Kết quả bóng đá trận CSD Municipal vs Coban Imperial, 06:00 ngày 10/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 06:00 ngày 10/08/2026
CSD Municipal 2 Kết thúc HT 1-0 0
Coban Imperial
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Municipal | Phút | |
| 30' | ❌ Brian Calabrese Đá hỏng penalty | |
| 31' | Kenneth Valdez | |
| Rudy Munoz 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Carlos Aguilar | 50' | |
| 52' ⇄ | ▲ Steven Paredes ▼ Kenneth Valdez | |
| 53' ⇄ | ▲ Steven Paredes ▼ Kenneth Valdez | |
| 62' ⇄ | ▲ Luis Rosas ▼ Juan Winter | |
| 62' ⇄ | ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ Brian Calabrese | |
| 63' ⇄ | ▲ Luis Rosas ▼ Juan Winter | |
| 63' ⇄ | ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ Brian Calabrese | |
| ▲ Yunior Perez ▼ Rodrigo Saravia | 74' ⇄ | |
| ▲ Pedro Altan ▼ Cristian Alexis Hernandez | 74' ⇄ | |
| ▲ Aubrey David ▼ Carlos Aguilar | 74' ⇄ | |
| ▲ Yunior Perez ▼ Rodrigo Saravia | 75' ⇄ | |
| ▲ Pedro Altan ▼ Cristian Alexis Hernandez | 75' ⇄ | |
| ▲ Aubrey David ▼ Carlos Aguilar | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Eduardo Soto | |
| 78' | Angel Cabrera | |
| ▲ John Mendez ▼ Cesar Archila | 79' ⇄ | |
| ▲ Erik Nicolas Lopez Samaniego ▼ Rudy Munoz | 82' ⇄ | |
| Erik Nicolas Lopez Samaniego 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| Erik Nicolas Lopez Samaniego 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = CSD Municipal · Khách = Coban Imperial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Municipal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 14 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
CSD Municipal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 32 | 21 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 7 | 26 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSD Municipal 11 (55%)Hòa 5 (25%)Coban Imperial 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/02/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 12/10/25 | CSD Municipal | 3-1 (2-0) | Coban Imperial | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/08/25 | Coban Imperial | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | T |
| 28/04/25 | Coban Imperial | 2-1 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 03/03/25 | CSD Municipal | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 17/11/24 | Coban Imperial | 3-0 (1-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/24 | CSD Municipal | 2-1 (2-1) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/10/23 | Coban Imperial | 2-2 (1-2) | CSD Municipal | - | - | H |
| 24/04/23 | Coban Imperial | 0-2 (0-2) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 26/02/23 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 03/11/22 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/22 | CSD Municipal | 1-4 (1-4) | Coban Imperial | - | - | B |
| 14/04/22 | Coban Imperial | 1-1 (0-1) | CSD Municipal | -0.5 | 2 | H |
| 20/02/22 | CSD Municipal | 3-2 (2-1) | Coban Imperial | - | - | T |
| 28/11/21 | Coban Imperial | 0-1 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 19/09/21 | CSD Municipal | 2-1 (1-1) | Coban Imperial | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/21 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Coban Imperial | - | - | T |
| 22/02/21 | Coban Imperial | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 15/10/20 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSD Municipal
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hankook Verdes | 0-1 (0-1) | CSD Municipal | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Marquense | 1-2 (1-2) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Coban Imperial
HBTBTBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | B |
| 30/04/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Deportivo Mixco | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Coban Imperial | 3-1 (1-1) | CD Achuapa | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Malacateco | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | -1.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Mictlan | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 19/03/26 | Marquense | 3-1 (2-1) | Coban Imperial | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Coban Imperial | - | - | T |
| 25/02/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | Malacateco | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 16/02/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | Coban Imperial | - | - | B |
Đội hình
CSD Municipal
Coban Imperial
12Kenderson Navarro3CJose Mena Alfaro13Carlos Estrada16José Alfredo Morales Concuá23Carlos Aguilar8Rodrigo Saravia14Jonathan Franco19Cristian Alexis Hernandez7Rudy Munoz11Jefry Bantes20Cesar Archila55Tomas Casas3Darwin Fabian Torres Alonso4Thales Possas14Luis Enrique de Leon Valenzuela30Eduardo Soto17Angel Cabrera19Kenneth Valdez21Byron Javier Leal Ramirez77Juan Winter10Brian Calabrese28CJanderson Kione Pereira Rodrigues
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Jose Mena Alfaro C
- 7Rudy Munoz⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 82'
- 8Rodrigo Saravia▼ Rời sân 75'
- 11Jefry Bantes
- 12Kenderson Navarro
- 13Carlos Estrada
- 14Jonathan Franco
- 16José Alfredo Morales Concuá
- 19Cristian Alexis Hernandez▼ Rời sân 75'
- 20Cesar Archila▼ Rời sân 79'
- 23Carlos Aguilar🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 75'
Khách · 442
- 3Darwin Fabian Torres Alonso
- 4Thales Possas
- 10Brian Calabrese❌ Hỏng pen 30' · ▼ Rời sân 63'
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela
- 17Angel Cabrera🟨 Thẻ vàng 78'
- 19Kenneth Valdez🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 53'
- 21Byron Javier Leal Ramirez
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues C
- 30Eduardo Soto▼ Rời sân 77'
- 55Tomas Casas
- 77Juan Winter▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
161
Sút cầu môn
50
Tấn công
111125
Tấn công nguy hiểm
7680
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Municipal (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Coban Imperial (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSD Municipal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Carlos Aguilar Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Kenderson Navarro Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Rudy Munoz Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 32Erik Nicolas Lopez Samaniego (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Coban Imperial
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Angel Cabrera Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Kenneth Valdez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSD Municipal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mario Acevedo | HLV | Jose Luis Trejo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.30 | 8.30 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 4.00 | 7.20 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.76 ↑ | 100.00 ↑ | 1.59 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.30 | 7.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.15 ↓ | 6.40 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.05 | 6.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 175.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.23 | 9.30 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.71 ↑ | 24.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 7.25 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 105.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.16 | 6.85 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.91 ↑ | 30.98 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 10.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 8.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 11.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.00 | 8.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSD Municipal | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Coban Imperial | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).