Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow, 00:15 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:15 ngày 23/08/2026
CSKA Moscow 3 Kết thúc HT 1-1 2
Lokomotiv Moscow
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Aleksandr Silyanov(Assists:Zelimkhan Bakaev) (Kiến tạo: Zelimkhan Bakaev) | |
| Luciano Emilio Gondou Zanelli(Assists:Matvey Kislyak) (Kiến tạo: Matvey Kislyak) 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| Luciano Emilio Gondou Zanelli(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 30' | |
| 45+2' | Gerzino Nyamsi | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vadim Rakov ▼ Ruslan Myalkovskiy | |
| Kirill Danilov 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 65' ⇄ | ▲ Danila Godyaev ▼ Aleksandr Kovalenko | |
| Matheus Alves Nascimento(Assists:Milan Gajic) (Kiến tạo: Milan Gajic) 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Sergey Pinyaev ▼ Zelimkhan Bakaev | |
| 70' ⇄ | ▲ Nikita Saltykov ▼ Aleksandr Rudenko | |
| ▲ Dmitriy Barinov ▼ Matheus Alves Nascimento | 71' ⇄ | |
| Kirill Danilov | 74' | |
| 75' | ⚽ 3 - 2 Sergey Pinyaev(Assists:Vadim Rakov) (Kiến tạo: Vadim Rakov) | |
| ▲ Henrique Carmo ▼ Matija Popovic | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Giorgi Djikia ▼ Cesar Jasib Montes Castro | |
| Luciano Emilio Gondou Zanelli | 81' | |
| ▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli | 81' ⇄ | |
| ▲ Danila Kozlov ▼ Kirill Glebov | 82' ⇄ | |
| ▲ Dzhamalutdin Abdulkadyrov ▼ Dmitriy Barinov | 82' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Moscow 6 (30%)Hòa 5 (25%)Lokomotiv Moscow 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | CSKA Moscow | 3-2 (2-0) | Lokomotiv Moscow | - | - | T |
| 18/10/25 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/25 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/25 | CSKA Moscow | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/25 | Lokomotiv Moscow | 2-2 (2-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/08/24 | CSKA Moscow | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Lokomotiv Moscow | 3-3 (1-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 06/08/23 | CSKA Moscow | 4-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/23 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/10/22 | Lokomotiv Moscow | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/22 | Lokomotiv Moscow | 1-2 (1-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/09/21 | CSKA Moscow | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/21 | CSKA Moscow | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/21 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (1-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 27/02/21 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (2-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/20 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/20 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (1-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
BTHHHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | Akron Togliatti | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Rostov FK | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | +1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow
BHHHBHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Rostov FK | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | +1.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 8-0 (3-0) | Znamya Truda | - | - | T |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic79Kirill Danilov10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov20Matija Popovic31Matvey Kislyak7Matheus Alves Nascimento32Luciano Emilio Gondou Zanelli1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi23Cesar Jasib Montes Castro45Aleksandr Silyanov6Sergey Babkin75Ilya Eremeev7Zelimkhan Bakaev8Aleksandr Kovalenko19Aleksandr Rudenko99Ruslan Myalkovskiy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Daniil Krugovoy6.5
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino6.7
- 7Matheus Alves Nascimento⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 71'8.2
- 10Ivan Oblyakov C7.1
- 17Kirill Glebov▼ Rời sân 82'6.3
- 20Matija Popovic▼ Rời sân 75'6.3
- 22Milan Gajic🎯 Kiến tạo 68'6.8
- 31Matvey Kislyak🎯 Kiến tạo 29'7.8
- 32Luciano Emilio Gondou Zanelli⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 49Vladislav Torop6.3
- 79Kirill Danilov⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 74'8.3
Khách · 4231
- 1Anton Mitryushkin C7
- 3Lucas Fasson6.2
- 5Gerzino Nyamsi🟨 Thẻ vàng 45+2'6.2
- 6Sergey Babkin7.6
- 7Zelimkhan Bakaev🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 8Aleksandr Kovalenko▼ Rời sân 65'6.4
- 19Aleksandr Rudenko▼ Rời sân 70'6
- 23Cesar Jasib Montes Castro▼ Rời sân 75'6.4
- 45Aleksandr Silyanov⚽ Ghi bàn 22'7.4
- 75Ilya Eremeev6.9
- 99Ruslan Myalkovskiy▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2312
Sút cầu môn
103
Tấn công
10587
Tấn công nguy hiểm
6440
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
456397
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
24
Cứu thua
17
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2927
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21.6
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
47 53
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Lokomotiv Moscow (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Kirill Danilov Trung vệ | 8.3 | 1 | 3/2 | 62/70 | 3 | 🟨 | |
| 7Matheus Alves Nascimento Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1/1 | 18/22 | 1 | ||
| 31Matvey Kislyak Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/0 | 43/53 | 7 | ||
| 32Luciano Emilio Gondou Zanelli Trung phong | 7.2 | 1 | 4/2 | 9/15 | 2 | 🟨 | |
| 10Ivan Oblyakov Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/1 | 40/49 | 3 | |||
| 22Milan Gajic Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 3/2 | 31/41 | 1 | ||
| 4Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 61/74 | 4 | |||
| 3Daniil Krugovoy Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 27/36 | 5 | |||
| 49Vladislav Torop Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 31/41 | 0 | |||
| 17Kirill Glebov Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 20/25 | 1 | |||
| 20Matija Popovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 3 | |||
| 23Dzhamalutdin Abdulkadyrov (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 11Tamerlan Musaev (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 3/3 | 1 | |||
| 18Danila Kozlov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 37Henrique Carmo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 2/4 | 0 | |||
| 6Dmitriy Barinov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Lokomotiv Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Sergey Babkin Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 41/46 | 1 | |||
| 45Aleksandr Silyanov Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 31/42 | 2 | ||
| 1Anton Mitryushkin Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/28 | 0 | |||
| 75Ilya Eremeev Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 40/47 | 7 | |||
| 7Zelimkhan Bakaev Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 22/29 | 2 | ||
| 99Ruslan Myalkovskiy Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Aleksandr Kovalenko Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 23Cesar Jasib Montes Castro Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 5Gerzino Nyamsi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/36 | 2 | 🟨 | ||
| 3Lucas Fasson Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 39/49 | 3 | |||
| 19Aleksandr Rudenko Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 9Sergey Pinyaev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 3/1 | 3/6 | 0 | ||
| 14Giorgi Djikia (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Nikita Saltykov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 47Danila Godyaev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 11Vadim Rakov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 4/1 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | 1923-1-1 |
| Arena CSKA | Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium |
| 13200 | Sức chứa | 30000 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Mikhail Galaktionov |
| Moscow | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.53 | 3.21 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.88 | 3.53 | 3.21 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.55 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.32 ↑ | 100.00 ↑ | 4.38 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.55 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.37 | 3.34 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.99 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 302.00 ↑ | 6.63 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 6.75 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.76 | 3.40 | 1.02 | 3.00 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.53 ↑ | 25.36 ↑ | 4.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.81 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.79 | 3.38 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.53 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.