Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Internacional de Bogota, 06:00 ngày 20/08/2026

Categoria Primera A · 06:00 ngày 20/08/2026
Cucuta
1 Kết thúc HT 0-0 1
Internacional de Bogota
🟨 3 - 6   🟥 1 - 1   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

CucutaInternacional de Bogota
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
2'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — bị chặn
3'
Phạt góc
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Brandon Carabali Lopez (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
9'
13'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bone (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Dannovi Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
22'
🎯 Dứt điểm - Cristian Andres Dajome Arboleda (chân phải) — bị cản phá
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Johan Caballero (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Julio (chân trái) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yair Abonia (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Samir Mayo (chân phải) — chệch khung thành
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
37'
39'
🔁 Thay người: vào Ruben Manjarres, ra Dannovi Quinonez
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — bị cản phá
40'
42'
🟨 Thẻ vàng - Ronaldo Julio
🟥 Thẻ đỏ - Diego Ezequiel Calcaterra
45+7'
VAR Decision - Card changed - Diego Ezequiel Calcaterra
45+7'
45+9'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Vivas Gonzalez, ra Agustin Irazoque
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Carlos Renteria, ra Marlon Brandon Carabali Lopez
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Tamayo, ra Samir Mayo
46'
🟨 Thẻ vàng - Victor Mejia
55'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Federico Abadia
56'
58'
BÀN THẮNG - Penalty - Cristian Andres Dajome Arboleda 0-1
58'
🎯 Dứt điểm - Cristian Andres Dajome Arboleda (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Julio (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — bị cản phá
62'
🟨 Thẻ vàng - Yulian Gomez
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
66'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Manjarres
🔁 Thay người: vào Juan Diego Ceballos Cardona, ra Victor Mejia
70'
73'
🔁 Thay người: vào Sebastian Girado, ra Johan Caballero
Phạt góc
77'
79'
🔁 Thay người: vào Fabian Chaverra, ra Cristian Andres Dajome Arboleda
80'
🔁 Thay người: vào Miguel Pernía, ra Yulian Gomez
🟨 Thẻ vàng - Carlos Renteria
81'
84'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Pernía
89'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhonatan Agudelo, ra Gustavo Torres
89'
🔁 Thay người: vào Jader Enrique Manyoma Cordoba, ra Yair Abonia
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Miguel Pernía
🔁 Thay người: vào Sebastian Tamara, ra Leison Ochoa
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
90+5'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Girado
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị chặn
90+6'
BÀN THẮNG - Carlos Renteria 1-1
90+9'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Agudelo (chân phải) — bị chặn
90+9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Renteria (chân phải) — vào lưới
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Cucuta Phút Internacional de Bogota
39' ▲ Ruben Manjarres ▼ Dannovi Quinonez
42' Ronaldo Julio
Diego Ezequiel Calcaterra(Reason:Card changed) 📺 VAR45+7'
Diego Ezequiel Calcaterra 45+7'
45+9' ▲ Carlos Alberto Vivas Gonzalez ▼ Agustin Irazoque
HT 0-0
▲ Carlos Renteria ▼ Marlon Brandon Carabali Lopez46'
▲ Kevin Tamayo ▼ Samir Mayo46'
Victor Mejia 55'
Federico Abadia 56'
58' 0 - 1 Cristian Andres Dajome Arboleda
62' Yulian Gomez
66' Ruben Manjarres
▲ Juan Diego Ceballos Cardona ▼ Victor Mejia70'
73' ▲ Sebastian Girado ▼ Johan Caballero
79' ▲ Fabian Chaverra ▼ Cristian Andres Dajome Arboleda
80' ▲ Miguel Pernía ▼ Yulian Gomez
Carlos Renteria 81'
84' Miguel Pernía
▲ Jhonatan Agudelo ▼ Gustavo Torres89'
▲ Jader Enrique Manyoma Cordoba ▼ Yair Abonia89'
90+2'
90+3' Miguel Pernía
▲ Sebastian Tamara ▼ Leison Ochoa90+5'
90+6' Sebastian Girado
Carlos Renteria 1 - 1 90+9'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 13
Hòa 12 52
Bại 11 45
Ghi bàn 24 611
Mất bàn 35 1420
Điểm 42 811

