Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Fakel, 20:15 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 15/08/2026
CSKA Moscow
1 Kết thúc HT 0-0 0
Fakel
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow Phút Fakel
1 - 0 18'
2 - 0 18'
25' 2 - 1
27'📺 Igor Yurganov(Reason:Goal cancelled) VAR
38' 2 - 2
HT 0-0
Matheus Alves Nascimento 46'
▲ Luciano Emilio Gondou Zanelli ▼ Tamerlan Musaev46'
52' Vyacheslav Yakimov
54' Axel Gnapi Dable
Vladislav Torop 54'
64' ▲ Abdulla Bagamaev ▼ Aleksey Sutormin
64' ▲ Butta Magomedov ▼ Nikolay Giorgobiani
▲ Imran Firov ▼ Matija Popovic65'
▲ Danila Kozlov ▼ Matheus Alves Nascimento66'
Ivan Oblyakov 3 - 2 71'
73' ▲ Anton Kovalev ▼ Ilnur Alshin
73' ▲ Belajdi Pusi ▼ Axel Gnapi Dable
74' 3 - 3
Imran Firov 76'
84' ▲ Merabi Uridia ▼ Igor Yurganov
▲ Kirill Glebov ▼ Daniil Krugovoy90'
90+4' Albert Gabaraev
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 01 33
Bại 12 46
Ghi bàn 41 139
Mất bàn 33 1613
Điểm 61 126

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Fakel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (20)Hiệp 1 / Cả trậnFakel (17)
3 (15%)Thắng/Thắng1 (6%)
4 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (15%)Hòa/Thắng2 (12%)
4 (20%)Hòa/Hòa6 (35%)
3 (15%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (15%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532074113
Sân nhà532074111
Sân khách000000014
6 gần613269--

Fakel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420864422682
Sân nhà171151238381
Sân khách179352114302
6 gần602459--

Thành tích đối đầu (11 trận)

CSKA Moscow 5 (45%)Hòa 4 (36%)Fakel 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/02/25Fakel1-1 (1-1)CSKA Moscow0-3--H
RUS PR08/12/24Fakel0-1 (0-1)CSKA Moscow6-2+0.52T
RUS PR26/10/24CSKA Moscow0-0 (0-0)Fakel5-3+1.52.5H
RUS PR07/04/24CSKA Moscow4-1 (1-0)Fakel9-3+12.5T
INT CF05/02/24CSKA Moscow1-0 (0-0)Fakel---T
RUS PR11/11/23Fakel1-1 (0-1)CSKA Moscow8-3+0.52.25H
RUS Cup04/10/23Fakel1-1 (0-0)CSKA Moscow4-9+0.252.25H
RUS Cup09/08/23CSKA Moscow0-2 (0-1)Fakel11-0+12.75B
RUS PR02/04/23Fakel0-2 (0-1)CSKA Moscow4-2+0.752.5T
RUS PR06/08/22CSKA Moscow4-1 (0-1)Fakel2-3+12.75T
INT CF30/06/15CSKA Moscow0-1 (0-0)Fakel2-2--B

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

HHHTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3+0.752.25H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5+12.75H
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2+0.52.25T
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H
RUS PR12/04/26CSKA Moscow0-1 (0-1)FK Sochi12-2+1.753B
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7+0.752.5T
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — Fakel

HBBBBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR10/08/26Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny10-4-0.252.25H
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6-0.52.5B
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4-1.52.5B
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5+0.752.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3+1.252.5H
RUS D103/05/26Fakel2-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk5-1+0.752.25T
RUS D127/04/26Torpedo Moscow2-2 (1-1)Fakel4-102H
RUS D122/04/26Fakel2-2 (0-1)Shinnik Yaroslavl5-4+12.25H
RUS D118/04/26FK Chayka Pesch2-0 (1-0)Fakel1-4+1.252.25B
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25B
RUS D105/04/26Arsenal Tula1-2 (1-2)Fakel3-8+0.252T
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4+0.252T
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6+0.752H
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6+0.252B
RUS D114/03/26Fakel0-0 (0-0)Chernomorets Novorossiysk7-2+12H
RUS D127/02/26Fakel1-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast8-2+0.252T

Đội hình

CSKA MoscowFakel
49Vladislav Torop4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic27Moises Roberto Barbosa79Kirill Danilov31Matvey Kislyak3Daniil Krugovoy7Matheus Alves Nascimento10CIvan Oblyakov20Matija Popovic11Tamerlan Musaev1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev20Igor Yurganov53Matvey Bardachev10CIlnur Alshin23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin55Darko Todorovic9Axel Gnapi Dable11Aleksey Sutormin99Nikolay Giorgobiani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
98
88
Tấn công nguy hiểm
52
40
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
447
355
TL chuyền bóng thành công
81%
72%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
4
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
23
26
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
15
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.53
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Moscow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Fakel (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
02
B.thắng H2
CSKA MoscowFakel

