Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rostov FK, 00:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 09/08/2026
CSKA Moscow 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rostov FK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Arena CSKA Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow | Phút | |
| 3' | Oumar Sako | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Olakunle Olusegun ▼ Maksim Mukhin | |
| ▲ Matija Popovic ▼ Kirill Glebov | 59' ⇄ | |
| ▲ Tamerlan Musaev ▼ Luciano Emilio Gondou Zanelli | 59' ⇄ | |
| ▲ Matheus Alves Nascimento ▼ Ivan Oblyakov | 65' ⇄ | |
| ▲ Danila Kozlov ▼ Dmitriy Barinov | 65' ⇄ | |
| ▲ Imran Firov ▼ Daniil Krugovoy | 67' ⇄ | |
| 77' | Alexey Mironov | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniel Shantaliy ▼ Konstantin Kuchaev | |
| 77' ⇄ | ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Ivan Komarov | |
| 89' ⇄ | ▲ Danila Prokhin ▼ Alexey Mironov | |
| Matheus Reis de Lima | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 4 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Moscow 9 (45%)Hòa 6 (30%)Rostov FK 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Rostov FK | 1-3 (0-2) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 14/09/25 | Rostov FK | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/25 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/25 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/24 | CSKA Moscow | 1-2 (1-0) | Rostov FK | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/07/24 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/24 | CSKA Moscow | 2-0 (0-0) | Rostov FK | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/12/23 | CSKA Moscow | 2-0 (1-0) | Rostov FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/11/23 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 24/09/23 | Rostov FK | 3-3 (2-1) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/06/23 | CSKA Moscow | 4-1 (4-0) | Rostov FK | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/08/22 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 21/05/22 | CSKA Moscow | 4-0 (2-0) | Rostov FK | +1 | 2.5 | T |
| 15/08/21 | Rostov FK | 1-3 (0-2) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/12/20 | Rostov FK | 1-3 (0-1) | CSKA Moscow | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/20 | CSKA Moscow | 2-0 (1-0) | Rostov FK | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/03/20 | Rostov FK | 3-2 (1-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/19 | CSKA Moscow | 1-3 (0-2) | Rostov FK | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/07/19 | CSKA Moscow | 1-2 (1-2) | Rostov FK | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
HHTBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | +1.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rostov FK
TTBTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Rostov FK | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
CSKA Moscow
Rostov FK
49Vladislav Torop2Matheus Reis de Lima4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic79Kirill Danilov31Matvey Kislyak3Daniil Krugovoy6Dmitriy Barinov10CIvan Oblyakov17Kirill Glebov32Luciano Emilio Gondou Zanelli1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira87Andrey Langovich8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev7Ronaldo Cesar Soares dos Santos16Maksim Mukhin99Timur Suleymanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Matheus Reis de Lima🟨 Thẻ vàng 90'7.5
- 3Daniil Krugovoy▼ Rời sân 67'6.6
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino7.5
- 6Dmitriy Barinov▼ Rời sân 65'6.7
- 10Ivan Oblyakov C▼ Rời sân 65'6.6
- 17Kirill Glebov▼ Rời sân 59'6.8
- 22Milan Gajic6.8
- 31Matvey Kislyak7.7
- 32Luciano Emilio Gondou Zanelli▼ Rời sân 59'6.5
- 49Vladislav Torop7.6
- 79Kirill Danilov7.6
Khách · 433
- 1Rustam Yatimov6.6
- 3Oumar Sako🟨 Thẻ vàng 3'7.2
- 4Viktor Melekhin7.1
- 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos6.1
- 8Alexey Mironov🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 89'7.1
- 10Ivan Komarov▼ Rời sân 77'6.6
- 16Maksim Mukhin▼ Rời sân 46'6.5
- 18Konstantin Kuchaev C▼ Rời sân 77'7.1
- 40Ygor Nogueira8
- 87Andrey Langovich7.4
- 99Timur Suleymanov5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
34
Tấn công
114101
Tấn công nguy hiểm
5558
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
469370
TL chuyền bóng thành công
78%71%
Phạm lỗi
610
Việt vị
01
Cứu thua
43
Tắc bóng
612
Quả ném biên
2631
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.84
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Rostov FK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Matvey Kislyak Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 3/2 | 64/72 | 3 | |||
| 49Vladislav Torop Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 79Kirill Danilov Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 51/57 | 1 | |||
| 2Matheus Reis de Lima Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 37/47 | 5 | 🟨 | ||
| 4Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/65 | 1 | |||
| 22Milan Gajic Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 45/58 | 2 | |||
| 17Kirill Glebov Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 6Dmitriy Barinov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 11/18 | 1 | |||
| 10Ivan Oblyakov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 27/37 | 1 | |||
| 3Daniil Krugovoy Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 26/34 | 2 | |||
| 32Luciano Emilio Gondou Zanelli Trung phong | 6.5 | 1/1 | 8/13 | 0 | |||
| 18Danila Kozlov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 20Matija Popovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 7Matheus Alves Nascimento (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 11Tamerlan Musaev (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 62Imran Firov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 0/0 | 1 |
Rostov FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Ygor Nogueira Trung vệ | 8 | 0/0 | 42/50 | 5 | |||
| 87Andrey Langovich Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 26/32 | 4 | |||
| 3Oumar Sako Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 34/46 | 1 | 🟨 | ||
| 18Konstantin Kuchaev Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 30/39 | 4 | |||
| 8Alexey Mironov Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 38/45 | 1 | 🟨 | ||
| 4Viktor Melekhin Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 22/38 | 5 | |||
| 1Rustam Yatimov Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 10/23 | 0 | |||
| 10Ivan Komarov Tiền vệ tấn công | 6.6 | 5/2 | 13/26 | 2 | |||
| 16Maksim Mukhin Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 15/23 | 2 | |||
| 99Timur Suleymanov Trung phong | 5.9 | 0/0 | 10/17 | 3 | |||
| 5Yaroslav Mikhailov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Daniel Shantaliy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Olakunle Olusegun (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 27Danila Prokhin (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | 1930-1-1 |
| Arena CSKA | Sân nhà | Rostov Arena |
| 13200 | Sức chứa | 17600 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Jonatan Alba |
| Moscow | Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.50 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.00 | 5.50 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.24 ↓ | 9.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.85 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.88 ↑ | 1.35 ↓ | 7.29 ↑ | 1.84 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.85 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.54 | 4.85 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.39 | 3.56 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 9.65 ↑ | 1.12 ↓ | 12.30 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.63 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.50 | 4.01 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 10.68 ↑ | 1.13 ↓ | 12.06 ↑ | 4.13 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.40 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.64 | 3.40 ↑ | 4.35 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.58 | 3.69 | 1.10 | 2.50 | 0.86 | 1.43 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 9.81 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.88 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.