Kết quả bóng đá trận CSM Slatina vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 22/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 22/08/2026
CSM Slatina
2 Kết thúc HT 1-0 0
AFC Metalul Buzau
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

CSM Slatina Phút AFC Metalul Buzau
Yanis Sorescu 1 - 0 12'
Razvan Bogdan Matis 33'
Ronald Granja 35'
HT 1-0
Alexandru Stefano Solcan 2 - 0 72'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 95
Hòa 11 13
Bại 01 02
Ghi bàn 31 2811
Mất bàn 02 310
Điểm 74 2818

Chủ = CSM Slatina · Khách = AFC Metalul Buzau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSM Slatina (17)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Metalul Buzau (15)
10 (59%)Thắng/Thắng5 (33%)
4 (24%)Hòa/Thắng3 (20%)
2 (12%)Hòa/Hòa4 (27%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

CSM Slatina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2175927282615
Sân nhà1144313101614
Sân khách1031614181013
6 gần6510172--

AFC Metalul Buzau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102933263210
Sân nhà1042414101415
Sân khách116051916184
6 gần642093--

Thành tích đối đầu (4 trận)

CSM Slatina 2 (50%)Hòa 0 (0%)AFC Metalul Buzau 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--T
ROM D216/08/25CSM Slatina2-3 (0-0)AFC Metalul Buzau9-1+0.52B
ROM D214/09/24AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)CSM Slatina6-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — CSM Slatina

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26CSM Slatina0-0 (0-0)Sepsi OSK4-3-0.252.25H
ROM D215/08/26CSM Ramnicu Valcea0-1 (0-0)CSM Slatina5-3+0.252.25T
ROMC12/08/26Oltul Curtisoara0-3 (0-0)CSM Slatina2-5--T
ROM D208/08/26CSM Slatina5-1 (3-0)CS Dinamo Bucuresti5-1+1.753.25T
ROM D202/08/26CSA Steaua Bucuresti1-2 (0-1)CSM Slatina3-6-0.752.5T
INT CF25/07/26CSM Slatina6-0 (2-0)Tunari---T
INT CF22/07/26CSM Slatina3-1 (2-0)Drobeta Turnu Severin---T
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---T
INT CF14/07/26KF Dukagjini0-2 (0-1)CSM Slatina---T
INT CF11/07/26FC Hebar Pazardzhik1-3 (1-1)CSM Slatina---T
INT CF08/07/26Slavia Sofia3-2 (1-1)CSM Slatina---B
INT CF04/07/26CSM Slatina4-1 (1-0)Gloria Popesti-Leordeni1-5--T
INT CF27/06/26CSM Slatina1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea6-3--H
ROM D209/05/26CSM Slatina1-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi10-1+2.253.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--T
ROM D225/04/26CSM Slatina0-0 (0-0)FCM Targu Mures4-5+0.252.5H
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5T
ROM D210/04/26CSM Slatina1-1 (1-0)Ceahlaul Piatra Neamt3-1+1.753H
ROM D204/04/26Muscelul Campulung0-4 (0-1)CSM Slatina2-4--T
ROM D221/03/26FC Gloria Bistrita1-2 (1-0)CSM Slatina8-2--T

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

HTTTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC19/08/26FC Gloria Bistrita0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-2--H
ROM D215/08/26CS Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)AFC Metalul Buzau0-6+1.753.25T
ROMC12/08/26CSO Baicoi2-4 (1-2)AFC Metalul Buzau6-6--T
ROM D208/08/26AFC Metalul Buzau3-1 (0-1)Afumati4-7+0.52.5T
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6-0.252.25H
INT CF23/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)FK Vora---T
INT CF20/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Gjilani---T
INT CF18/07/26AFC Metalul Buzau1-1 (0-0)Teuta Durres---H
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--T
INT CF10/07/26AFC Metalul Buzau0-0 (0-0)Dunarea Calarasi---H
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
87
87
Tấn công nguy hiểm
45
44
Sút ngoài cầu môn
7
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSM Slatina (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSM Slatina (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

AFC Metalul Buzau (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
43
B.thắng H2
CSM SlatinaAFC Metalul Buzau

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
CSM SlatinaAFC Metalul Buzau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

109
Thắng 2+
55
Thắng 1
44
Hòa
10
Thua 1
02
Thua 2+
CSM SlatinaAFC Metalul Buzau

Thông tin đội bóng

CSM Slatina Thông tin AFC Metalul Buzau
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.303.100.872.250.970.840.250.99
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.953.403.500.952.500.840.790.250.96
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.85 ↑2.500.26 ↓0.68 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.133.103.050.872.250.951.130.500.72
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.903.253.651.052.500.65---
Live1.22 ↓4.20 ↑23.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.793.103.400.702.250.69---
Live1.01 ↓31.97 ↑100.00 ↑2.31 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm2.133.103.050.872.250.951.130.500.72
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.903.353.350.962.500.740.900.500.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.942.923.190.792.250.950.940.500.80
Live1.23 ↓4.18 ↑14.50 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.912.963.390.872.250.870.910.500.83
Live1.20 ↓3.65 ↑18.20 ↑3.44 ↑2.500.03 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm1.953.203.501.102.500.65---
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.853.203.500.772.250.750.800.500.72
Live1.01 ↓31.00 ↑99.00 ↑8.23 ↑2.500.01 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm2.063.203.260.922.500.840.790.250.97
Live1.22 ↓4.65 ↑17.96 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓0.59 ↓0.001.32 ↑
BwinSớm1.933.103.501.102.500.65---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.05 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm1.913.353.741.082.500.640.390.001.62
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.72 ↑0.001.13 ↓
Bet 365Sớm1.953.303.401.032.500.780.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.053.203.250.912.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.