Kết quả bóng đá trận CSD Municipal vs Coban Imperial, 06:00 ngày 10/08/2026

Liga Nacional (Guatemala) · 06:00 ngày 10/08/2026
CSD Municipal
2 Kết thúc HT 1-0 0
Coban Imperial
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

CSD Municipal Phút Coban Imperial
30' Brian Calabrese Đá hỏng penalty
31' Kenneth Valdez
Rudy Munoz 1 - 0 45+2'
HT 1-0
Carlos Aguilar 50'
52' ▲ Steven Paredes ▼ Kenneth Valdez
53' ▲ Steven Paredes ▼ Kenneth Valdez
62' ▲ Luis Rosas ▼ Juan Winter
62' ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ Brian Calabrese
63' ▲ Luis Rosas ▼ Juan Winter
63' ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ Brian Calabrese
▲ Yunior Perez ▼ Rodrigo Saravia74'
▲ Pedro Altan ▼ Cristian Alexis Hernandez74'
▲ Aubrey David ▼ Carlos Aguilar74'
▲ Yunior Perez ▼ Rodrigo Saravia75'
▲ Pedro Altan ▼ Cristian Alexis Hernandez75'
▲ Aubrey David ▼ Carlos Aguilar75'
77' ▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Eduardo Soto
78' Angel Cabrera
▲ John Mendez ▼ Cesar Archila79'
▲ Erik Nicolas Lopez Samaniego ▼ Rudy Munoz82'
Erik Nicolas Lopez Samaniego 2 - 0 86'
Erik Nicolas Lopez Samaniego 3 - 0 87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 73
Hòa 10 21
Bại 12 16
Ghi bàn 34 1711
Mất bàn 26 616
Điểm 43 2310

Chủ = CSD Municipal · Khách = Coban Imperial

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSD Municipal (8)Hiệp 1 / Cả trậnCoban Imperial (51)
5 (63%)Thắng/Thắng10 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (12%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (10%)
2 (25%)Hòa/Hòa6 (12%)
1 (13%)Hòa/Bại14 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
0 (0%)Bại/Bại7 (14%)

Bảng xếp hạng

CSD Municipal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211563221382
Sân nhà11821197263
Sân khách113351314121
6 gần6510124--

Coban Imperial

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228862922326
Sân nhà11650206237
Sân khách1123691695
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CSD Municipal 11 (55%)Hòa 5 (25%)Coban Imperial 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D106/04/26CSD Municipal0-0 (0-0)Coban Imperial12-5+1.252.5H
GUA D119/02/26Coban Imperial0-0 (0-0)CSD Municipal3-302H
GUA D112/10/25CSD Municipal3-1 (2-0)Coban Imperial8-6+1.52.5T
GUA D104/08/25Coban Imperial0-1 (0-0)CSD Municipal6-702T
GUA D128/04/25Coban Imperial2-1 (1-0)CSD Municipal1-5--B
GUA D103/03/25CSD Municipal2-1 (0-0)Coban Imperial8-4--T
GUA D117/11/24Coban Imperial3-0 (1-0)CSD Municipal5-7-0.252B
GUA D129/03/24CSD Municipal2-1 (2-1)Coban Imperial4-3+0.752.5T
GUA D122/10/23Coban Imperial2-2 (1-2)CSD Municipal6-3--H
GUA D124/04/23Coban Imperial0-2 (0-2)CSD Municipal9-4-0.252T
GUA D126/02/23CSD Municipal1-0 (0-0)Coban Imperial6-2--T
GUA D103/11/22Coban Imperial0-0 (0-0)CSD Municipal7-3-0.52.5H
GUA D124/07/22CSD Municipal1-4 (1-4)Coban Imperial2-8--B
GUA D114/04/22Coban Imperial1-1 (0-1)CSD Municipal11-3-0.52H
GUA D120/02/22CSD Municipal3-2 (2-1)Coban Imperial3-7--T
GUA D128/11/21Coban Imperial0-1 (0-1)CSD Municipal11-2--T
GUA D119/09/21CSD Municipal2-1 (1-1)Coban Imperial4-3+12.5T
GUA D114/03/21CSD Municipal2-0 (1-0)Coban Imperial6-3--T
GUA D122/02/21Coban Imperial1-0 (1-0)CSD Municipal7-9--B
GUA D115/10/20CSD Municipal1-0 (0-0)Coban Imperial7-2+0.752.25T

