Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rostov FK, 00:30 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 09/08/2026
CSKA Moscow
0 Kết thúc HT 0-0 0
Rostov FK
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

CSKA Moscow Phút Rostov FK
3' Oumar Sako
HT 0-0
46' ▲ Olakunle Olusegun ▼ Maksim Mukhin
▲ Matija Popovic ▼ Kirill Glebov59'
▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli59'
▲ Matheus Alves Nascimento ▼ Ivan Oblyakov65'
▲ Danila Kozlov ▼ Dmitriy Barinov65'
▲ Imran Firov ▼ Daniil Krugovoy67'
77' Alexey Mironov
77' ▲ Daniel Shantaliy ▼ Konstantin Kuchaev
77' ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Ivan Komarov
89' ▲ Danila Prokhin ▼ Alexey Mironov
Matheus Reis de Lima 90'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 35
Hòa 01 32
Bại 11 43
Ghi bàn 43 1319
Mất bàn 35 1616
Điểm 64 1217

Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rostov FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Moscow (20)Hiệp 1 / Cả trậnRostov FK (19)
3 (15%)Thắng/Thắng5 (26%)
4 (20%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (16%)
4 (20%)Hòa/Hòa4 (21%)
3 (15%)Hòa/Bại4 (21%)
3 (15%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532074113
Sân nhà532074111
Sân khách000000014
6 gần6123913--

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512279511
Sân nhà101011112
Sân khách41126847
6 gần64021611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CSKA Moscow 9 (45%)Hòa 6 (30%)Rostov FK 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
INT CF18/02/26Rostov FK1-3 (0-2)CSKA Moscow---T
RUS PR14/09/25Rostov FK1-0 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.25B
RUS Cup01/06/25Rostov FK0-0 (0-0)CSKA Moscow2-3+0.252.25H
INT CF31/01/25CSKA Moscow1-0 (0-0)Rostov FK2-5+0.252.75T
RUS PR23/11/24CSKA Moscow1-2 (1-0)Rostov FK2-4+0.752.5B
RUS PR21/07/24Rostov FK0-0 (0-0)CSKA Moscow4-202.5H
RUS Cup13/03/24CSKA Moscow2-0 (0-0)Rostov FK7-1+0.752.5T
RUS PR03/12/23CSKA Moscow2-0 (1-0)Rostov FK3-5+0.52.75T
RUS Cup29/11/23Rostov FK1-1 (1-1)CSKA Moscow3-402.75H
RUS PR24/09/23Rostov FK3-3 (2-1)CSKA Moscow7-8+0.252.5H
RUS PR03/06/23CSKA Moscow4-1 (4-0)Rostov FK2-2+1.252.75T
RUS PR28/08/22Rostov FK0-0 (0-0)CSKA Moscow4-402.5H
RUS PR21/05/22CSKA Moscow4-0 (2-0)Rostov FK11-3+12.5T
RUS PR15/08/21Rostov FK1-3 (0-2)CSKA Moscow4-3+0.252.25T
RUS PR18/12/20Rostov FK1-3 (0-1)CSKA Moscow1-2+0.252T
RUS PR08/11/20CSKA Moscow2-0 (1-0)Rostov FK5-5+0.52.25T
RUS PR09/03/20Rostov FK3-2 (1-1)CSKA Moscow4-302.5B
RUS PR06/10/19CSKA Moscow1-3 (0-2)Rostov FK5-3+0.752.5B
INT CF03/07/19CSKA Moscow1-2 (1-2)Rostov FK6-4+0.752.75B

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

HHTBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5+12.75H
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2+0.52.25T
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H
RUS PR12/04/26CSKA Moscow0-1 (0-1)FK Sochi12-2+1.753B
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7+0.752.5T
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5+0.752.75T
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6+12.25T

Thành tích gần đây — Rostov FK

TTBTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2+0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9+0.252.25T
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3-0.252.25B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7-0.252.5B
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Rostov FK0-2 (0-2)FK Makhachkala4-1+0.52B
RUS PR28/02/26FC Krasnodar2-1 (1-1)Rostov FK4-5-12.5B

Đội hình

CSKA MoscowRostov FK
49Vladislav Torop2Matheus Reis de Lima4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic79Kirill Danilov31Matvey Kislyak3Daniil Krugovoy6Dmitriy Barinov10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov32Luciano Emilio Gondou Zanelli1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira87Andrey Langovich8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev7Ronaldo Cesar Soares dos Santos16Maksim Mukhin99Timur Suleymanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
114
101
Tấn công nguy hiểm
55
58
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
469
370
TL chuyền bóng thành công
78%
71%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
26
31
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
23
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.84
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Moscow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Rostov FK (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
31
B.thắng H1
04
B.thắng H2
CSKA MoscowRostov FK