Chủ = Cucuta · Khách = Internacional de Bogota

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cucuta (30)Hiệp 1 / Cả trậnInternacional de Bogota (28)
3 (10%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng5 (18%)
10 (33%)Hòa/Hòa7 (25%)
6 (20%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (13%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512249512
Sân nhà101011115
Sân khách41123844
6 gần6033310--

Internacional de Bogota

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411235413
Sân nhà210112312
Sân khách201123113
6 gần6303612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cucuta 4 (20%)Hòa 4 (20%)Internacional de Bogota 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D124/01/26Internacional de Bogota2-1 (1-1)Cucuta7-2-0.252B
COL Cup30/10/20Cucuta3-2 (2-0)Internacional de Bogota4-8-0.52T
COL Cup22/10/20Internacional de Bogota1-2 (0-1)Cucuta12-1-0.752.25T
COL D124/02/20Internacional de Bogota4-1 (2-1)Cucuta6-1-0.752B
COL D125/08/19Cucuta2-1 (1-1)Internacional de Bogota6-2+0.752T
COL D103/03/19Internacional de Bogota2-1 (1-1)Cucuta11-302B
COL Cup18/05/17Internacional de Bogota4-2 (2-1)Cucuta2-7-0.752.25B
COL Cup09/03/17Cucuta1-0 (0-0)Internacional de Bogota5-5-0.52.5T
COL Cup12/08/16Cucuta1-3 (0-2)Internacional de Bogota5-202.25B
COL Cup28/07/16Internacional de Bogota0-0 (0-0)Cucuta4-5-0.752.25H
COL D130/10/15Cucuta1-1 (0-0)Internacional de Bogota4-2-0.252.25H
COL D126/04/15Internacional de Bogota3-1 (3-0)Cucuta4-1-0.52.25B
COL D103/09/13Internacional de Bogota0-0 (0-0)Cucuta--0.752.5H
COL D101/04/13Cucuta0-1 (0-0)Internacional de Bogota-+0.52.25B
COL D124/09/12Internacional de Bogota3-1 (2-0)Cucuta--0.52.5B
COL D127/08/12Cucuta1-3 (1-2)Internacional de Bogota-+0.252.25B
COL D126/03/12Cucuta0-1 (0-1)Internacional de Bogota-02.25B
COL D126/02/12Internacional de Bogota4-1 (2-0)Cucuta--0.52.25B
INT CF22/01/12Internacional de Bogota2-1 (0-0)Cucuta--0.252.5B
COL D103/10/11Cucuta0-0 (0-0)Internacional de Bogota-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Cucuta

BHBBHHHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D109/08/26Fortaleza F.C2-0 (1-0)Cucuta1-2-0.752.25B
COL D104/08/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Cucuta3-1-12.25H
COL D127/07/26Deportiva Once Caldas5-1 (3-1)Cucuta7-10-12.5B
COL Cup03/06/26Dep.Independiente Medellin2-1 (1-1)Cucuta12-3-12.5B
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3+0.252H
COL Cup17/05/26Cucuta0-0 (0-0)Leones9-7+1.252.5H
COL Cup10/05/26Orsomarso1-1 (0-0)Cucuta11-3+0.52H
COL D103/05/26Jaguares de Cordoba2-0 (0-0)Cucuta6-4-0.252.25B
COL D125/04/26Cucuta1-1 (1-1)Atletico Junior Barranquilla1-4-0.252.5H
COL D120/04/26Independiente Santa Fe5-0 (3-0)Cucuta1-6-12.5B
COL D106/04/26Cucuta2-0 (1-0)America de Cali5-4-0.252.25T
COL D102/04/26Atletico Nacional Medellin0-0 (0-0)Cucuta6-2-1.753H
COL D129/03/26Cucuta1-0 (1-0)Boyaca Chico2-3+0.752.25T
COL D125/03/26Deportivo Pereira2-2 (1-0)Cucuta7-10-0.252H
COL D118/03/26Llaneros FC2-2 (1-1)Cucuta3-6-0.52.25H
COL D115/03/26Cucuta0-2 (0-0)Deportivo Cali8-402.25B
COL D110/03/26Millonarios2-0 (0-0)Cucuta5-1-1.252.5B
COL D102/03/26Deportivo Pasto3-2 (1-0)Cucuta6-5-0.752B
COL D124/02/26Cucuta3-2 (1-2)Deportes Tolima7-1302T
COL D118/02/26Alianza Petrolera1-1 (1-1)Cucuta7-4-0.252H

