Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow, 00:15 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:15 ngày 23/08/2026
CSKA Moscow
3 Kết thúc HT 1-1 2
Lokomotiv Moscow
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow Phút Lokomotiv Moscow
22' 0 - 1 Aleksandr Silyanov(Assists:Zelimkhan Bakaev) (Kiến tạo: Zelimkhan Bakaev)
Luciano Emilio Gondou Zanelli(Assists:Matvey Kislyak) (Kiến tạo: Matvey Kislyak) 1 - 1 29'
Luciano Emilio Gondou Zanelli(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR30'
45+2' Gerzino Nyamsi
HT 1-1
46' ▲ Vadim Rakov ▼ Ruslan Myalkovskiy
Kirill Danilov 2 - 1 50'
65' ▲ Danila Godyaev ▼ Aleksandr Kovalenko
Matheus Alves Nascimento(Assists:Milan Gajic) (Kiến tạo: Milan Gajic) 3 - 1 68'
70' ▲ Sergey Pinyaev ▼ Zelimkhan Bakaev
70' ▲ Nikita Saltykov ▼ Aleksandr Rudenko
▲ Dmitriy Barinov ▼ Matheus Alves Nascimento71'
Kirill Danilov 74'
75' 3 - 2 Sergey Pinyaev(Assists:Vadim Rakov) (Kiến tạo: Vadim Rakov)
▲ Henrique Carmo ▼ Matija Popovic75'
75' ▲ Giorgi Djikia ▼ Cesar Jasib Montes Castro
Luciano Emilio Gondou Zanelli 81'
▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli81'
▲ Danila Kozlov ▼ Kirill Glebov82'
▲ Dzhamalutdin Abdulkadyrov ▼ Dmitriy Barinov82'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 10 44
Bại 02 24
Ghi bàn 73 1410
Mất bàn 54 1411
Điểm 73 1610

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Lokomotiv Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (22)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow (25)
4 (18%)Thắng/Thắng8 (32%)
4 (18%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (16%)
5 (23%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (14%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng633096124
Sân nhà532074111
Sân khách101022114
6 gần623154--

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng603358314
Sân nhà302112211
Sân khách301246115
6 gần604246--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CSKA Moscow 6 (30%)Hòa 5 (25%)Lokomotiv Moscow 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
INT CF21/02/26CSKA Moscow3-2 (2-0)Lokomotiv Moscow---T
RUS PR18/10/25Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)CSKA Moscow3-802.5B
RUS Cup02/10/25Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)CSKA Moscow2-302.5H
RUS Cup30/07/25CSKA Moscow2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow5-3+0.52.75T
RUS PR20/05/25Lokomotiv Moscow2-2 (2-0)CSKA Moscow1-5+0.252.75H
RUS PR18/08/24CSKA Moscow0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow10-3+0.252.75B
RUS PR13/04/24Lokomotiv Moscow3-3 (1-0)CSKA Moscow9-902.5H
RUS PR06/08/23CSKA Moscow4-1 (2-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.75T
RUS PR23/04/23CSKA Moscow1-1 (1-0)Lokomotiv Moscow10-1+0.752.5H
RUS PR29/10/22Lokomotiv Moscow0-1 (0-1)CSKA Moscow6-3+0.52.5T
RUS PR12/03/22Lokomotiv Moscow1-2 (1-1)CSKA Moscow4-702.25T
INT CF05/09/21CSKA Moscow1-2 (0-1)Lokomotiv Moscow4-3+0.252.5B
RUS PR01/08/21CSKA Moscow1-2 (1-1)Lokomotiv Moscow6-10+0.252.5B
RUS Cup21/04/21Lokomotiv Moscow3-0 (1-0)CSKA Moscow1-1102.25B
RUS PR27/02/21Lokomotiv Moscow2-0 (2-0)CSKA Moscow2-11+0.252.25B
RUS PR27/09/20CSKA Moscow0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow10-5+0.252.25B
RUS PR17/07/20Lokomotiv Moscow2-1 (1-0)CSKA Moscow2-602.25B

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

BTHHHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup18/08/26CSKA Moscow0-1 (0-1)Akron Togliatti7-2+12.75B
RUS PR15/08/26CSKA Moscow1-0 (0-0)Fakel7-3+1.252.5T
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3+0.752.25H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5+12.75H
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2+0.52.25T
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H
RUS PR12/04/26CSKA Moscow0-1 (0-1)FK Sochi12-2+1.753B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

BHHHBHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Rostov FK1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow1-402.5B
RUS PR14/08/26Gazovik Orenburg1-1 (0-1)Lokomotiv Moscow6-2+0.52.75H
RUS PR08/08/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Akron Togliatti2-6+1.253H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9+0.252.25B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5+0.752.75H
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T