Thành tích gần đây — CSD Municipal

TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CACup07/08/26Hankook Verdes0-1 (0-1)CSD Municipal8-7+1.753.25T
GUA D103/08/26Marquense1-2 (1-2)CSD Municipal5-8+0.252T
CNCF CACup31/07/26CSD Municipal1-1 (1-1)Cartagines Deportiva SA11-7+0.52.25H
GUA D125/07/26CSD Municipal2-0 (1-0)Deportivo Mixco4-6+1.252.5T
GUA D124/05/26Xelaju MC1-2 (1-1)CSD Municipal9-2--T
GUA D117/05/26CSD Municipal4-1 (1-1)Xelaju MC5-3--T
GUA D110/05/26CSD Municipal5-0 (2-0)Deportivo Mixco5-4--T
GUA D107/05/26Deportivo Mixco0-2 (0-0)CSD Municipal3-4-0.252T
GUA D104/05/26CSD Municipal2-0 (1-0)Guastatoya4-4--T
GUA D101/05/26Guastatoya0-1 (0-0)CSD Municipal6-302.25T
GUA D127/04/26CSD Municipal3-0 (1-0)Deportivo Mixco6-5+1.252.5T
GUA D119/04/26Marquense1-3 (0-1)CSD Municipal3-1--T
GUA D116/04/26CSD Municipal1-0 (0-0)C.S.D. Comunicaciones9-2+12.25T
GUA D112/04/26Antigua GFC1-0 (1-0)CSD Municipal1-3--B
GUA D106/04/26CSD Municipal0-0 (0-0)Coban Imperial12-5+1.252.5H
GUA D103/04/26CD Achuapa1-2 (0-1)CSD Municipal4-6+0.52T
GUA D129/03/26CSD Municipal1-0 (1-0)Malacateco5-5+1.252.75T
GUA D123/03/26Guastatoya1-1 (0-0)CSD Municipal7-302H
GUA D120/03/26Xelaju MC3-1 (0-1)CSD Municipal1-902B
GUA D116/03/26CSD Municipal4-1 (2-0)Club Aurora7-7+1.752.75T

Thành tích gần đây — Coban Imperial

HBTBTBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D126/07/26Malacateco1-1 (0-1)Coban Imperial8-0-0.752.25H
GUA D103/05/26Deportivo Mixco2-0 (0-0)Coban Imperial9-3--B
GUA D130/04/26Coban Imperial2-0 (2-0)Deportivo Mixco4-3+12.5T
GUA D127/04/26Xelaju MC2-1 (0-0)Coban Imperial8-4-0.752.5B
GUA D120/04/26Coban Imperial3-1 (1-1)CD Achuapa6-7+1.252.25T
GUA D117/04/26Malacateco2-0 (0-0)Coban Imperial7-4-0.752.5B
GUA D113/04/26Coban Imperial1-1 (1-0)Guastatoya6-5+0.752.5H
GUA D106/04/26CSD Municipal0-0 (0-0)Coban Imperial12-5-1.252.5H
GUA D102/04/26Coban Imperial0-0 (0-0)Club Aurora6-5+1.252.5H
GUA D130/03/26Deportivo Mictlan1-0 (0-0)Coban Imperial6-3-0.52.25B
GUA D122/03/26Coban Imperial1-1 (1-0)Deportivo Mixco7-3--H
GUA D119/03/26Marquense3-1 (2-1)Coban Imperial5-5-0.252.25B
GUA D116/03/26Coban Imperial2-0 (2-0)C.S.D. Comunicaciones2-8--T
GUA D109/03/26Antigua GFC2-2 (2-0)Coban Imperial9-3-0.752.25H
GUA D106/03/26Coban Imperial1-1 (1-0)Xelaju MC7-4+0.752.25H
GUA D102/03/26CD Achuapa0-1 (0-1)Coban Imperial5-2--T
GUA D125/02/26Coban Imperial2-0 (2-0)Malacateco4-2+0.752.25T
GUA D122/02/26Guastatoya2-0 (0-0)Coban Imperial5-3-0.52.25B
GUA D119/02/26Coban Imperial0-0 (0-0)CSD Municipal3-302H
GUA D116/02/26Club Aurora1-0 (0-0)Coban Imperial7-4--B