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
CSKA MoscowFakel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
32
Thắng 1
87
Hòa
45
Thua 1
32
Thua 2+
CSKA MoscowFakel

CSKA Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ivan Oblyakov
Tiền vệ trung tâm
7.814/247/574
79Kirill Danilov
Trung vệ
7.80/064/762
4Joao Victor Da Silva Marcelino
Trung vệ
7.30/057/632
27Moises Roberto Barbosa
Hậu vệ trái
6.90/042/500
31Matvey Kislyak
Tiền vệ trung tâm
6.81/138/470
22Milan Gajic
Hậu vệ phải
6.70/037/490
49Vladislav Torop
Thủ môn
6.70/020/260🟨
7Matheus Alves Nascimento
Tiền vệ tấn công
6.62/022/262🟨
3Daniil Krugovoy
Tiền vệ trái
6.41/014/201
11Tamerlan Musaev
Trung phong
6.40/07/100
20Matija Popovic
Tiền vệ tấn công
6.31/07/101
32Luciano Emilio Gondou Zanelli (dự bị)
Trung phong
7.40/04/70
18Danila Kozlov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/03/51
62Imran Firov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/01/11🟨
17Kirill Glebov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/01

Fakel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Vyacheslav Yakimov
Tiền vệ phòng ngự
7.11/030/395🟨
53Matvey Bardachev
Trung vệ
6.90/035/407
10Ilnur Alshin
Tiền đạo cánh trái
6.80/013/212
99Nikolay Giorgobiani
Tiền vệ tấn công
6.80/014/191
5Albert Gabaraev
Trung vệ
6.81/031/423🟨
9Axel Gnapi Dable
Trung phong
6.83/06/102🟨
55Darko Todorovic
Hậu vệ phải
6.60/030/393
52Ravil Netfullin
Tiền vệ phòng ngự
6.51/019/275
20Igor Yurganov
Trung vệ
6.50/023/313
1Daniil Frolkin
Thủ môn
6.50/017/330
11Aleksey Sutormin
Tiền đạo cánh phải
6.21/014/211
17Anton Kovalev (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/07/110
93Merabi Uridia (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00
19Belajdi Pusi (dự bị)
Trung phong
6.32/03/30
97Butta Magomedov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/09/140
8Abdulla Bagamaev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Fakel
1911-1-1 Thành lập 1954
Arena CSKA Sân nhà Tsentralnyi Profsoyuz
13200 Sức chứa 31743
Dmitriy Igdisamov HLV Oleg Vasilenko
Moscow Khu vực VOZ UUOO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.306.700.872.500.850.941.250.84
Live1.50 ↑4.00 ↓4.85 ↓0.872.500.851.02 ↑1.000.76 ↓
EasybetsSớm1.584.306.200.922.500.941.011.000.87
Live1.10 ↓7.60 ↑71.00 ↑1.70 ↑1.500.47 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.207.000.912.500.891.021.250.78
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.35 ↑1.500.19 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Mansion88Sớm1.404.357.400.922.500.920.961.250.90
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
10BETSớm1.394.407.000.842.500.83---
Live1.04 ↓11.53 ↑100.00 ↑3.76 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.404.357.400.922.500.920.961.250.90
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.364.657.800.942.500.930.891.250.99
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.384.187.200.962.500.921.001.250.90
Live1.07 ↓7.50 ↑95.00 ↑4.34 ↑1.500.15 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.424.418.500.932.500.910.981.250.88
Live1.63 ↑3.77 ↓5.05 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
18BetSớm1.354.607.750.872.500.860.811.250.91
Live1.02 ↓11.00 ↑252.00 ↑6.57 ↑1.500.07 ↓0.50 ↓0.001.49 ↑
PinnacleSớm1.384.597.840.902.500.900.911.250.91
Live2.81 ↑1.76 ↓7.16 ↓4.09 ↑1.500.18 ↓0.51 ↓0.001.64 ↑
HK Jockey ClubSớm1.363.956.800.852.500.85---
Live1.41 ↑3.90 ↓6.00 ↓0.83 ↓2.500.87 ↑---
1xBetSớm1.515.026.560.982.500.961.051.250.89
Live1.02 ↓22.00 ↑100.00 ↑8.43 ↑1.500.06 ↓0.48 ↓0.001.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.