Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Rubin Kazan, 00:45 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 13/09/2026
CSKA Moscow Sắp đá --:--:--
Rubin Kazan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena CSKA
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 18 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = CSKA Moscow · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-1 | Thành lập | 1958-1-1 |
| Arena CSKA | Sân nhà | Kazan Arena |
| 13200 | Sức chứa | 25000 |
| Dmitriy Igdisamov | HLV | Franc Artiga |
| Moscow | Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.80 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↑ | 5.60 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.18 | 3.47 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.71 ↑ | 5.50 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.95 | 1.00 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.69 | 4.10 | 1.02 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.31 ↑ | 6.31 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.92 | 1.26 ↑ | 1.25 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.