Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs Macva Sabac, 22:00 ngày 10/10/2026
Superliga (Serbia) · 22:00 ngày 10/10/2026
Cukaricki Stankom 2 Kết thúc HT 2-1 2
Macva Sabac
🟨 6 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: FK Cukaricki Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Cukaricki Stankom | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Sehovic Z. (Kiến tạo: Lazar Markovic) 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| Jovanovic D. (Kiến tạo: Remy Rees-Dottin) 4 - 0 ⚽ | 7' | |
| Djokovic M. | 32' | |
| 36' | ⚽ 4 - 1 | |
| 36' | ⚽ 4 - 2 Ergelas M. (Kiến tạo: Bosko Vrastanovic) | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 14 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = Macva Sabac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cukaricki Stankom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 5 |
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 13 |
Đội hình
Cukaricki Stankom
Macva Sabac
81Carapic V.3Sehovic Z.23Maiga I.24Stankovic N.26Djokovic M.5Docic M.8Markovic L.10Uros Miladinovic51Rees-Dottin R.72Uros Nikolic99Jovanovic D.89Jovanovic V.17Nikola Lainovic26Drezgic U.33Blagojevic U.35Kone I.8Bosko Vrastanovic34Knezevic D.10Ergelas M.27Pejovic L.30Djordjic D.99Delibasic N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sehovic Z.⚽ Ghi bàn 1'
- 5Docic M.
- 8Markovic L.🎯 Kiến tạo 1'
- 10Uros Miladinovic
- 23Maiga I.
- 24Stankovic N.
- 26Djokovic M.🟨 Thẻ vàng 32'
- 51Rees-Dottin R.🎯 Kiến tạo 7'
- 72Uros Nikolic
- 81Carapic V.
- 99Jovanovic D.⚽ Ghi bàn 7'
Khách · 4231
- 8Bosko Vrastanovic🎯 Kiến tạo 36'
- 10Ergelas M.⚽ Ghi bàn 36'
- 17Nikola Lainovic
- 26Drezgic U.
- 27Pejovic L.
- 30Djordjic D.
- 33Blagojevic U.
- 34Knezevic D.
- 35Kone I.
- 89Jovanovic V.
- 99Delibasic N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
93
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
264199
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
73
Việt vị
11
Cứu thua
13
Quả ném biên
99
Chuyền dài
1314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cukaricki Stankom (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Macva Sabac (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cukaricki Stankom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-6-4 | Thành lập | |
| FK Cukaricki | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Marko Jaksic | HLV | |
| Belgrade | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.81 | 5.60 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.00 ↑ | 6.60 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.50 | 8.20 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 3.75 | 6.50 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.67 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.20 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.10 ↓ | 6.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.00 ↑ | 6.20 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.58 | 5.30 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.50 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 5.02 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.54 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cukaricki Stankom | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Macva Sabac | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).