Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia B vs FC Hebar Pazardzhik, 22:00 ngày 11/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 11/08/2026
CSKA Sofia B 4 Kết thúc HT 0-2 3
FC Hebar Pazardzhik
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| CSKA Sofia B | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ivaylo Nikolaev Mihaylov | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Ivaylo Nikolaev Mihaylov | |
| 35' | Miroslav Georgiev | |
| Radoslav Zhivkov | 39' | |
| 45' | Denislav Aleksandrov | |
| HT 0-2 | ||
| Ivan Tasev 1 - 2 ⚽ | 49' | |
| Vasil Kaymakanov 2 - 2 ⚽ | 66' | |
| Vasil Kaymakanov | 67' | |
| 70' | Krastev A. | |
| Martin Sorakov 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 3 Miroslav Georgiev | |
| Martin Sorakov 4 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 21 | 8 |
Chủ = CSKA Sofia B · Khách = FC Hebar Pazardzhik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSKA Sofia B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 | - | - |
FC Hebar Pazardzhik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSKA Sofia B 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Hebar Pazardzhik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/25 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-0) | CSKA Sofia B | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia B
THTTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-3 (0-0) | CSKA Sofia B | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Vihren Sandanski | 1-1 (0-0) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | T |
| 08/07/26 | CSKA Sofia B | 5-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 27/06/26 | CSKA Sofia B | 2-1 (0-1) | Sportist Svoge | - | - | T |
| 23/05/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | T |
| 11/05/26 | Minyor Pernik | 1-2 (1-2) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | - | - | H |
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | CSKA Sofia B | 6-1 (1-1) | FC Sevlievo | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Etar | 3-1 (2-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia B | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | CSKA Sofia B | 2-1 (1-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Belasitsa Petrich | 2-6 (2-3) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Vihren Sandanski | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Hebar Pazardzhik
BBBBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FC Hebar Pazardzhik | 2-3 (0-1) | Vihren Sandanski | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Beroe Stara Zagora | 2-1 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 07/07/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 23/05/26 | Sportist Svoge | 1-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Etar | 0-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 04/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad II | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Pirin Blagoevgrad | 2-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 4-3 (2-2) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (1-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-3 (0-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 21/02/26 | Minyor Pernik | 0-2 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 3-2 (3-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-0 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 31/01/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
148
Sút cầu môn
75
Tấn công
7964
Tấn công nguy hiểm
4638
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
41
Quả ném biên
2629
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSKA Sofia B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Hebar Pazardzhik (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Sofia B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Hebar Pazardzhik (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSKA Sofia B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nikolay Mitov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.45 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.89 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.85 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.37 | 3.98 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 4.57 ↑ | 1.24 ↓ | 7.80 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.38 | 3.68 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.70 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.62 | 4.76 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 5.94 ↑ | 1.16 ↓ | 11.12 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia B | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Hebar Pazardzhik | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).