Kết quả bóng đá trận CSM Ramnicu Valcea vs Scolar Resita, 15:00 ngày 05/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 05/09/2026
CSM Ramnicu Valcea 1 Kết thúc HT 0-2 2
Scolar Resita
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CSM Ramnicu Valcea | Phút | |
| 7' | ||
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Barbut C. | |
| 19' | ||
| 27' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 3 | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 Rimovecz S. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = CSM Ramnicu Valcea · Khách = Scolar Resita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Ramnicu Valcea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 4 (21%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
CSM Ramnicu Valcea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
Scolar Resita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 35 | 29 | 33 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 21 | 14 | 18 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | 15 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
35
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
26
Việt vị
10
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Ramnicu Valcea (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Scolar Resita (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CSM Ramnicu Valcea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Municipal | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rimnicu Vilcea | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.04 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.74 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.14 | 0.73 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.90 | 2.14 | 0.73 | 2.25 | 0.66 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.99 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.02 | 1.92 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 65.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.93 | 2.24 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.71 | 2.93 | 2.24 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 0.70 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.22 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CSM Ramnicu Valcea | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Scolar Resita | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).