Đội hình

CSD MunicipalCoban Imperial
12Kenderson Navarro3CJose Mena Alfaro13Carlos Estrada16José Alfredo Morales Concuá23Carlos Aguilar8Rodrigo Saravia14Jonathan Franco19Cristian Alexis Hernandez7Rudy Munoz11Jefry Bantes20Cesar Archila55Tomas Casas3Darwin Fabian Torres Alonso4Thales Possas14Luis Enrique de Leon Valenzuela30Eduardo Soto17Angel Cabrera19Kenneth Valdez21Byron Javier Leal Ramirez77Juan Winter10Brian Calabrese28CJanderson Kione Pereira Rodrigues

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
1
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
111
125
Tấn công nguy hiểm
76
80
Sút ngoài cầu môn
11
1
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSD Municipal (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Coban Imperial (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CSD MunicipalCoban Imperial

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSD MunicipalCoban Imperial

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
71
Thắng 1
38
Hòa
13
Thua 1
14
Thua 2+
CSD MunicipalCoban Imperial

CSD Municipal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Carlos Aguilar
Hậu vệ trái
-0/00/00🟨
1Kenderson Navarro
Thủ môn
-0/00/00
7Rudy Munoz
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
32Erik Nicolas Lopez Samaniego (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00

Coban Imperial

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Angel Cabrera
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨
19Kenneth Valdez
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSD Municipal Thông tin Coban Imperial
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mario Acevedo HLV Jose Luis Trejo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.324.308.300.932.500.791.001.500.76
Live1.07 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.20 ↑2.500.01 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.364.208.000.832.250.970.941.250.78
Live1.05 ↓10.50 ↑101.00 ↑3.55 ↑2.500.17 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.364.306.600.852.500.910.861.250.90
Live1.05 ↓6.40 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.354.308.750.902.500.75---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.20 ↑2.500.27 ↓---
10BETSớm1.264.007.200.662.500.73---
Live1.04 ↓10.76 ↑100.00 ↑1.59 ↑1.500.40 ↓---
12betSớm1.364.306.600.852.500.910.861.250.90
Live1.05 ↓6.30 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.274.307.700.952.500.750.971.500.73
Live1.33 ↑4.15 ↓6.40 ↓0.82 ↓2.500.88 ↑0.76 ↓1.250.94 ↑
SbobetSớm1.324.056.700.802.500.900.821.250.88
Live1.03 ↓5.80 ↑175.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.40 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.294.239.300.892.500.810.961.500.74
Live1.03 ↓4.71 ↑24.00 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓0.26 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.404.006.501.002.500.70---
Live1.03 ↓8.50 ↑46.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.314.307.250.762.500.760.641.250.90
Live1.02 ↓9.50 ↑105.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.166.850.842.500.900.881.250.86
Live1.12 ↓6.91 ↑30.98 ↑2.99 ↑2.500.23 ↓0.30 ↓0.002.41 ↑
BwinSớm1.404.106.501.002.500.70---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑7.75 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm1.314.4010.000.802.500.900.921.500.78
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.03 ↓0.008.99 ↑
Bet 365Sớm1.334.337.500.832.500.980.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.04 ↓0.0011.00 ↑
William HillSớm1.354.008.500.912.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CSD Municipal+1 1/2100
Coban Imperial-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).