Kết quả bóng đá trận CSD Chiquimulilla vs Deportivo Mictlan, 00:00 ngày 17/08/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 17/08/2026
CSD Chiquimulilla 1 Kết thúc HT 0-0 2
Deportivo Mictlan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| CSD Chiquimulilla | Phút | |
| 14' | ||
| 19' | ||
| 38' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 21 |
Chủ = CSD Chiquimulilla · Khách = Deportivo Mictlan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Chiquimulilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
156
Sút cầu môn
33
Tấn công
8883
Tấn công nguy hiểm
5344
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Chiquimulilla (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Deportivo Mictlan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSD Chiquimulilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adrián García Arias | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.55 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.20 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.05 ↓ | 3.60 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.07 | 3.32 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 16.30 ↑ | 4.64 ↑ | 1.11 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.80 | 0.70 | 2.25 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.95 ↓ | 3.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.34 | 4.11 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 29.46 ↑ | 6.52 ↑ | 1.09 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 2.90 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.