Kết quả bóng đá trận CSM Ramnicu Valcea vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 01/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
CSM Ramnicu Valcea
Sắp đá --:--:--
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 21 53
Bại 01 12
Ghi bàn 63 1916
Mất bàn 22 1313
Điểm 54 1718

Chủ = CSM Ramnicu Valcea · Khách = Gloria Popesti-Leordeni

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSM Ramnicu Valcea (12)Hiệp 1 / Cả trậnGloria Popesti-Leordeni (15)
3 (25%)Thắng/Thắng4 (27%)
2 (17%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (27%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

CSM Ramnicu Valcea

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000014
Sân nhà000000014
Sân khách000000014
6 gần6330124--

Gloria Popesti-Leordeni

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008
6 gần631298--

Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea

THHHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26CSM Ramnicu Valcea4-0 (3-0)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF27/06/26CSM Slatina1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea6-3--H
ROM D317/04/26ACS Academica Bals0-1 (0-0)CSM Ramnicu Valcea3-11--T
ROM D310/04/26CSM Ramnicu Valcea4-1 (3-0)Cetatea Turnu Magurele6-7--T
ROM D304/04/26CS Universitatea Craiova B2-2 (0-1)CSM Ramnicu Valcea7-3--H
ROM D306/03/26CSM Ramnicu Valcea1-1 (1-0)CSM Targu Jiu11-3--H
ROM D327/02/26CSM Ramnicu Valcea4-3 (0-1)CS Vulturii Farcasesti11-0+1.53.25T
INT CF06/02/26CSM Slatina3-0 (1-0)CSM Ramnicu Valcea2-1--B
ROM D312/12/25FC Inter Sibiu2-4 (1-0)CSM Ramnicu Valcea7-15+13T
ROM D328/11/25CS Gilortul Targu Carbunesti0-2 (0-1)CSM Ramnicu Valcea6-6--T
ROM D321/11/25CSM Ramnicu Valcea2-1 (0-0)ARO Muscelul Campulung11-6+2.253.5T
ROM D331/10/25CSM Ramnicu Valcea3-1 (2-0)ACS Medias 20224-5--T
ROM D324/10/25Unirea Bascov1-1 (0-0)CSM Ramnicu Valcea0-5+1.753H
ROM D317/10/25CSM Ramnicu Valcea2-0 (1-0)Minerul Lupeni4-7--T
ROM D310/10/25CSM Targu Jiu1-1 (0-1)CSM Ramnicu Valcea5-5--H
ROM D323/09/25CS Viitorul Daesti0-2 (0-1)CSM Ramnicu Valcea2-8+23.75T
ROM D313/09/25ARO Muscelul Campulung4-6 (0-5)CSM Ramnicu Valcea5-6--T
ROM D305/09/25CSM Ramnicu Valcea4-0 (2-0)AS FC Pausesti-Otasau8-3--T

