Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (W) vs FK Ryazan (W), 21:00 ngày 24/07/2026
Cúp Nữ Nga · 21:00 ngày 24/07/2026
CSKA Moscow (W) 2 Kết thúc HT 2-1 1
FK Ryazan (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Moscow (W) | Phút | |
| Milena Nikolic 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Marine Achoyan 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Gefko P. | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | Krasnova T. | |
| 88' | Tabukova K. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 31 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 6 |
Chủ = CSKA Moscow (W) · Khách = FK Ryazan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (75%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (60%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CSKA Moscow (W) 16 (80%)Hòa 3 (15%)FK Ryazan (W) 1 (5%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | FK Ryazan (W) | 1-3 (1-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/03/25 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (3-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 17/08/24 | FK Ryazan (W) | 0-5 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 15/03/24 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 18/11/23 | FK Ryazan (W) | 0-8 (0-6) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 15/04/23 | FK Ryazan (W) | 0-4 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 04/06/22 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 31/03/22 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | +1.5 | 2.25 | T |
| 10/10/21 | CSKA Moscow (W) | 1-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 29/05/21 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 01/05/21 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/20 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 17/10/20 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 21/08/20 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/10/19 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 07/06/19 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/05/19 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | CSKA Moscow (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/18 | CSKA Moscow (W) | 0-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (W)
TTTHTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Chelyabinsk FC (W) | 0-13 (0-7) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Krasnodar FK (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-3 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +1.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -0.5 | 2 | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 03/10/25 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | +2 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FK Ryazan (W)
HBTBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Ryazan (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | FK Ryazan (W) | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-4 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ryazan (W) | 3-1 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Krasnodar FK (W) | 4-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | -1 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Chertanovo Moscow (W) | 4-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Ryazan (W) | 2-2 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | FK Ryazan (W) | 1-3 (1-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (3-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
215
Sút cầu môn
72
Tấn công
9073
Tấn công nguy hiểm
6532
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Moscow (W) (16 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
FK Ryazan (W) (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 13.00 | 35.00 | 0.96 | 4.25 | 0.78 | 0.89 | 3.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↑ | 11.00 ↓ | 75.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 5.20 | 25.00 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 7.80 | 22.00 | 0.80 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.68 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 5.30 | 28.00 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 7.60 | 31.00 | 0.92 | 4.50 | 0.84 | 0.85 | 3.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.65 ↑ | 46.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 5.50 | 29.00 | 0.79 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.25 | 16.00 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.75 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 80.00 | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.92 | 3.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 | 12.90 ↓ | 57.00 ↓ | 7.01 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.70 | 3.75 | 1.00 | 0.70 | 3.25 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.