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSKA MoscowRostov FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
47
Thua 1
32
Thua 2+
CSKA MoscowRostov FK

CSKA Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Matvey Kislyak
Tiền vệ trung tâm
7.73/264/723
49Vladislav Torop
Thủ môn
7.60/021/360
79Kirill Danilov
Trung vệ
7.61/051/571
2Matheus Reis de Lima
Hậu vệ trái
7.50/037/475🟨
4Joao Victor Da Silva Marcelino
Trung vệ
7.50/051/651
22Milan Gajic
Hậu vệ phải
6.81/045/582
17Kirill Glebov
Tiền đạo cánh phải
6.82/010/110
6Dmitriy Barinov
Tiền vệ phòng ngự
6.71/011/181
10Ivan Oblyakov
Tiền vệ trung tâm
6.62/027/371
3Daniil Krugovoy
Tiền vệ trái
6.60/026/342
32Luciano Emilio Gondou Zanelli
Trung phong
6.51/18/130
18Danila Kozlov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/02/40
20Matija Popovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/07/70
7Matheus Alves Nascimento (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/07/81
11Tamerlan Musaev (dự bị)
Trung phong
6.50/00/20
62Imran Firov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/00/01

Rostov FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Ygor Nogueira
Trung vệ
80/042/505
87Andrey Langovich
Hậu vệ phải
7.40/026/324
3Oumar Sako
Trung vệ
7.21/034/461🟨
18Konstantin Kuchaev
Tiền vệ tấn công
7.12/030/394
8Alexey Mironov
Tiền vệ trung tâm
7.12/138/451🟨
4Viktor Melekhin
Trung vệ
7.11/022/385
1Rustam Yatimov
Thủ môn
6.60/010/230
10Ivan Komarov
Tiền vệ tấn công
6.65/213/262
16Maksim Mukhin
Tiền vệ phòng ngự
6.50/04/62
7Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Tiền đạo cánh phải
6.11/115/232
99Timur Suleymanov
Trung phong
5.90/010/173
5Yaroslav Mikhailov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/40
21Daniel Shantaliy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/04/50
6Olakunle Olusegun (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/010/121
27Danila Prokhin (dự bị)
Trung vệ
-0/01/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CSKA Moscow Thông tin Rostov FK
1911-1-1 Thành lập 1930-1-1
Arena CSKA Sân nhà Rostov Arena
13200 Sức chứa 17600
Dmitriy Igdisamov HLV Jonatan Alba
Moscow Khu vực Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.554.500.752.250.970.830.750.95
Live1.88 ↑3.50 ↓3.25 ↓1.46 ↑0.500.24 ↓0.54 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm1.684.005.500.812.251.030.880.750.97
Live6.60 ↑1.24 ↓9.10 ↑3.00 ↑0.500.13 ↓0.71 ↓0.001.18 ↑
VcbetSớm1.623.605.000.812.251.000.840.750.95
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑4.20 ↑0.500.16 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.673.654.850.812.251.030.890.750.97
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
10BETSớm2.003.353.400.932.500.75---
Live4.88 ↑1.35 ↓7.29 ↑1.84 ↑0.500.41 ↓---
12betSớm1.673.654.850.812.251.030.890.750.97
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.683.704.700.822.251.050.880.751.00
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.633.544.850.832.251.050.900.751.00
Live14.50 ↑1.05 ↓17.50 ↑7.14 ↑0.500.06 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.073.393.560.792.251.050.810.251.05
Live9.65 ↑1.12 ↓12.30 ↑4.30 ↑0.500.13 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
18BetSớm1.693.704.500.932.500.800.890.750.84
Live7.75 ↑1.18 ↓10.00 ↑3.63 ↑0.500.17 ↓0.65 ↓0.001.16 ↑
PinnacleSớm1.893.504.011.032.500.790.900.500.92
Live10.68 ↑1.13 ↓12.06 ↑4.13 ↑0.500.18 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.354.400.942.500.76---
Live1.643.40 ↑4.35 ↓0.89 ↓2.500.81 ↑---
1xBetSớm2.153.583.691.102.500.861.430.750.66
Live9.81 ↑1.15 ↓16.00 ↑3.88 ↑0.500.21 ↓0.65 ↓0.001.32 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.