Kết quả bóng đá trận CSM Flacara Moreni vs Chindia Targoviste, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
CSM Flacara Moreni Sắp đá --:--:--
Chindia Targoviste
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = CSM Flacara Moreni · Khách = Chindia Targoviste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Flacara Moreni | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSM Flacara Moreni 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chindia Targoviste 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 18/09/18 | CSM Flacara Moreni | 1-2 (1-0) | Chindia Targoviste | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CSM Flacara Moreni
THBTHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Pucioasa | 0-7 (0-3) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 09/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-1 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | H |
| 10/04/26 | CSM Flacara Moreni | 3-4 (1-2) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 21/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-0 (0-0) | ACS Olimpic Zarnesti | - | - | T |
| 14/03/26 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-0) | ACS Kids Tampa Brasov | - | - | H |
| 06/03/26 | Urban Titu | 0-2 (0-2) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 28/02/26 | CSM Flacara Moreni | 0-0 (0-0) | FC Sacele | - | - | H |
| 05/12/25 | CSM Flacara Moreni | 1-1 (1-1) | CSO Baicoi | - | - | H |
| 28/11/25 | Lindab Stefanesti | 2-3 (1-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Flacara Moreni | 3-0 (0-0) | Vointa 2024 Crevedia | - | - | T |
| 14/11/25 | Progresul Mogosoaia | 1-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +0.75 | 3 | T |
| 07/11/25 | CSM Flacara Moreni | 5-2 (2-1) | FC Pucioasa | - | - | T |
| 31/10/25 | CSM Flacara Moreni | 5-0 (1-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 17/10/25 | ACS Kids Tampa Brasov | 2-3 (2-1) | CSM Flacara Moreni | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/10/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | Urban Titu | +1 | 3 | T |
| 04/10/25 | FC Sacele | 0-4 (0-1) | CSM Flacara Moreni | - | - | T |
| 26/09/25 | CSM Flacara Moreni | 2-0 (1-0) | CSO Teleajenul Valeni de Munte | +1 | 3.5 | T |
| 19/09/25 | CSM Flacara Moreni | 2-3 (1-3) | Lindab Stefanesti | - | - | B |
| 12/09/25 | Vointa 2024 Crevedia | 0-2 (0-0) | CSM Flacara Moreni | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/25 | CSM Flacara Moreni | 1-3 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chindia Targoviste
TBBHHHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chindia Targoviste | 3-1 (1-0) | Metaloglobus | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | -1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | T |
| 01/03/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Scolar Resita | 2-3 (2-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Flacara Moreni (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chindia Targoviste (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSM Flacara Moreni | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Emil Sandoi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.20 | 3.80 | 1.67 | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.88 | -0.75 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.60 | 0.67 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.25 | 1.60 | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.55 ↓ | 1.75 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.65 ↓ | 1.72 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.69 | 1.72 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.14 ↑ | 3.71 ↑ | 1.71 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.70 ↑ | 1.73 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.64 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.80 | 1.69 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.66 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.70 ↑ | 1.71 ↑ | 0.68 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 3.75 | 1.69 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.22 ↑ | 3.74 ↓ | 1.68 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.10 | 3.75 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSM Flacara Moreni | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chindia Targoviste | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).