0.000.54 ↓
Bet 365Sớm2.803.602.100.982.750.830.85-0.250.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.103.102.050.852.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Csakvari TK-1/4001
Kazincbarcika+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).