Kết quả bóng đá trận CSD Flandria U20 vs CA Brown de Adrogue U20, 20:00 ngày 10/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 20:00 ngày 10/07/2026
CSD Flandria U20 Sắp đá --:--:--
CA Brown de Adrogue U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 6 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Điểm | 9 | 2 | 9 | 2 |
Chủ = CSD Flandria U20 · Khách = CA Brown de Adrogue U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Flandria U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (50%) |
| 2 (67%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — CSD Flandria U20
TTTBBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEGT YL | 05/07/26 | Club Comunicaciones U20 | 1-2 (0-0) | CSD Flandria U20 | 4-13 | - | - | T |
| AEGT YL | 28/06/26 | CSD Flandria U20 | 2-1 (1-1) | Los Andes U20 | 1-7 | +0.5 | 2.5 | T |
| AEGT YL | 07/06/26 | CSD Flandria U20 | 2-1 (2-1) | Chacarita Juniors U20 | 4-8 | - | - | T |
| AEGT YL | 10/10/24 | CSD Flandria U20 | 0-3 (0-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 5-5 | - | - | B |
| AEGT YL | 30/08/24 | Almirante Brown U20 | 1-0 (1-0) | CSD Flandria U20 | 0-3 | - | - | B |
| AEGT YL | 07/08/24 | CSD Flandria U20 | 3-0 (0-0) | CA Estudiantes Caseros U20 | 4-1 | - | - | T |
| AEGT YL | 06/07/24 | Defensores Unidos U20 | 1-2 (1-1) | CSD Flandria U20 | 11-2 | - | - | T |
| AEGT YL | 29/06/24 | Patronato Parana U20 | 1-2 (1-2) | CSD Flandria U20 | 3-1 | - | - | T |
| AEGT YL | 08/06/24 | CSD Flandria U20 | 0-2 (0-0) | CA Aldosivi U20 | 2-9 | - | - | B |
| AEGT YL | 25/10/23 | CSD Flandria U20 | 2-2 (0-1) | Tristan Suarez U20 | 3-2 | - | - | H |
| AEGT YL | 16/09/23 | CA Estudiantes Caseros U20 | 4-1 (1-0) | CSD Flandria U20 | 3-7 | - | - | B |
| AEGT YL | 11/08/23 | CSD Flandria U20 | 4-0 (3-0) | San Telmo U20 | 6-3 | - | - | T |
| AEGT YL | 29/07/23 | CSD Flandria U20 | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 3-2 | - | - | H |
| AEGT YL | 22/07/23 | Deportivo Camioneros U20 | 1-1 (1-0) | CSD Flandria U20 | 7-4 | - | - | H |
| AEGT YL | 19/07/23 | Deportivo Riestra U20 | 4-2 (2-0) | CSD Flandria U20 | 6-8 | - | - | B |
| AEGT YL | 15/07/23 | CSD Flandria U20 | 1-0 (0-0) | Almirante Brown U20 | 8-4 | - | - | T |
| AEGT YL | 01/07/23 | CSD Flandria U20 | 3-2 (1-0) | Nueva Chicago U20 | 8-4 | - | - | T |
| AEGT YL | 24/06/23 | CSD Flandria U20 | 2-2 (2-1) | Tristan Suarez U20 | 7-13 | - | - | H |
| AEGT YL | 17/06/23 | All Boys U20 | 2-0 (1-0) | CSD Flandria U20 | 5-6 | - | - | B |
| AEGT YL | 16/04/23 | CSD Flandria U20 | 3-1 (3-1) | CA Atlanta U20 | 5-2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Brown de Adrogue U20
HHBBBHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEGT YL | 04/07/26 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (1-1) | All Boys U20 | 3-4 | - | - | H |
| AEGT YL | 06/06/26 | Talleres Remedios U20 | 2-2 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | 4-4 | - | - | H |
| AEGT YL | 24/09/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 0-2 (0-1) | San Telmo U20 | 4-4 | 0 | 2.75 | B |
| AEGT YL | 27/07/25 | Acassuso U20 | 2-1 (0-0) | CA Brown de Adrogue U20 | 7-3 | - | - | B |
| AEGT YL | 08/07/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-2 (0-1) | Tristan Suarez U20 | 4-5 | +0.25 | 2.25 | B |
| AEGT YL | 05/07/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-2 (1-2) | Almirante Brown U20 | 6-4 | - | - | H |
| AEGT YL | 28/06/25 | Agropecuario U20 | 0-3 (0-0) | CA Brown de Adrogue U20 | 0-5 | - | - | T |
| AEGT YL | 28/08/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-4 (1-1) | Temperley U20 | 3-2 | - | - | B |
| AEGT YL | 03/08/24 | Talleres Remedios U20 | 0-2 (0-2) | CA Brown de Adrogue U20 | 4-3 | - | - | T |
| AEGT YL | 14/07/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 0-2 (0-1) | Acassuso U20 | 6-7 | - | - | B |
| AEGT YL | 05/07/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (0-1) | Tristan Suarez U20 | 2-3 | - | - | H |
| AEGT YL | 29/06/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | 11-8 | - | - | H |
| AEGT YL | 18/05/24 | Almirante Brown U20 | 2-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | 5-1 | - | - | B |
| AEGT YL | 13/11/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-1 (0-0) | Defensores de Belgrano U20 | 3-2 | - | - | T |
| AEGT YL | 29/09/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-0 (2-0) | Tristan Suarez U20 | 4-4 | - | - | T |
| AEGT YL | 15/08/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 3-1 (0-0) | CD Moron U20 | 4-1 | - | - | T |
| AEGT YL | 01/08/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-4 (0-1) | Chacarita Juniors U20 | 6-4 | - | - | B |
| AEGT YL | 28/07/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 4-1 (3-1) | Patronato Parana U20 | 4-5 | - | - | T |
| AEGT YL | 22/07/23 | Quilmes U20 | 2-3 (2-1) | CA Brown de Adrogue U20 | 3-8 | - | - | T |
| AEGT YL | 11/07/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (1-0) | Defensores Unidos U20 | 10-2 | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Flandria U20 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CA Brown de Adrogue U20 (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Flandria U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSD Flandria U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 4.80 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 4.80 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.45 ↓ | 3.85 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.18 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.47 ↑ | 4.12 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.50 ↓ | 3.90 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.73 | 0.50 | 0.92 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.52 | 4.11 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.46 ↓ | 4.53 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.50 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 ↑ | 4.75 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.62 ↑ | 5.08 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.39 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↑ | 4.20 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.30 | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.