Kết quả bóng đá trận Cucuta vs Internacional de Bogota, 06:00 ngày 20/08/2026
Categoria Primera A · 06:00 ngày 20/08/2026
Cucuta 1 Kết thúc HT 0-0 1
Internacional de Bogota
🟨 3 - 6 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Cucuta
Internacional de Bogota
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Ortega
2'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Brandon Carabali Lopez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bone (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Dannovi Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Cristian Andres Dajome Arboleda (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Johan Caballero (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Julio (chân trái) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yair Abonia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samir Mayo (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
39'
🔁 Thay người: vào Ruben Manjarres, ra Dannovi Quinonez
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🟨 Thẻ vàng - Ronaldo Julio
🟥 Thẻ đỏ - Diego Ezequiel Calcaterra
VAR Decision - Card changed - Diego Ezequiel Calcaterra
45+9'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Vivas Gonzalez, ra Agustin Irazoque
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Carlos Renteria, ra Marlon Brandon Carabali Lopez
🔁 Thay người: vào Kevin Tamayo, ra Samir Mayo
🟨 Thẻ vàng - Victor Mejia
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Federico Abadia
58'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cristian Andres Dajome Arboleda 0-1
58'
🎯 Dứt điểm - Cristian Andres Dajome Arboleda (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Julio (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (chân trái) — bị cản phá
62'
🟨 Thẻ vàng - Yulian Gomez
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Manjarres
🔁 Thay người: vào Juan Diego Ceballos Cardona, ra Victor Mejia
73'
🔁 Thay người: vào Sebastian Girado, ra Johan Caballero
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Fabian Chaverra, ra Cristian Andres Dajome Arboleda
80'
🔁 Thay người: vào Miguel Pernía, ra Yulian Gomez
🟨 Thẻ vàng - Carlos Renteria
84'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Pernía
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhonatan Agudelo, ra Gustavo Torres
🔁 Thay người: vào Jader Enrique Manyoma Cordoba, ra Yair Abonia
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Duarte (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Miguel Pernía
🔁 Thay người: vào Sebastian Tamara, ra Leison Ochoa
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Girado
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Renteria 1-1
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Agudelo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Renteria (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Cucuta | Phút | |
| 39' ⇄ | ▲ Ruben Manjarres ▼ Dannovi Quinonez | |
| 42' | Ronaldo Julio | |
| Diego Ezequiel Calcaterra(Reason:Card changed) 📺 VAR | 45+7' | |
| Diego Ezequiel Calcaterra | 45+7' | |
| 45+9' ⇄ | ▲ Carlos Alberto Vivas Gonzalez ▼ Agustin Irazoque | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Carlos Renteria ▼ Marlon Brandon Carabali Lopez | 46' ⇄ | |
| ▲ Kevin Tamayo ▼ Samir Mayo | 46' ⇄ | |
| Victor Mejia | 55' | |
| Federico Abadia | 56' | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Cristian Andres Dajome Arboleda | |
| 62' | Yulian Gomez | |
| 66' | Ruben Manjarres | |
| ▲ Juan Diego Ceballos Cardona ▼ Victor Mejia | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sebastian Girado ▼ Johan Caballero | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabian Chaverra ▼ Cristian Andres Dajome Arboleda | |
| 80' ⇄ | ▲ Miguel Pernía ▼ Yulian Gomez | |
| Carlos Renteria | 81' | |
| 84' | Miguel Pernía | |
| ▲ Jhonatan Agudelo ▼ Gustavo Torres | 89' ⇄ | |
| ▲ Jader Enrique Manyoma Cordoba ▼ Yair Abonia | 89' ⇄ | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | Miguel Pernía | |
| ▲ Sebastian Tamara ▼ Leison Ochoa | 90+5' ⇄ | |
| 90+6' | Sebastian Girado | |
| Carlos Renteria 1 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 11 |
Chủ = Cucuta · Khách = Internacional de Bogota
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cucuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 10 (33%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | - | - |
Internacional de Bogota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cucuta 4 (20%)Hòa 4 (20%)Internacional de Bogota 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Internacional de Bogota | 2-1 (1-1) | Cucuta | -0.25 | 2 | B |
| 30/10/20 | Cucuta | 3-2 (2-0) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2 | T |
| 22/10/20 | Internacional de Bogota | 1-2 (0-1) | Cucuta | -0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/20 | Internacional de Bogota | 4-1 (2-1) | Cucuta | -0.75 | 2 | B |
| 25/08/19 | Cucuta | 2-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.75 | 2 | T |
| 03/03/19 | Internacional de Bogota | 2-1 (1-1) | Cucuta | 0 | 2 | B |
| 18/05/17 | Internacional de Bogota | 4-2 (2-1) | Cucuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/17 | Cucuta | 1-0 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/08/16 | Cucuta | 1-3 (0-2) | Internacional de Bogota | 0 | 2.25 | B |
| 28/07/16 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Cucuta | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/10/15 | Cucuta | 1-1 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/15 | Internacional de Bogota | 3-1 (3-0) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/09/13 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Cucuta | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/04/13 | Cucuta | 0-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/09/12 | Internacional de Bogota | 3-1 (2-0) | Cucuta | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/08/12 | Cucuta | 1-3 (1-2) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/12 | Cucuta | 0-1 (0-1) | Internacional de Bogota | 0 | 2.25 | B |
| 26/02/12 | Internacional de Bogota | 4-1 (2-0) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/01/12 | Internacional de Bogota | 2-1 (0-0) | Cucuta | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/10/11 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cucuta
BHBBHHHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fortaleza F.C | 2-0 (1-0) | Cucuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Cucuta | -1 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Deportiva Once Caldas | 5-1 (3-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Orsomarso | 1-1 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (0-0) | Cucuta | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cucuta | 1-1 (1-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | -1.75 | 3 | H |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Cucuta | 0-2 (0-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Millonarios | 2-0 (0-0) | Cucuta | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | -0.75 | 2 | B |
| 24/02/26 | Cucuta | 3-2 (1-2) | Deportes Tolima | 0 | 2 | T |
