Kết quả bóng đá trận CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Plovdiv, 01:15 ngày 29/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 29/08/2026
CSKA 1948 Sofia 2 Kết thúc HT 1-0 0
Lokomotiv Plovdiv
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA 1948 Sofia | Phút | |
| 12' | Lucas Ryan | |
| 12' | ||
| 12' | Lucas Ryan | |
| 34' | Adrian Cova | |
| 35' | Parvizchon Umarbaev | |
| Borislav Tsonev 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Ryan Yang Leiten ▼ Ali Dalil | |
| ▲ Atanas Iliev ▼ Mamadou Diallo | 69' ⇄ | |
| ▲ Peter Vitanov ▼ Jules Meyer | 69' ⇄ | |
| Hector Cuellar | 76' | |
| 84' ⇄ | ▲ Milan Petrovic ▼ Christ Longville | |
| 84' ⇄ | ▲ Aleksandar Aleksandrov ▼ Sevi Idriz | |
| ▲ Danylo Tarasenko ▼ Borislav Tsonev | 84' ⇄ | |
| Elias Franco 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Kaloyan Strinski ▼ Georgi Rusev | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = CSKA 1948 Sofia · Khách = Lokomotiv Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA 1948 Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 12 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Lokomotiv Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA 1948 Sofia 13 (65%)Hòa 5 (25%)Lokomotiv Plovdiv 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-5 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/09/25 | CSKA 1948 Sofia | 4-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/25 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/25 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/09/24 | Lokomotiv Plovdiv | 0-2 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2 | T |
| 21/04/24 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/01/24 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 26/10/23 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/06/23 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1 | 2.25 | H |
| 22/04/23 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/11/22 | Lokomotiv Plovdiv | 2-3 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | - | - | T |
| 03/10/22 | Lokomotiv Plovdiv | 1-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/22 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 21/05/22 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/22 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/22 | CSKA 1948 Sofia | 4-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/21 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/07/21 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 19/05/21 | Lokomotiv Plovdiv | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1.5 | 2.75 | H |
| 26/04/21 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
BTHTHTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Septemvri Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (1-1) | Cherno More Varna | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Sofia | 1-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Plovdiv
BBBBTBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2 | B |
| 17/08/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-2 (1-0) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Beroe Stara Zagora | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
31Aleks Bozhev2Diego Daniel Medina Roman4Andre Hoffmann15Fourat Soltani22Ognjen Gasevic77Elias Franco8Moataz Zemzemi33Hector Cuellar10Borislav Tsonev11CGeorgi Rusev30Jules Meyer67Frederic Maciel93Mamadou Diallo1Bojan Milosavljevic2Adrian Cova4Andrei Chindris5Todor Pavlov13Lucas Ryan12Efe Ali99Julien Lamy3Ali Dalil7Sevi Idriz22Ivaylo Ivanov39CParvizchon Umarbaev29Christ Longville
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Diego Daniel Medina Roman
- 4Andre Hoffmann
- 8Moataz Zemzemi
- 10Borislav Tsonev⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 84'
- 11Georgi Rusev C▼ Rời sân 90+3'
- 15Fourat Soltani
- 22Ognjen Gasevic
- 30Jules Meyer▼ Rời sân 69'
- 31Aleks Bozhev
- 33Hector Cuellar🟨 Thẻ vàng 76'
- 67Frederic Maciel
- 77Elias Franco⚽ Ghi bàn 90+2'
- 93Mamadou Diallo▼ Rời sân 69'
Khách · 4141
- 1Bojan Milosavljevic
- 2Adrian Cova🟨 Thẻ vàng 34'
- 3Ali Dalil▼ Rời sân 60'
- 4Andrei Chindris
- 5Todor Pavlov
- 7Sevi Idriz▼ Rời sân 84'
- 12Efe Ali
- 13Lucas Ryan🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 22Ivaylo Ivanov
- 29Christ Longville▼ Rời sân 84'
- 39Parvizchon Umarbaev C🟨 Thẻ vàng 35'
- 99Julien Lamy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
75
Sút cầu môn
23
Tấn công
11072
Tấn công nguy hiểm
6647
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
22
Quả ném biên
2225
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA 1948 Sofia (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Lokomotiv Plovdiv (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA 1948 Sofia (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Lokomotiv Plovdiv (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA 1948 Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | Lokomotiv | |
| 0 | Sức chứa | 18600 |
| Aleksandar Emilov Aleksandrov | HLV | Dusan Kosic |
| Khu vực | PLOVDIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.80 | 6.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.10 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.55 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.58 ↑ | 100.00 ↑ | 3.92 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.10 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.95 | 5.60 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 4.85 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.19 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.55 | 5.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 155.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.57 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 67.00 ↑ | 7.31 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.83 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.77 ↑ | 30.41 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.23 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA 1948 Sofia | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Lokomotiv Plovdiv | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).