Đội hình

CSKA MoscowLokomotiv Moscow
49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic79Kirill Danilov10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov20Matija Popovic31Matvey Kislyak7Matheus Alves Nascimento32Luciano Emilio Gondou Zanelli1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi23Cesar Jasib Montes Castro45Aleksandr Silyanov6Sergey Babkin75Ilya Eremeev7Zelimkhan Bakaev8Aleksandr Kovalenko19Aleksandr Rudenko99Ruslan Myalkovskiy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
23
12
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
105
87
Tấn công nguy hiểm
64
40
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
456
397
TL chuyền bóng thành công
80%
80%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
2
4
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
29
27
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
27
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
1.6
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Moscow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Lokomotiv Moscow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CSKA MoscowLokomotiv Moscow

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
12
T/H
01
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSKA MoscowLokomotiv Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
33
Thắng 1
87
Hòa
52
Thua 1
33
Thua 2+
CSKA MoscowLokomotiv Moscow

CSKA Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
79Kirill Danilov
Trung vệ
8.313/262/703🟨
7Matheus Alves Nascimento
Tiền vệ tấn công
8.211/118/221
31Matvey Kislyak
Tiền vệ trung tâm
7.812/043/537
32Luciano Emilio Gondou Zanelli
Trung phong
7.214/29/152🟨
10Ivan Oblyakov
Tiền vệ trung tâm
7.13/140/493
22Milan Gajic
Hậu vệ phải
6.813/231/411
4Joao Victor Da Silva Marcelino
Trung vệ
6.70/061/744
3Daniil Krugovoy
Tiền vệ trái
6.50/027/365
49Vladislav Torop
Thủ môn
6.30/031/410
17Kirill Glebov
Tiền đạo cánh phải
6.32/020/251
20Matija Popovic
Tiền vệ tấn công
6.31/08/113
23Dzhamalutdin Abdulkadyrov (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/61
11Tamerlan Musaev (dự bị)
Trung phong
6.61/13/31
18Danila Kozlov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/02/21
37Henrique Carmo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.53/12/40
6Dmitriy Barinov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/40

Lokomotiv Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Sergey Babkin
Tiền vệ trung tâm
7.61/041/461
45Aleksandr Silyanov
Hậu vệ phải
7.411/131/422
1Anton Mitryushkin
Thủ môn
70/012/280
75Ilya Eremeev
Tiền vệ
6.90/040/477
7Zelimkhan Bakaev
Tiền đạo cánh phải
6.610/022/292
99Ruslan Myalkovskiy
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/30
8Aleksandr Kovalenko
Tiền vệ trung tâm
6.40/015/172
23Cesar Jasib Montes Castro
Trung vệ
6.41/032/382
5Gerzino Nyamsi
Trung vệ
6.20/034/362🟨
3Lucas Fasson
Trung vệ
6.20/039/493
19Aleksandr Rudenko
Tiền đạo cánh trái
60/012/160
9Sergey Pinyaev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.813/13/60
14Giorgi Djikia (dự bị)
Trung vệ
6.70/08/90
17Nikita Saltykov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/03/60
47Danila Godyaev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/142
11Vadim Rakov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.314/110/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Lokomotiv Moscow
1911-1-1 Thành lập 1923-1-1
Arena CSKA Sân nhà Lokomotiv Moscow Stadium
13200 Sức chứa 30000
Dmitriy Igdisamov HLV Mikhail Galaktionov
Moscow Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.533.210.822.750.900.880.500.90
Live1.883.533.210.822.750.900.880.500.90
EasybetsSớm1.983.803.800.902.750.940.950.500.89
Live1.10 ↓7.00 ↑71.00 ↑1.90 ↑5.500.40 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm1.873.603.500.882.750.910.930.500.86
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.95 ↑5.500.22 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.943.553.550.882.750.960.940.500.92
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
10BETSớm2.053.503.150.792.500.88---
Live1.03 ↓11.32 ↑100.00 ↑4.38 ↑5.500.13 ↓---
12betSớm1.943.553.550.882.750.960.940.500.92
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm1.933.753.400.902.750.970.930.500.95
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.373.340.922.750.960.980.500.92
Live1.02 ↓8.40 ↑260.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm2.133.252.950.842.501.000.880.250.98
Live1.95 ↓3.60 ↑3.50 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.953.703.300.993.000.750.950.500.78
Live1.05 ↓8.25 ↑302.00 ↑6.63 ↑5.500.07 ↓6.75 ↑0.250.06 ↓
PinnacleSớm1.993.763.401.023.000.771.000.500.83
Live1.20 ↓5.53 ↑25.36 ↑4.33 ↑5.500.17 ↓0.53 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm1.813.503.400.802.750.90---
Live1.813.503.400.802.750.90---
1xBetSớm2.203.793.380.912.501.030.920.251.02
Live1.03 ↓16.00 ↑100.00 ↑6.53 ↑5.500.09 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.