Thành tích gần đây — Internacional de Bogota

BTTBTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D109/08/26Deportes Tolima2-1 (1-0)Internacional de Bogota8-7-1.252.5B
COL D106/08/26Internacional de Bogota1-0 (0-0)Jaguares de Cordoba8-1+0.752.25T
COL Cup30/07/26Inter Palmira1-2 (0-1)Internacional de Bogota7-702.25T
COL D127/07/26Internacional de Bogota0-2 (0-0)America de Cali8-102.25B
COL Cup22/07/26Internacional de Bogota1-0 (0-0)Inter Palmira7-6+0.752.25T
COL D113/05/26Atletico Nacional Medellin7-1 (2-1)Internacional de Bogota9-3-12.5B
COL D110/05/26Internacional de Bogota1-2 (1-1)Atletico Nacional Medellin6-3-0.252.5B
COL D104/05/26Independiente Santa Fe3-1 (0-0)Internacional de Bogota4-1-0.52.25B
COL D127/04/26Internacional de Bogota4-0 (3-0)Boyaca Chico2-8+0.752.25T
COL D121/04/26Deportiva Once Caldas2-1 (1-0)Internacional de Bogota6-2-0.752.5B
COL D113/04/26Internacional de Bogota2-1 (0-1)Alianza Petrolera4-6+0.52.25T
COL D104/04/26Fortaleza F.C1-1 (1-1)Internacional de Bogota2-3-0.252.25H
COL D130/03/26Internacional de Bogota0-1 (0-0)Atletico Junior Barranquilla6-2-0.252.5B
COL D122/03/26Atletico Nacional Medellin3-0 (1-0)Internacional de Bogota6-4-1.52.75B
COL D119/03/26Internacional de Bogota2-2 (0-1)Deportivo Pereira11-5+12.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4-0.252H
COL D106/03/26Llaneros FC1-1 (1-1)Internacional de Bogota7-3-0.252H
COL D102/03/26Aguilas Doradas0-0 (0-0)Internacional de Bogota4-6-0.52H
COL D122/02/26Internacional de Bogota3-2 (0-0)Millonarios5-202T
COL D115/02/26Deportivo Pasto1-1 (0-0)Internacional de Bogota7-5-0.252H

Đội hình

CucutaInternacional de Bogota
12Federico Abadia3CDiego Ezequiel Calcaterra17Leison Ochoa26Yair Abonia30Brayan Montano5Victor Mejia23Samir Mayo10Leider Sebastian Berdugo Ruiz11Gustavo Torres21Marlon Brandon Carabali Lopez9Jaime Peralta1Wuilker Farinez4Mateo Rodas16Yulian Gomez25Ronaldo Julio26Agustin Irazoque5CLarry Vasquez Ortega15Dannovi Quinonez10Facundo Bone11Cristian Andres Dajome Arboleda23Johan Caballero9Diego Duarte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
86
66
Tấn công nguy hiểm
46
35
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
349
365
TL chuyền bóng thành công
81%
84%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
22
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.49
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Internacional de Bogota (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cucuta (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Internacional de Bogota (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
02
B.thắng H2
CucutaInternacional de Bogota

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
CucutaInternacional de Bogota

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
25
Thắng 1
96
Hòa
24
Thua 1
64
Thua 2+
CucutaInternacional de Bogota

