Kết quả bóng đá trận CSKA Sofia vs Qarabag, 01:00 ngày 31/07/2026

UEFA Europa League · 01:00 ngày 31/07/2026
CSKA Sofia
Sắp đá --:--:--
Qarabag
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Bylgarska Armia Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 21 32
Bại 00 12
Ghi bàn 36 1722
Mất bàn 20 1312
Điểm 57 2120

Chủ = CSKA Sofia · Khách = Qarabag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSKA Sofia (14)Hiệp 1 / Cả trậnQarabag (9)
4 (29%)Thắng/Thắng4 (44%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (11%)
3 (21%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (14%)Bại/Thắng1 (11%)
2 (14%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

CSKA Sofia 1 (25%)Hòa 1 (25%)Qarabag 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2-0.752.5H
INT CF04/07/23Qarabag1-0 (1-0)CSKA Sofia4-0-0.252.5B
INT CF07/07/21CSKA Sofia0-1 (0-0)Qarabag5-203B
INT CF24/06/17CSKA Sofia5-2 (4-0)Qarabag2-5--T

Thành tích gần đây — CSKA Sofia

THHTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL28/07/26CSKA Sofia3-2 (1-1)Botev Plovdiv17-5+12.5T
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2-0.752.5H
BUL FL20/07/26Slavia Sofia0-0 (0-0)CSKA Sofia2-11+12.25H
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6+0.52.5T
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5+1.53T
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--T
INT CF28/06/26CSKA Sofia3-2 (1-0)Odra Opole13-0--T
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1+0.252.5B
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--T
BUL FL26/05/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)CSKA Sofia8-5-0.752.75B
BUL Cup20/05/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (0-1)CSKA Sofia4-9+12.5H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2-0.252.25B
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4+0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2+0.252.25T
BUL FL03/05/26CSKA Sofia1-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-1002.25T
BUL Cup29/04/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad3-3-0.252.25H
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2+0.252.25B
BUL Cup21/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-0)CSKA Sofia0-6-0.752.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H
BUL FL08/04/26PFK Montana0-1 (0-0)CSKA Sofia4-7+1.52.5T

Thành tích gần đây — Qarabag

HTTBBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2+0.752.5H
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13+2.753.25T
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0+2.53.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6-0.252.75B
INT CF27/06/26WSG Swarovski Tirol0-4 (0-1)Qarabag3-6+0.52.75T
AZE D122/05/26Standard Sumgayit3-4 (0-2)Qarabag6-1+1.53T
AZE D116/05/26Qarabag3-0 (0-0)Mil Mugan10-1+23.25T
AZE D109/05/26Qabala1-1 (0-1)Qarabag3-6+1.252.75H
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1+12.5T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5+0.752.5B
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3+0.52.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2-0.252.5B
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0+0.252.5B
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12+1.252.5H
AZE D106/04/26Qarabag7-0 (5-0)Karvan Evlakh5-4+33.75T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4+0.252.25H
AZE D120/03/26FK Kapaz Ganca1-0 (1-0)Qarabag4-9+1.752.75B
AZE D114/03/26Zira FK1-3 (0-1)Qarabag4-5+0.52.25T
AZE D108/03/26Qarabag6-0 (3-0)Araz Nakhchivan10-0+23T

Đội hình

CSKA SofiaQarabag
21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14Teodor Ivanov17Angelo Martino32Facundo Rodriguez5Jean-Philippe Gbamin6CBruno Jordao7Max Ebong Ngome8Stefano Sensi28Ioannis Pittas9Santiago Leandro Godoy99Mateusz Kochalski2Matheus Silva4Bence Varkonyi44Elvin Dzhafarquliyev55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho10Abdellah Zoubir20Kady Iuri Borges Malinowski21Oleksii Kashchuk11Zakaria Sawo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSKA Sofia (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Sofia (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
32
B.thắng H2
CSKA SofiaQarabag

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSKA SofiaQarabag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
92
Thắng 1
64
Hòa
15
Thua 1
31
Thua 2+
CSKA SofiaQarabag

Thông tin đội bóng

CSKA Sofia Thông tin Qarabag
1948-5-5 Thành lập 1987
Bylgarska Armia Sân nhà Tofig Baramov Republican Stadium
22015 Sức chứa 2800
hristo yanev HLV Gurban Gurbanov
Sofia Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.422.852.420.822.250.800.840.000.86
Live2.50 ↑2.852.35 ↓0.84 ↑2.250.78 ↓0.64 ↓-0.251.06 ↑
EasybetsSớm2.503.102.600.892.250.890.900.000.85
Live2.70 ↑3.102.600.892.250.90 ↑0.92 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm2.403.132.800.862.250.880.740.001.02
Live2.70 ↑3.20 ↑2.60 ↓0.93 ↑2.250.92 ↑0.98 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm2.553.052.500.912.250.890.920.000.88
Live2.64 ↑3.15 ↑2.37 ↓0.96 ↑2.250.86 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm3.053.302.251.102.500.650.850.000.85
Live2.65 ↓3.15 ↓2.65 ↑1.102.500.650.850.000.85
10BETSớm3.003.252.220.842.250.83---
Live2.70 ↓3.15 ↓2.65 ↑0.83 ↓2.250.88 ↑---
12betSớm2.553.052.500.912.250.890.920.000.88
Live2.64 ↑3.15 ↑2.37 ↓0.96 ↑2.250.86 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm2.603.252.450.902.250.900.970.000.85
Live2.59 ↓3.05 ↓2.46 ↑0.97 ↑2.250.83 ↓0.98 ↑0.000.84 ↓
SbobetSớm2.342.962.660.912.250.890.770.001.03
Live2.50 ↑3.01 ↑2.56 ↓0.92 ↑2.250.90 ↑0.90 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.993.102.270.852.250.910.83-0.250.95
Live2.67 ↓3.02 ↓2.55 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.97 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm3.103.402.251.102.500.67---
Live2.70 ↓3.20 ↓2.62 ↑1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm3.053.202.250.822.250.900.82-0.250.90
Live2.70 ↓3.202.60 ↑0.92 ↑2.250.85 ↓0.95 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm2.213.212.990.852.250.900.930.250.84
Live2.77 ↑3.15 ↓2.59 ↓0.92 ↑2.250.92 ↑0.99 ↑0.000.86 ↑
HK Jockey ClubSớm2.632.982.400.852.250.850.970.000.80
Live2.58 ↓2.982.44 ↑0.852.250.850.970.000.84 ↑
BwinSớm3.103.402.301.102.500.66---
Live2.70 ↓3.20 ↓2.65 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.073.302.260.842.250.861.160.000.62
Live2.81 ↓3.31 ↑2.60 ↑0.89 ↑2.250.95 ↑0.99 ↓0.000.86 ↑
Bet 365Sớm2.803.202.380.902.250.901.050.000.75
Live2.75 ↓3.202.50 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.203.003.001.102.500.670.44-0.501.50
Live2.63 ↑3.002.50 ↓1.102.500.671.45 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.