Kết quả bóng đá trận CSM Ramnicu Valcea vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
CSM Ramnicu Valcea Sắp đá --:--:--
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 18 |
Chủ = CSM Ramnicu Valcea · Khách = Gloria Popesti-Leordeni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Ramnicu Valcea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
CSM Ramnicu Valcea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Gloria Popesti-Leordeni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea
THHHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 17/04/26 | ACS Academica Bals | 0-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 04/04/26 | CS Universitatea Craiova B | 2-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 27/02/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-3 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | CSM Slatina | 3-0 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | B |
| 12/12/25 | FC Inter Sibiu | 2-4 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 3 | T |
| 28/11/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-1 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 3-1 (2-0) | ACS Medias 2022 | - | - | T |
| 24/10/25 | Unirea Bascov | 1-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1.75 | 3 | H |
| 17/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-0 (1-0) | Minerul Lupeni | - | - | T |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 23/09/25 | CS Viitorul Daesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | +2 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | ARO Muscelul Campulung | 4-6 (0-5) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 05/09/25 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (2-0) | AS FC Pausesti-Otasau | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gloria Popesti-Leordeni
BTHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 15/07/26 | ACS Olimpic Zarnesti | 0-2 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 04/07/26 | CSM Slatina | 4-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | B |
| 06/06/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | T |
| 30/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 3-2 (1-0) | CS Soimii Lipova | - | - | T |
| 09/05/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-1 (1-0) | CSM Flacara Moreni | - | - | H |
| 01/05/26 | Lindab Stefanesti | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 17/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | CS Tricolorul Breaza | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Flacara Moreni | 3-4 (1-2) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 04/04/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 14/03/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-2 (1-1) | Steaua Bucuresti 2 | - | - | B |
| 27/02/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | Recolta Gheorghe Doja | - | - | T |
| 12/12/25 | FC Voluntari II | 0-4 (0-2) | Gloria Popesti-Leordeni | +2 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-0 (0-0) | Inainte Modelu | - | - | H |
| 22/11/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 5-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti 2 | - | - | T |
| 25/10/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-0 (1-0) | CSA Axiopolis | - | - | T |
| 17/10/25 | Steaua Bucuresti 2 | 1-1 (0-1) | Gloria Popesti-Leordeni | 0 | 3 | H |
| 11/10/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 27/09/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 1-2 (1-1) | FC Voluntari II | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Ramnicu Valcea (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSM Ramnicu Valcea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSM Ramnicu Valcea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Municipal | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rimnicu Vilcea | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.84 | 0.50 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↓ | 4.00 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.15 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.84 | 0.50 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 ↓ | 3.95 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.80 | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.08 | 3.87 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.18 ↑ | 3.98 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.95 | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.04 | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.08 | 3.51 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.06 ↓ | 3.73 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.20 | 3.90 | 0.65 | 2.25 | 0.88 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.88 | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.17 | 3.97 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.32 ↑ | 4.19 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 3.30 | 3.80 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.34 | 4.18 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.32 ↓ | 4.04 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.20 ↓ | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.