Thành tích gần đây — Gloria Popesti-Leordeni

BTHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26CSA Steaua Bucuresti1-0 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni2-6--B
INT CF15/07/26ACS Olimpic Zarnesti0-2 (0-0)Gloria Popesti-Leordeni5-6--T
INT CF14/07/26FCM Targu Mures1-1 (1-1)Gloria Popesti-Leordeni4-3--H
INT CF04/07/26CSM Slatina4-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni1-5--B
ROM D306/06/26Gloria Popesti-Leordeni2-0 (1-0)Unirea Alba Iulia4-7--T
ROM D330/05/26Gloria Popesti-Leordeni3-2 (1-0)CS Soimii Lipova3-5--T
ROM D309/05/26Gloria Popesti-Leordeni1-1 (1-0)CSM Flacara Moreni11-5--H
ROM D301/05/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni6-2--H
ROM D317/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)CS Tricolorul Breaza13-1--T
ROM D310/04/26CSM Flacara Moreni3-4 (1-2)Gloria Popesti-Leordeni1-9--T
ROM D304/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)Lindab Stefanesti3-1--T
ROM D314/03/26Gloria Popesti-Leordeni1-2 (1-1)Steaua Bucuresti 211-2--B
ROM D327/02/26Gloria Popesti-Leordeni2-0 (1-0)Recolta Gheorghe Doja7-1--T
ROM D312/12/25FC Voluntari II0-4 (0-2)Gloria Popesti-Leordeni3-7+23.25T
ROM D306/12/25Gloria Popesti-Leordeni0-0 (0-0)Inainte Modelu2-1--H
ROM D322/11/25Gloria Popesti-Leordeni5-0 (2-0)Dinamo Bucuresti 26-1--T
ROM D325/10/25Gloria Popesti-Leordeni1-0 (1-0)CSA Axiopolis10-6--T
ROM D317/10/25Steaua Bucuresti 21-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni5-403H
ROM D311/10/25Gloria Popesti-Leordeni0-0 (0-0)Dunarea Calarasi5-1--H
ROM D327/09/25Gloria Popesti-Leordeni1-2 (1-1)FC Voluntari II10-1--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSM Ramnicu Valcea (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSM Ramnicu Valcea (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CSM Ramnicu ValceaGloria Popesti-Leordeni

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSM Ramnicu ValceaGloria Popesti-Leordeni

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
35
Thắng 1
76
Hòa
03
Thua 1
11
Thua 2+
CSM Ramnicu ValceaGloria Popesti-Leordeni

Thông tin đội bóng

CSM Ramnicu Valcea Thông tin Gloria Popesti-Leordeni
2005 Thành lập
Municipal Sân nhà
14000 Sức chứa 0
HLV
Rimnicu Vilcea Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.604.331.002.750.800.910.750.83
Live1.80 ↑3.40 ↓4.20 ↓0.85 ↓2.250.94 ↑0.78 ↓0.500.97 ↑
Mansion88Sớm1.843.403.550.882.250.940.840.501.00
Live1.843.403.550.87 ↓2.250.95 ↑0.840.501.00
InterwettenSớm1.833.354.100.952.500.70---
Live1.80 ↓3.30 ↓4.00 ↓0.952.500.70---
10BETSớm1.743.153.800.912.500.70---
Live1.75 ↑3.25 ↑3.90 ↑0.73 ↓2.250.91 ↑---
12betSớm1.843.403.550.882.250.940.840.501.00
Live1.843.403.550.87 ↓2.250.95 ↑0.840.501.00
CrownSớm1.803.453.650.942.500.760.800.500.90
Live1.74 ↓3.40 ↓3.95 ↑0.81 ↓2.250.99 ↑0.800.501.02 ↑
SbobetSớm1.703.083.870.792.250.950.700.501.04
Live1.80 ↑3.18 ↑3.98 ↑0.87 ↑2.250.950.80 ↑0.501.04
WewbetSớm1.833.083.510.752.250.990.830.500.91
Live1.77 ↓3.06 ↓3.73 ↑0.82 ↑2.250.92 ↓0.77 ↓0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.800.952.500.75---
Live1.803.303.801.00 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.753.203.900.652.250.880.680.500.85
Live1.80 ↑3.40 ↑4.00 ↑0.76 ↑2.250.880.74 ↑0.500.91 ↑
PinnacleSớm1.853.173.970.892.250.860.860.500.89
Live1.81 ↓3.32 ↑4.19 ↑0.84 ↓2.250.95 ↑0.82 ↓0.500.97 ↑
BwinSớm1.803.303.800.952.500.75---
Live1.78 ↓3.303.801.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.783.344.180.742.250.960.980.750.67
Live1.81 ↑3.32 ↓4.04 ↓0.78 ↑2.250.91 ↓1.02 ↑0.750.64 ↓
Bet 365Sớm1.913.503.301.002.500.800.850.750.95
Live1.75 ↓3.60 ↑3.70 ↑0.85 ↓2.250.95 ↑0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm1.803.254.001.002.500.73---
Live1.803.20 ↓4.001.002.500.73---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.