Cucuta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Federico Abadia
Thủ môn
7.60/015/240🟨
26Yair Abonia
Hậu vệ phải
7.31/117/215
9Jaime Peralta
Trung phong
7.35/313/181
23Samir Mayo
Tiền vệ phòng ngự
6.91/025/260
30Brayan Montano
Trung vệ
6.60/032/380
21Marlon Brandon Carabali Lopez
Tiền đạo
6.61/111/141
17Leison Ochoa
Hậu vệ
6.60/030/342
10Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.53/126/370
5Victor Mejia
Tiền vệ phòng ngự
6.40/027/333🟨
11Gustavo Torres
Tiền đạo cánh phải
6.31/010/140
3Diego Ezequiel Calcaterra
Trung vệ
5.90/015/162🟥
77Carlos Renteria (dự bị)
Tiền vệ
7.511/118/231🟨
33Sebastian Tamara (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/06/60
7Jader Enrique Manyoma Cordoba (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/41
8Juan Diego Ceballos Cardona (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/010/150
32Jhonatan Agudelo (dự bị)
Trung phong
6.61/06/70
14Kevin Tamayo (dự bị)
Hậu vệ
6.60/017/191

Internacional de Bogota

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Larry Vasquez Ortega
Tiền vệ phòng ngự
7.30/050/534
1Wuilker Farinez
Thủ môn
7.30/013/190
11Cristian Andres Dajome Arboleda
Tiền đạo cánh trái
7.312/228/321
25Ronaldo Julio
Tiền đạo
7.22/124/326🟨
26Agustin Irazoque
Trung vệ
7.10/018/182
16Yulian Gomez
Hậu vệ trái
6.70/030/360🟨
9Diego Duarte
Trung phong
6.74/18/120
15Dannovi Quinonez
Tiền vệ phòng ngự
6.71/08/92
4Mateo Rodas
Trung vệ
6.60/037/481
23Johan Caballero
Tiền đạo cánh trái
6.61/118/211
10Facundo Bone
Tiền đạo cánh trái
6.31/020/281
24Ruben Manjarres (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/026/294🟨
22Sebastian Girado (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/31🟨
2Carlos Alberto Vivas Gonzalez (dự bị)
Trung vệ
6.30/018/191
17Fabian Chaverra (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/01/20
13Miguel Pernía (dự bị)
Hậu vệ trái
60/03/40🟨🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cucuta Thông tin Internacional de Bogota
1949 Thành lập
General Santander Sân nhà Metropolitano de Techo Stadium
28000 Sức chứa 5000
Richard Paez HLV Ricardo Valino
Cúcuta Khu vực Bogota
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.103.400.922.250.870.920.250.88
Live67.00 ↑8.10 ↑1.08 ↓1.90 ↑1.500.31 ↓0.23 ↓-0.252.20 ↑
VcbetSớm2.153.203.250.922.250.870.880.250.92
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.35 ↑1.500.30 ↓1.90 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm2.113.053.150.902.250.900.900.250.90
Live200.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓3.03 ↑1.500.21 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
InterwettenSớm2.153.153.251.102.500.601.100.500.60
Live14.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.123.103.150.882.250.76---
Live100.00 ↑8.70 ↑1.06 ↓3.50 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm2.113.053.150.902.250.900.900.250.90
Live200.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.97 ↑0.000.93 ↑
CrownSớm2.233.253.101.022.250.840.960.250.92
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.163.043.040.952.250.870.940.250.90
Live75.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓5.88 ↑2.500.05 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.193.093.160.932.250.910.920.250.94
Live52.00 ↑7.40 ↑1.08 ↓4.75 ↑1.500.09 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.101.152.500.61---
Live15.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.152.750.902.500.790.720.000.98
Live18.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.58 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.393.142.980.952.500.821.040.250.76
Live30.30 ↑6.29 ↑1.14 ↓3.07 ↑1.500.23 ↓0.88 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.153.103.201.152.500.61---
Live31.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑0.87 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm2.153.153.251.152.500.600.540.001.26
Live24.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑7.08 ↑2.500.09 ↓1.10 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.153.103.300.902.250.900.850.250.95
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.403.102.800.952.500.75---
Live46.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.