Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (R) vs Dinamo Makhachkala Youth, 21:00 ngày 07/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 07/08/2026
CSKA Moscow (R) 4 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (R) | Phút | |
| Ivan Tarasenko 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Ivan Tarasenko 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| Ivan Tarasenko 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Artem Serikov 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 16 | 28 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 10 |
Chủ = CSKA Moscow (R) · Khách = Dinamo Makhachkala Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (R) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 62 | 29 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 27 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 18 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 11 | - | - |
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 3 | 13 | 28 | 53 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 11 | 35 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CSKA Moscow (R) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Makhachkala Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (R)
TTBTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (1-0) | FK Ural Youth | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | FK Krasnodar Youth | 4-2 (3-2) | CSKA Moscow (R) | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (2-1) | FK Rostov Youth | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Krasnodar Youth | 2-2 (1-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 15/02/26 | CSKA Moscow (R) | 5-5 (4-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 21/11/25 | FK Krasnodar Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | -0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth
HBBBBHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala Youth | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Dinamo Moscow Youth | 4-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | -1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 29/11/25 | PFC Sochi Youth | 0-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 25/11/25 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (1-1) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
02
Sút bóng
172
Sút cầu môn
101
Tấn công
8885
Tấn công nguy hiểm
5039
Sút ngoài cầu môn
71
Đá phạt trực tiếp
2125
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
33
Quả ném biên
2128
So Sánh Sức Mạnh
70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (R) (24 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (R) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Dinamo Makhachkala Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (R) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.70 | 14.00 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 45.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.75 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.40 | 9.80 | 0.86 | 3.75 | 0.90 | 1.03 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.60 | 12.00 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.60 | 10.00 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.99 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.50 | 9.70 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.30 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↓ | 95.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.15 | 13.60 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.87 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.45 ↑ | 32.00 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.85 | 10.16 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.84 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.14 ↑ | 30.96 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.95 | 12.20 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.94 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 39.00 ↑ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.