Kết quả bóng đá trận CSD Chiquimulilla vs Sacachispas GT, 08:00 ngày 13/08/2026
D2 (Guatemala) · 08:00 ngày 13/08/2026
CSD Chiquimulilla Sắp đá --:--:--
Sacachispas GT
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = CSD Chiquimulilla · Khách = Sacachispas GT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Chiquimulilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CSD Chiquimulilla 1 (14%)Hòa 2 (29%)Sacachispas GT 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 11/09/25 | Sacachispas GT | 0-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/03/25 | Sacachispas GT | 1-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 13/02/25 | CSD Chiquimulilla | 1-2 (1-0) | Sacachispas GT | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/10/24 | Sacachispas GT | 5-1 (3-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | CSD Chiquimulilla | 1-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSD Chiquimulilla
TBTHTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | T |
| 06/04/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | CSD Chiquimulilla | 3-3 (2-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
| 12/03/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 26/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 4-0 (3-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 22/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (1-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | B |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 02/02/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-1) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | CSD Chiquimulilla | 4-1 (3-0) | Chimaltenango FC | +1.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | CSD Ipala | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (1-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 23/11/25 | CSD Chiquimulilla | 2-1 (1-1) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 17/11/25 | Deportivo San Pedro | 3-0 (1-0) | CSD Chiquimulilla | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sacachispas GT
HTTTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Sacachispas GT | 0-0 (0-0) | Deportivo Mictlan | +0.5 | 2 | H |
| 03/08/26 | Sacachispas GT | 5-0 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
| 26/07/26 | AFF Guatemala | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 13/04/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacachispas GT | 1-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 26/03/26 | CSD Chiquimulilla | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
| 15/03/26 | Sacachispas GT | 5-2 (3-0) | CSYD Carcha | - | - | T |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.75 | 2 | B |
| 02/03/26 | Chimaltenango FC | 2-1 (1-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 26/02/26 | CSD Ipala | 1-1 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 12/02/26 | Sacachispas GT | 3-0 (2-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 02/02/26 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | Sacachispas GT | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | +0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-0 (2-0) | Sacachispas GT | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/01/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | Chimaltenango FC | +1.5 | 2.25 | T |
| 10/11/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 07/11/25 | Sacachispas GT | 3-2 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Chiquimulilla (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Sacachispas GT (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Chiquimulilla (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 2 (29%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Sacachispas GT (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSD Chiquimulilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.20 ↓ | 4.33 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.30 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.05 ↓ | 4.05 ↓ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.05 ↓ | 4.40 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.50 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.30 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.05 ↓ | 4.05 ↓ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.10 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.05 ↓ | 3.65 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.28 | 4.47 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.92 ↓ | 3.99 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.40 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.15 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 2.50 | 5.29 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.78 ↓ | 2.72 ↑ | 5.13 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.00 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.78 ↑ | 2.86 ↓ | 5.28 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.10 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 2.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.