| 18/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-1) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Internacional de Bogota
BTTBTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportes Tolima | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Internacional de Bogota | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Inter Palmira | 1-2 (0-1) | Internacional de Bogota | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Internacional de Bogota | 0-2 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Internacional de Bogota | 1-0 (0-0) | Inter Palmira | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 7-1 (2-1) | Internacional de Bogota | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Internacional de Bogota | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Internacional de Bogota | 4-0 (3-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Internacional de Bogota | 2-1 (0-1) | Alianza Petrolera | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Fortaleza F.C | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Internacional de Bogota | 0-1 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (1-0) | Internacional de Bogota | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Internacional de Bogota | 2-2 (0-1) | Deportivo Pereira | +1 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | H |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Aguilas Doradas | 0-0 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Internacional de Bogota | 3-2 (0-0) | Millonarios | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Deportivo Pasto | 1-1 (0-0) | Internacional de Bogota | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Cucuta
Internacional de Bogota
12Federico Abadia3CDiego Ezequiel Calcaterra17Leison Ochoa26Yair Abonia30Brayan Montano5Victor Mejia23Samir Mayo10Leider Sebastian Berdugo Ruiz11Gustavo Torres21Marlon Brandon Carabali Lopez9Jaime Peralta1Wuilker Farinez4Mateo Rodas16Yulian Gomez25Ronaldo Julio26Agustin Irazoque5CLarry Vasquez Ortega15Dannovi Quinonez10Facundo Bone11Cristian Andres Dajome Arboleda23Johan Caballero9Diego Duarte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Diego Ezequiel Calcaterra C🟥 Thẻ đỏ 45+7'5.9
- 5Victor Mejia🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 9Jaime Peralta7.3
- 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz6.5
- 11Gustavo Torres▼ Rời sân 89'6.3
- 12Federico Abadia🟨 Thẻ vàng 56'7.6
- 17Leison Ochoa▼ Rời sân 90+5'6.6
- 21Marlon Brandon Carabali Lopez▼ Rời sân 46'6.6
- 23Samir Mayo▼ Rời sân 46'6.9
- 26Yair Abonia▼ Rời sân 89'7.3
- 30Brayan Montano6.6
Khách · 4231
- 1Wuilker Farinez7.3
- 4Mateo Rodas6.6
- 5Larry Vasquez Ortega C7.3
- 9Diego Duarte6.7
- 10Facundo Bone6.3
- 11Cristian Andres Dajome Arboleda⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 15Dannovi Quinonez▼ Rời sân 39'6.7
- 16Yulian Gomez🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 23Johan Caballero▼ Rời sân 73'6.6
- 25Ronaldo Julio🟨 Thẻ vàng 42'7.2
- 26Agustin Irazoque▼ Rời sân 45+9'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
85
Tấn công
8666
Tấn công nguy hiểm
4635
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
349365
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
917
Việt vị
21
Cứu thua
46
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2231
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.49
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cucuta (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Internacional de Bogota (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cucuta (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Internacional de Bogota (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cucuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Federico Abadia Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/24 | 0 | 🟨 | ||
| 26Yair Abonia Hậu vệ phải | 7.3 | 1/1 | 17/21 | 5 | |||
| 9Jaime Peralta Trung phong | 7.3 | 5/3 | 13/18 | 1 | |||
| 23Samir Mayo Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 25/26 | 0 | |||
| 30Brayan Montano Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 21Marlon Brandon Carabali Lopez Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 17Leison Ochoa Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/1 | 26/37 | 0 | |||
| 5Victor Mejia Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 27/33 | 3 | 🟨 | ||
| 11Gustavo Torres Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 3Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 15/16 | 2 | 🟥 | ||
| 77Carlos Renteria (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 18/23 | 1 | 🟨 | |
| 33Sebastian Tamara (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Jader Enrique Manyoma Cordoba (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Juan Diego Ceballos Cardona (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 32Jhonatan Agudelo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Kevin Tamayo (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 1 |
Internacional de Bogota
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Larry Vasquez Ortega Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 50/53 | 4 | |||
| 1Wuilker Farinez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 11Cristian Andres Dajome Arboleda Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/2 | 28/32 | 1 | ||
| 25Ronaldo Julio Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 24/32 | 6 | 🟨 | ||
| 26Agustin Irazoque Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 18/18 | 2 | |||
| 16Yulian Gomez Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 0 | 🟨 | ||
| 9Diego Duarte Trung phong | 6.7 | 4/1 | 8/12 | 0 | |||
| 15Dannovi Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 8/9 | 2 | |||
| 4Mateo Rodas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/48 | 1 | |||
| 23Johan Caballero Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 18/21 | 1 | |||
| 10Facundo Bone Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 20/28 | 1 | |||
| 24Ruben Manjarres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 26/29 | 4 | 🟨 | ||
| 22Sebastian Girado (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 2Carlos Alberto Vivas Gonzalez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 17Fabian Chaverra (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 13Miguel Pernía (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cucuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| General Santander | Sân nhà | Metropolitano de Techo Stadium |
| 28000 | Sức chứa | 5000 |
| Richard Paez | HLV | Ricardo Valino |
| Cúcuta | Khu vực | Bogota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.08 ↓ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.15 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.25 | 3.10 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.04 | 3.04 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.09 | 3.16 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.58 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.14 | 2.98 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.30 ↑ | 6.29 ↑ | 1.14 ↓ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.