Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Fakel, 20:15 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 15/08/2026
CSKA Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fakel
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 | |
| 27' | 📺 Igor Yurganov(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 38' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| Matheus Alves Nascimento | 46' | |
| ▲ Luciano Emilio Gondou Zanelli ▼ Tamerlan Musaev | 46' ⇄ | |
| 52' | Vyacheslav Yakimov | |
| 54' | Axel Gnapi Dable | |
| Vladislav Torop | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdulla Bagamaev ▼ Aleksey Sutormin | |
| 64' ⇄ | ▲ Butta Magomedov ▼ Nikolay Giorgobiani | |
| ▲ Imran Firov ▼ Matija Popovic | 65' ⇄ | |
| ▲ Danila Kozlov ▼ Matheus Alves Nascimento | 66' ⇄ | |
| Ivan Oblyakov 3 - 2 ⚽ | 71' | |
| 73' ⇄ | ▲ Anton Kovalev ▼ Ilnur Alshin | |
| 73' ⇄ | ▲ Belajdi Pusi ▼ Axel Gnapi Dable | |
| 74' | ⚽ 3 - 3 | |
| Imran Firov | 76' | |
| 84' ⇄ | ▲ Merabi Uridia ▼ Igor Yurganov | |
| ▲ Kirill Glebov ▼ Daniil Krugovoy | 90' ⇄ | |
| 90+4' | Albert Gabaraev | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
CSKA Moscow 5 (45%)Hòa 4 (36%)Fakel 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/25 | Fakel | 1-1 (1-1) | CSKA Moscow | - | - | H |
| 08/12/24 | Fakel | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow | +0.5 | 2 | T |
| 26/10/24 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Fakel | +1.5 | 2.5 | H |
| 07/04/24 | CSKA Moscow | 4-1 (1-0) | Fakel | +1 | 2.5 | T |
| 05/02/24 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | - | - | T |
| 11/11/23 | Fakel | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/10/23 | Fakel | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/23 | CSKA Moscow | 0-2 (0-1) | Fakel | +1 | 2.75 | B |
| 02/04/23 | Fakel | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/22 | CSKA Moscow | 4-1 (0-1) | Fakel | +1 | 2.75 | T |
| 30/06/15 | CSKA Moscow | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
HHHTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Rostov FK | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | +1.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Fakel
HBBBBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
CSKA Moscow
Fakel
49Vladislav Torop4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic27Moises Roberto Barbosa79Kirill Danilov31Matvey Kislyak3Daniil Krugovoy7Matheus Alves Nascimento10CIvan Oblyakov20Matija Popovic11Tamerlan Musaev1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev20Igor Yurganov53Matvey Bardachev10CIlnur Alshin23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin55Darko Todorovic9Axel Gnapi Dable11Aleksey Sutormin99Nikolay Giorgobiani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Daniil Krugovoy▼ Rời sân 90'6.4
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino7.3
- 7Matheus Alves Nascimento🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 10Ivan Oblyakov C⚽ Ghi bàn 71'7.8
- 11Tamerlan Musaev▼ Rời sân 46'6.4
- 20Matija Popovic▼ Rời sân 65'6.3
- 22Milan Gajic6.7
- 27Moises Roberto Barbosa6.9
- 31Matvey Kislyak6.8
- 49Vladislav Torop🟨 Thẻ vàng 54'6.7
- 79Kirill Danilov7.8
Khách · 343
- 1Daniil Frolkin6.5
- 5Albert Gabaraev🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 9Axel Gnapi Dable🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 10Ilnur Alshin C▼ Rời sân 73'6.8
- 11Aleksey Sutormin▼ Rời sân 64'6.2
- 20Igor Yurganov▼ Rời sân 84'6.5
- 23Vyacheslav Yakimov🟨 Thẻ vàng 52'7.1
- 52Ravil Netfullin6.5
- 53Matvey Bardachev6.9
- 55Darko Todorovic6.6
- 99Nikolay Giorgobiani▼ Rời sân 64'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
99
Sút cầu môn
30
Tấn công
9888
Tấn công nguy hiểm
5240
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
447355
TL chuyền bóng thành công
81%72%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
24
Cứu thua
02
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2326
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.53
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Fakel (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ivan Oblyakov Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 4/2 | 47/57 | 4 | ||
| 79Kirill Danilov Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 64/76 | 2 | |||
| 4Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 57/63 | 2 | |||
| 27Moises Roberto Barbosa Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 42/50 | 0 | |||
| 31Matvey Kislyak Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 38/47 | 0 | |||
| 22Milan Gajic Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 37/49 | 0 | |||
| 49Vladislav Torop Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 0 | 🟨 | ||
| 7Matheus Alves Nascimento Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 22/26 | 2 | 🟨 | ||
| 3Daniil Krugovoy Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 14/20 | 1 | |||
| 11Tamerlan Musaev Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 20Matija Popovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 32Luciano Emilio Gondou Zanelli (dự bị) Trung phong | 7.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 18Danila Kozlov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 62Imran Firov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 1 | 🟨 | ||
| 17Kirill Glebov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Fakel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Vyacheslav Yakimov Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 30/39 | 5 | 🟨 | ||
| 53Matvey Bardachev Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/40 | 7 | |||
| 10Ilnur Alshin Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 99Nikolay Giorgobiani Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 5Albert Gabaraev Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 31/42 | 3 | 🟨 | ||
| 9Axel Gnapi Dable Trung phong | 6.8 | 3/0 | 6/10 | 2 | 🟨 | ||
| 55Darko Todorovic Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 30/39 | 3 | |||
| 52Ravil Netfullin Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 19/27 | 5 | |||
| 20Igor Yurganov Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 23/31 | 3 | |||
| 1Daniil Frolkin Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 11Aleksey Sutormin Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 14/21 | 1 | |||
| 17Anton Kovalev (dự bị) Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 93Merabi Uridia (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Belajdi Pusi (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 97Butta Magomedov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 8Abdulla Bagamaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | 1954 |
| Arena CSKA | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 13200 | Sức chứa | 31743 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Oleg Vasilenko |
| Moscow | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.30 | 6.70 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 4.85 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.30 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 71.00 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.02 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.35 | 7.40 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.00 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.53 ↑ | 100.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.35 | 7.40 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.65 | 7.80 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.18 | 7.20 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 95.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.41 | 8.50 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.77 ↓ | 5.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.75 | 0.87 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 252.00 ↑ | 6.57 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.59 | 7.84 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 2.81 ↑ | 1.76 ↓ | 7.16 ↓ | 4.09 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 3.95 | 6.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 3.90 ↓ | 6.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 5.02 | 6.56 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.05 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.43 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.