Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia B vs Ludogorets Razgrad II, 22:00 ngày 25/08/2026

Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 25/08/2026
CSKA Sofia B
1 Kết thúc HT 0-0 1
Ludogorets Razgrad II
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

CSKA Sofia B Phút Ludogorets Razgrad II
HT 0-0
52' 0 - 1 Yastiyan Georgiev
Lyubomir Yordanov Kostov 57'
57' Timur Mustafa
Martin Plamenov Stoychev 1 - 1 60'
Lachezar Ivanov 60'
Alesandro Nikolov 65'
68' Nasko Yanev
71' Yastiyan Georgiev
82' Aleksandar Marinov
87' Nikolay Nikolov
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 75
Hòa 11 32
Bại 02 03
Ghi bàn 61 2314
Mất bàn 45 811
Điểm 71 2417

Chủ = CSKA Sofia B · Khách = Ludogorets Razgrad II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Sofia B (13)Hiệp 1 / Cả trậnLudogorets Razgrad II (13)
3 (23%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (23%)
4 (31%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (23%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

CSKA Sofia B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431094102
Sân nhà110043312
Sân khách32105171

Ludogorets Razgrad II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420235613
Sân nhà210123317
Sân khách210112310

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
55
64
Tấn công nguy hiểm
56
45
Sút ngoài cầu môn
9
3
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
0
2
Quả ném biên
17
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Sofia B (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Ludogorets Razgrad II (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CSKA Sofia B Thông tin Ludogorets Razgrad II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.005.500.922.750.920.821.001.02
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.454.106.000.952.750.850.811.000.91
Live10.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑1.19 ↑2.500.67 ↓2.20 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.384.206.400.902.750.900.971.250.85
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.503.955.750.752.500.90---
Live4.70 ↑1.22 ↓15.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm1.383.655.400.782.750.62---
Live4.80 ↑1.23 ↓12.79 ↑2.39 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.384.206.400.902.750.900.971.250.85
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.364.406.200.852.750.850.851.250.85
Live12.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.354.096.000.852.750.950.901.250.90
Live10.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.414.036.150.972.750.770.971.250.77
Live14.20 ↑1.01 ↓26.00 ↑4.00 ↑2.500.03 ↓4.75 ↑0.250.01 ↓
18BetSớm1.393.906.250.682.500.850.891.250.65
Live15.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑8.32 ↑2.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.603.604.480.782.500.940.770.750.95
Live4.60 ↑1.22 ↓11.66 ↑2.48 ↑2.500.26 ↓2.03 ↑0.250.33 ↓
1xBetSớm1.454.106.360.762.500.951.251.500.57
Live15.20 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.43 ↑2.500.12 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
Bet 365Sớm1.424.006.250.802.501.001.001.250.80
Live15.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.553.505.000.752.500.91---
Live71.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.