Kết quả bóng đá trận CSM Targu Jiu vs CSM Ramnicu Valcea, 00:00 ngày 13/08/2026
Cúp Romania · 00:00 ngày 13/08/2026
CSM Targu Jiu 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CSM Ramnicu Valcea
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Diễn biến trận đấu
| CSM Targu Jiu | Phút | |
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = CSM Targu Jiu · Khách = CSM Ramnicu Valcea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CSM Targu Jiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CSM Targu Jiu 0 (0%)Hòa 2 (100%)CSM Ramnicu Valcea 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSM Targu Jiu
TTTHTBBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | AS FC Pausesti-Otasau | 0-2 (0-1) | CSM Targu Jiu | - | - | T |
| 29/07/26 | CSM Targu Jiu | 3-2 (2-1) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | T |
| 04/04/26 | ARO Muscelul Campulung | 0-1 (0-1) | CSM Targu Jiu | - | - | T |
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 27/02/26 | CSM Targu Jiu | 1-0 (0-0) | AS FC Pausesti-Otasau | +0.25 | 3 | T |
| 25/01/26 | CSM Slatina | 3-1 (2-0) | CSM Targu Jiu | - | - | B |
| 13/12/25 | CS Vulturii Farcasesti | 4-2 (3-1) | CSM Targu Jiu | - | - | B |
| 05/12/25 | CSM Targu Jiu | 3-1 (1-1) | Jiul Petrosani | -0.5 | 3 | T |
| 28/11/25 | FC Inter Sibiu | 2-1 (0-1) | CSM Targu Jiu | - | - | B |
| 21/11/25 | CSM Targu Jiu | 0-5 (0-3) | ACS Medias 2022 | -0.5 | 3 | B |
| 07/11/25 | CSM Targu Jiu | 3-2 (0-1) | Unirea Bascov | -0.5 | 3 | T |
| 18/10/25 | ARO Muscelul Campulung | 1-1 (0-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 19/09/25 | CSM Targu Jiu | 1-2 (0-2) | FC Inter Sibiu | - | - | B |
| 12/09/25 | ACS Medias 2022 | 0-1 (0-1) | CSM Targu Jiu | - | - | T |
| 29/08/25 | Unirea Bascov | 3-0 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | B |
| 30/11/24 | CSM Targu Jiu | 7-1 (3-0) | Jiul Rovinari | - | - | T |
| 16/11/24 | CSM Targu Jiu | 5-0 (0-0) | CS Vulturii Farcasesti II | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSM Ramnicu Valcea
THTHHHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 4/6/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | -1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | Gloria Popesti-Leordeni | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 27/06/26 | CSM Slatina | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 17/04/26 | ACS Academica Bals | 0-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 10/04/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-1 (3-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 04/04/26 | CS Universitatea Craiova B | 2-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 06/03/26 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 (1-0) | CSM Targu Jiu | - | - | H |
| 27/02/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-3 (0-1) | CS Vulturii Farcasesti | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/02/26 | CSM Slatina | 3-0 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | B |
| 12/12/25 | FC Inter Sibiu | 2-4 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 3 | T |
| 28/11/25 | CS Gilortul Targu Carbunesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | T |
| 21/11/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-1 (0-0) | ARO Muscelul Campulung | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 3-1 (2-0) | ACS Medias 2022 | - | - | T |
| 24/10/25 | Unirea Bascov | 1-1 (0-0) | CSM Ramnicu Valcea | +1.75 | 3 | H |
| 17/10/25 | CSM Ramnicu Valcea | 2-0 (1-0) | Minerul Lupeni | - | - | T |
| 10/10/25 | CSM Targu Jiu | 1-1 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 23/09/25 | CS Viitorul Daesti | 0-2 (0-1) | CSM Ramnicu Valcea | +2 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Tấn công
1933
Tấn công nguy hiểm
1625
Sút ngoài cầu môn
02
Đá phạt trực tiếp
95
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
49
Việt vị
10
Quả ném biên
122
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CSM Targu Jiu (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CSM Ramnicu Valcea (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSM Targu Jiu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
CSM Ramnicu Valcea (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CSM Targu Jiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Rimnicu Vilcea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.70 | 1.37 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 2.80 ↓ | 1.83 ↑ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.30 | 0.61 | 3.50 | 0.73 | 0.75 | -1.00 | 0.59 |
| Live | 4.50 ↓ | 2.60 ↓ | 1.70 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.60 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 0.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.65 ↑ | 2.75 ↓ | 1.85 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.90 | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.33 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 2.90 ↓ | 1.80 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 5.20 | 1.31 | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 2.88 ↓ | 1.75 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.65 ↑ | 2.75 ↓ | 1.85 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 4.50 | 1.49 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.65 ↓ | 1.90 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.35 | 4.08 | 1.48 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.48 ↑ | 2.76 ↓ | 1.87 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.79 | 1.41 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.96 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.15 ↓ | 2.78 ↓ | 1.84 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.33 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 2.80 ↓ | 1.73 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.28 | 0.83 | 4.00 | 0.70 | 0.71 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 4.70 ↓ | 2.80 ↓ | 1.88 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 4.23 | 1.50 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.07 ↑ | 2.76 ↓ | 1.80 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.94 | -0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.33 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 2.75 ↓ | 1.70 ↑ | 0.63 ↓ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.31 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 5.53 ↓ | 2.89 ↓ | 1.85 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 0.43 ↓ | -1.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 6.00 ↓ | 2.75 ↓ | 1.83 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 2.75 ↓ | 1.80 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.