Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rodina Moscow, 20:30 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Nga · 20:30 ngày 11/10/2026
CSKA Moscow 3 Kết thúc HT 2-0 0
Rodina Moscow
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| Krugovoy D. (Kiến tạo: Ivan Oblyakov) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 12 | 27 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 4 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rodina Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
Đội hình
CSKA Moscow
Rodina Moscow
49Torop V.4Joao Victor23Abdulkadyrov D.90Lukin M.3Krugovoy D.10Oblyakov I.21Azzi M.31Matvey Kislyak7Nascimento M. A.19Oleynikov I.32Gondou L.13Volkov S.2Igor Silva20Machado D.26Meshchaninov A.75Nade M.6Fishchenko R.10Reyna Y.11Mansilla B.17Bakaev S.9Maksimenko A.99Ivan Timoshenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Krugovoy D.⚽ Ghi bàn 24'
- 4Joao Victor
- 7Nascimento M. A.
- 10Oblyakov I.🎯 Kiến tạo 24'
- 19Oleynikov I.
- 21Azzi M.
- 23Abdulkadyrov D.
- 31Matvey Kislyak
- 32Gondou L.
- 49Torop V.
- 90Lukin M.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
52
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
17074
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
61
Cứu thua
13
Quả ném biên
23
Chuyền dài
102
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | |
| Arena CSKA | Sân nhà | |
| 13200 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Juan Diaz |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.30 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 5.35 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 5.30 | 7.40 | 0.99 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 1.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 115.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.75 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.80 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.80 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.85 | 6.30 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.42 | 6.10 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.25 | 0.96 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.65 | 9.00 | 1.08 | 2.75 | 0.87 | 1.06 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.