Kết quả bóng đá trận Csepel vs BKV Elore, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Csepel 9 Kết thúc HT 3-0 1
BKV Elore
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Csepel | Phút | |
| Levente Szucs 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| Bogdan B. 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 39' | ||
| Levente Szucs 4 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| Zsombor Balogh 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| Bence Torda 6 - 0 ⚽ | 50' | |
| Peter Ignacz 7 - 0 ⚽ | 58' | |
| 60' | ||
| Dániel Túri 8 - 0 ⚽ | 63' | |
| Bencsetler M. 9 - 0 ⚽ | 68' | |
| 74' | ||
| Varga B. 10 - 0 ⚽ | 75' | |
| 77' | ⚽ 10 - 1 Peter Hajdi | |
| 79' | ||
| 90' | ||
| FT 9-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 16 | 10 | 37 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 6 |
Chủ = Csepel · Khách = BKV Elore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Csepel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Csepel 3 (38%)Hòa 4 (50%)BKV Elore 1 (13%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Csepel | 3-1 (2-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 27/07/25 | BKV Elore | 0-1 (0-1) | Csepel | - | - | T |
| 06/04/25 | Csepel | 3-1 (1-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 22/09/24 | BKV Elore | 3-0 (2-0) | Csepel | - | - | B |
| 10/07/24 | Csepel | 2-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 03/02/24 | Csepel | 1-1 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 19/07/23 | Csepel | 2-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 23/03/19 | Csepel | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
Thành tích gần đây — Csepel
TTHTBHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Csepel FC USE | 0-3 (0-1) | Csepel | - | - | T |
| 12/08/26 | Csepel | 2-1 (1-1) | ESMTK Budapest | - | - | T |
| 08/08/26 | Monori SE | 0-0 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 01/08/26 | Szepetnek | 0-7 (0-5) | Csepel | - | - | T |
| 25/07/26 | III.Keruleti TVE | 2-0 (0-0) | Csepel | - | - | B |
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 10/07/26 | Kaposvar | 0-0 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 04/07/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Kispest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | T |
| 17/05/26 | Csepel | 1-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szegedi VSE | 2-3 (1-1) | Csepel | - | - | T |
| 03/05/26 | Csepel | 6-2 (1-2) | Martfui LSE | - | - | T |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | T |
| 19/04/26 | Csepel | 0-4 (0-1) | Vasas SC II | - | - | B |
| 11/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 03/04/26 | Ikarus BSE | 2-1 (0-1) | Csepel | - | - | B |
| 29/03/26 | Csepel | 1-0 (1-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | T |
| 22/03/26 | Monori SE | 3-2 (2-1) | Csepel | - | - | B |
| 14/03/26 | Csepel | 4-0 (2-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | III.Keruleti TVE | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
Thành tích gần đây — BKV Elore
BBBHBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/32 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 5-1 (2-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 16/08/26 | BKV Elore | 0-3 (0-2) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 12/08/26 | BKV Elore | 2-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Pilisi LK | 2-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | H |
| 26/07/26 | Ujpesti TE B | 6-0 (2-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 18/07/26 | Ivancsa | 0-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
| 11/07/26 | BKV Elore | 5-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 04/07/26 | BKV Elore | 2-5 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | BKV Elore | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 10/05/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 26/04/26 | BKV Elore | 1-2 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 29/03/26 | Szegedi VSE | 1-5 (0-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 22/03/26 | BKV Elore | 1-2 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | B |
| 08/03/26 | BKV Elore | 1-1 (0-1) | Vasas SC II | - | - | H |
| 01/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 21/02/26 | Erdi VSE | 1-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 14/02/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 11/02/26 | Ujpesti TE B | 2-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
108
Sút cầu môn
103
Tấn công
6784
Tấn công nguy hiểm
5870
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Csepel (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
BKV Elore (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Csepel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Sport utcai | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Budapest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.21 | 8.60 | 0.87 | 3.75 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.26 ↓ | 8.13 ↓ | 2.77 ↑ | 10.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.65 ↓ | 9.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.60 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.22 ↑ | 60.06 ↑ | 0.73 ↓ | 8.75 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.84 | 4.08 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.15 ↑ | 16.00 ↑ | 2.17 ↑ | 10.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.40 | 0.74 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.07 ↑ | 10.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.82 | 4.17 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.04 ↑ | 4.42 ↑ | 0.81 | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 10.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.91 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.32 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.29 ↑ | 10.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 10.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 10.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.