Kết quả bóng đá trận CSO Baicoi vs AFC Metalul Buzau, 21:45 ngày 12/08/2026

Cúp Romania · 21:45 ngày 12/08/2026
CSO Baicoi
2 Kết thúc HT 1-2 4
AFC Metalul Buzau
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6

Diễn biến trận đấu

CSO Baicoi Phút AFC Metalul Buzau
11'⚽ 0 - 1 Adrian Moldovan
19'⚽ 0 - 2 Tudor Saim
Stoican C. 1 - 2 ⚽31'
HT 1-2
46'⚽ 1 - 3 Valentin Robu
Stoican C. 2 - 3 ⚽53'
89'⚽ 2 - 4 Valentin Robu
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 01 03
Bại 10 52
Ghi bàn 94 1813
Mất bàn 71 189
Điểm 67 1518

Chủ = CSO Baicoi · Khách = AFC Metalul Buzau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CSO Baicoi (8)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Metalul Buzau (18)
1 (13%)Thắng/Thắng5 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (25%)Hòa/Thắng4 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (22%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (25%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích gần đây — CSO Baicoi

TTTTBBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26CS FC Petrolul ZF1948 Berca2-3 (2-1)CSO Baicoi---T
ROMC29/07/26CSO Plopeni1-2 (0-1)CSO Baicoi3-15+0.753T
ROM D302/05/26CSO Baicoi3-1 (0-0)FC Pucioasa4-6--T
ROM D325/04/26CSO Teleajenul Valeni de Munte0-2 (0-0)CSO Baicoi8-1--T
ROM D310/04/26Vointa 2024 Crevedia3-0 (0-0)CSO Baicoi4-8--B
ROM D321/03/26CSO Baicoi0-1 (0-1)Lindab Stefanesti4-5--B
ROM D314/03/26Vointa 2024 Crevedia2-0 (0-0)CSO Baicoi4-10--B
ROM D313/12/25CSO Baicoi0-2 (0-0)CS Tricolorul Breaza7-5--B
ROM D305/12/25CSM Flacara Moreni1-1 (1-1)CSO Baicoi7-4--H
ROM D329/11/25CSO Baicoi4-1 (2-1)ACS Kids Tampa Brasov6-11--T
ROM D322/11/25Urban Titu1-1 (0-0)CSO Baicoi2-4--H
ROM D315/11/25CSO Baicoi2-1 (2-1)FC Sacele7-5--T
ROM D308/11/25CSO Teleajenul Valeni de Munte1-1 (1-1)CSO Baicoi6-3--H
ROM D324/10/25Lindab Stefanesti3-0 (2-0)CSO Baicoi3-5--B
ROM D311/10/25Progresul Mogosoaia0-1 (0-1)CSO Baicoi3-7--T
ROM D304/10/25CSO Baicoi3-0 (1-0)FC Pucioasa9-1--T
ROM D327/09/25CS Tricolorul Breaza2-2 (0-0)CSO Baicoi8-8--H
ROM D319/09/25ACS Kids Tampa Brasov1-1 (1-1)CSO Baicoi3-6--H
ROM D313/09/25CSO Baicoi1-1 (0-0)Urban Titu14-1--H
ROM D306/09/25FC Sacele1-3 (1-0)CSO Baicoi3-7--T

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

THTTHBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D208/08/26AFC Metalul Buzau3-1 (0-1)Afumati4-7+0.52.5T
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6-0.252.25H
INT CF23/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)FK Vora---T
INT CF20/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Gjilani---T
INT CF18/07/26AFC Metalul Buzau1-1 (0-0)Teuta Durres---H
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--T
INT CF10/07/26AFC Metalul Buzau0-0 (0-0)Dunarea Calarasi---H
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2-0.752.5T
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9+0.752.5B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4-1.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
16
15
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
96
131
Tấn công nguy hiểm
86
97
Sút ngoài cầu môn
11
10
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CSO Baicoi (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Metalul Buzau (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
CSO BaicoiAFC Metalul Buzau

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CSO BaicoiAFC Metalul Buzau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
45
Thắng 1
63
Hòa
11
Thua 1
43
Thua 2+
CSO BaicoiAFC Metalul Buzau

Thông tin đội bóng

CSO Baicoi Thông tin AFC Metalul Buzau
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.801.720.873.000.820.83-0.750.93
Live34.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓1.24 ↑5.500.65 ↓0.54 ↓-0.251.45 ↑
VcbetSớm3.503.401.620.693.000.640.63-1.000.71
Live31.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.10 ↑6.500.14 ↓1.24 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm3.903.901.750.552.501.20---
Live100.00 ↑8.75 ↑1.07 ↓2.60 ↑6.500.22 ↓---
10BETSớm3.853.851.730.873.000.77---
Live98.80 ↑7.62 ↑1.07 ↓1.84 ↑5.500.34 ↓---
SbobetSớm6.303.631.390.923.250.780.75-0.250.95
Live100.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓3.44 ↑6.500.09 ↓0.18 ↓-0.252.08 ↑
WewbetSớm3.833.791.750.953.000.850.85-0.750.97
Live25.00 ↑6.45 ↑1.11 ↓1.92 ↑5.500.36 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.803.701.730.552.501.30---
Live4.80 ↑4.20 ↑1.50 ↓0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm3.703.701.700.793.000.780.76-0.750.81
Live5.25 ↑4.40 ↑1.47 ↓0.78 ↓3.250.87 ↑0.76-1.250.89 ↑
PinnacleSớm3.883.651.680.923.000.790.84-0.750.87
Live4.11 ↑3.77 ↑1.65 ↓0.93 ↑3.250.81 ↑0.93 ↑-0.750.82 ↓
BwinSớm3.753.601.720.552.501.30---
Live5.50 ↑3.90 ↑1.47 ↓1.10 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm3.833.801.720.552.501.240.85-0.750.95
Live51.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.36 ↑6.500.16 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm3.753.801.700.933.000.880.85-0.750.95
Live67.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.80 ↑6.500.11 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm3.753.801.700.552.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CSO Baicoi-3/4Chưa có trận cùng mức
AFC Metalul Buzau+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).