Kết quả bóng đá trận CSD Municipal vs Xelaju MC, 09:00 ngày 23/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 23/08/2026
CSD Municipal 2 Kết thúc HT 1-0 0
Xelaju MC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CSD Municipal | Phút | |
| Jonathan Franco 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Yunior Perez | 27' | |
| 41' | Raul Calderon | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Antonio López ▼ Maynor de Leon | |
| 46' ⇄ | ▲ Javier Gonzalez ▼ Raul Calderon | |
| ▲ José Alfredo Morales Concuá ▼ Cristopher Raymundo | 46' ⇄ | |
| 55' | ||
| 62' ⇄ | ▲ Oscar Denilson Mejia del Cid ▼ Marcelo Hernandez | |
| 72' | Ernesto Monreal | |
| 72' ⇄ | ▲ Steven Cardenas ▼ Yair Jaen | |
| 72' | Ernesto Monreal | |
| Cesar Archila 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Cristian Alexis Hernandez ▼ Pedro Altan | 82' ⇄ | |
| ▲ Erick Japa ▼ Jefry Bantes | 82' ⇄ | |
| 83' | ||
| 83' | ||
| ▲ Aubrey David ▼ Yunior Perez | 84' ⇄ | |
| ▲ Elvi Elington ▼ Rudy Munoz | 88' ⇄ | |
| Erick Japa 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 6 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = CSD Municipal · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSD Municipal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
CSD Municipal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 32 | 21 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 7 | 26 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSD Municipal 9 (45%)Hòa 8 (40%)Xelaju MC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 6 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | B |
| 29/01/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | +1 | 2.25 | T |
| 03/11/25 | Xelaju MC | 1-1 (1-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/08/25 | CSD Municipal | 1-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 30/03/25 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2 | T |
| 27/01/25 | Xelaju MC | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/11/24 | CSD Municipal | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 25/08/24 | Xelaju MC | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | - | - | H |
| 07/04/24 | Xelaju MC | 0-2 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 29/10/23 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | - | - | T |
| 06/04/23 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | T |
| 12/02/23 | Xelaju MC | 1-0 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | B |
| 17/11/22 | Xelaju MC | 1-1 (1-0) | CSD Municipal | -1 | 2.25 | H |
| 04/09/22 | CSD Municipal | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 17/04/22 | Xelaju MC | 0-1 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 10/02/22 | CSD Municipal | 2-2 (1-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 20/12/21 | CSD Municipal | 0-1 (0-1) | Xelaju MC | +1 | 2.25 | B |
| 13/12/21 | Xelaju MC | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CSD Municipal
HBTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | CD FAS | 1-1 (1-1) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Guastatoya | 1-0 (0-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 10/08/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Coban Imperial | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Hankook Verdes | 0-1 (0-1) | CSD Municipal | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Marquense | 1-2 (1-2) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Xelaju MC
TBHTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | Diriangen | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Plaza Amador | 5-2 (2-1) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Malacateco | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | B |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-3 (2-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | +1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
CSD Municipal
Xelaju MC
12Kenderson Navarro0Cristopher Raymundo5Cristopher Raymundo7Rudy Munoz13Carlos Estrada23Carlos Aguilar10Pedro Altan20Cesar Archila14Jonathan Franco26Rudy Barrientos43Yunior Perez11Jefry Bantes70Jahir Jaen98Estuardo Sican4Marcelo Hernandez12Erick Gonzalez23Raul Calderon5Ernesto Monreal6Maynor de Leon21Angel Lopez52CJorge Aparicio70Yair Jaen20Harim Quezada25Kevin Emanuel Ruiz Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 0Cristopher Raymundo▼ Rời sân 46'
- 5Cristopher Raymundo▼ Rời sân 46'
- 7Rudy Munoz▼ Rời sân 88'
- 10Pedro Altan▼ Rời sân 82'
- 11Jefry Bantes▼ Rời sân 82'
- 12Kenderson Navarro
- 13Carlos Estrada
- 14Jonathan Franco⚽ Ghi bàn 23'
- 20Cesar Archila⚽ Ghi bàn 80'
- 23Carlos Aguilar
- 26Rudy Barrientos
- 43Yunior Perez🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 84'
Khách · 352
- 4Marcelo Hernandez▼ Rời sân 62'
- 5Ernesto Monreal🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 6Maynor de Leon▼ Rời sân 46'
- 12Erick Gonzalez
- 20Harim Quezada
- 21Angel Lopez
- 23Raul Calderon🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 25Kevin Emanuel Ruiz Garcia
- 52Jorge Aparicio C
- 70Yair Jaen▼ Rời sân 72'
- 70Jahir Jaen
- 98Estuardo Sican
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
122
Sút cầu môn
60
Tấn công
9386
Tấn công nguy hiểm
5129
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSD Municipal (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Xelaju MC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSD Municipal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Cesar Archila Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 43Yunior Perez Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Jonathan Franco Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 12Kenderson Navarro Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Xelaju MC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Ernesto Monreal Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 23Raul Calderon Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSD Municipal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mario Acevedo | HLV | Amarini Villatoro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.00 | 7.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.75 | 5.90 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 115.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.85 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.40 | 5.20 | 0.74 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.89 ↑ | 100.00 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.35 | 5.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 115.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 3.86 | 5.90 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 75.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.67 | 5.70 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 83.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.67 | 5.42 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 30.52 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.34 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.38 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.50 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSD Municipal | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Xelaju MC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).