Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs OFK Beograd, 02:00 ngày 16/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 16/08/2026
Cukaricki Stankom 2 Kết thúc HT 1-0 0
OFK Beograd
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: FK Cukaricki Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Cukaricki Stankom | Phút | |
| Aboubacar Cisse | 10' | |
| 20' | Hameed Aderoju | |
| Zlatan Sehovic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 20' | |
| Uros Miladinovic 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Djordje Rankovic ▼ Jovan Sljivic | |
| Uros Miladinovic(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 54' | |
| ▲ Veljko Radosavljevic ▼ Lazar Mijovic | 55' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Tayrell Wouter ▼ Hameed Aderoju | |
| 62' ⇄ | ▲ Ethan Hoard ▼ Miljan Momcilovic | |
| Uros Miladinovic | 63' | |
| 63' | Mamadou Fall | |
| ▲ Uros Nikolic ▼ Fiorin Durmishaj | 68' ⇄ | |
| Uros Nikolic(Assists:Uros Miladinovic) (Kiến tạo: Uros Miladinovic) 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Stefan Despotovsk ▼ Uros Stojanovic | |
| 79' ⇄ | ▲ Leon Ivanovic ▼ Marko Gobeljic | |
| ▲ Milan Pavkov ▼ Aboubacar Cisse | 85' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = OFK Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cukaricki Stankom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Cukaricki Stankom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
OFK Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cukaricki Stankom 10 (50%)Hòa 2 (10%)OFK Beograd 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | OFK Beograd | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/25 | Cukaricki Stankom | 1-3 (0-2) | OFK Beograd | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/12/24 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-0) | OFK Beograd | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/24 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/18 | Cukaricki Stankom | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | - | - | T |
| 28/11/15 | OFK Beograd | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/15 | Cukaricki Stankom | 1-0 (1-0) | OFK Beograd | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/15 | Cukaricki Stankom | 1-0 (1-0) | OFK Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 19/11/14 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/10/14 | OFK Beograd | 0-4 (0-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/14 | Cukaricki Stankom | 1-0 (0-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/13 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Cukaricki Stankom | - | - | T |
| 29/05/11 | OFK Beograd | 4-0 (2-0) | Cukaricki Stankom | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/12/10 | Cukaricki Stankom | 0-2 (0-0) | OFK Beograd | -0.5 | 2 | B |
| 08/05/10 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | OFK Beograd | - | - | H |
| 28/11/09 | OFK Beograd | 4-1 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 22/04/09 | OFK Beograd | 1-3 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | T |
| 21/03/09 | OFK Beograd | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 01/11/08 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | OFK Beograd | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom
HTTBHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Mladost Lucani | 2-2 (0-1) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Cukaricki Stankom | 3-0 (3-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-2) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | - | - | H |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | T |
| 29/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-3 (0-2) | Cukaricki Stankom | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.5 | 3 | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | -1 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Cukaricki Stankom | 2-2 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Habitpharm Javor | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — OFK Beograd
HTBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | OFK Beograd | 2-2 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Novi Pazar | 1-4 (1-2) | OFK Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | OFK Beograd | 0-2 (0-1) | FK Buducnost Podgorica | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | -3 | 4.5 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | -1 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Novi Pazar | 1-5 (1-1) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FK Napredak Krusevac | 2-2 (0-2) | OFK Beograd | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Cukaricki Stankom
OFK Beograd
81Vladan Carapic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga26Milan Djokovic73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko7Lazar Mijovic10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse25Fiorin Durmishaj31Vuk Draskic24Uros Stojanovic26Mamadou Fall45CAleksej Vukicevic77Marko Gobeljic14Miljan Momcilovic6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Zlatan Sehovic7.4
- 5Marko Docic C6.7
- 7Lazar Mijovic▼ Rời sân 55'6.5
- 10Uros Miladinovic⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 63'7.7
- 14Sambou Sissoko7.4
- 20Aboubacar Cisse🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 85'6.8
- 23Ismael Maiga7.1
- 25Fiorin Durmishaj▼ Rời sân 68'6.8
- 26Milan Djokovic7.1
- 73Nemanja Miletic7.5
- 81Vladan Carapic8.2
Khách · 4141
- 6Sergio Fernando Pena Flores7.4
- 11Tjay De Barr6.2
- 14Miljan Momcilovic▼ Rời sân 62'7
- 20Jovan Sljivic▼ Rời sân 46'6.6
- 24Uros Stojanovic▼ Rời sân 79'6.7
- 26Mamadou Fall🟨 Thẻ vàng 63'6.1
- 27Hameed Aderoju🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 62'5.7
- 31Vuk Draskic7
- 42Yacouba Silue6.5
- 45Aleksej Vukicevic C6.7
- 77Marko Gobeljic▼ Rời sân 79'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
45
Tấn công
72116
Tấn công nguy hiểm
2956
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
266515
TL chuyền bóng thành công
69%85%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
51
Cứu thua
52
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2128
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2030
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.38
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
47 53
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cukaricki Stankom (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
OFK Beograd (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cukaricki Stankom (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
OFK Beograd (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cukaricki Stankom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81Vladan Carapic Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 10/25 | 1 | |||
| 10Uros Miladinovic Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1 | 2/1 | 19/25 | 3 | |
| 73Nemanja Miletic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 14Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 3Zlatan Sehovic Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 16/30 | 6 | |||
| 23Ismael Maiga Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/33 | 2 | |||
| 26Milan Djokovic Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 25Fiorin Durmishaj Trung phong | 6.8 | 1/0 | 8/14 | 0 | |||
| 20Aboubacar Cisse Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 2/7 | 6 | |||
| 5Marko Docic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 27/36 | 1 | |||
| 7Lazar Mijovic Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 3/7 | 0 | |||
| 72Uros Nikolic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 7/9 | 0 | ||
| 50Milan Pavkov (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 86Veljko Radosavljevic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 9/11 | 0 |
OFK Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Sergio Fernando Pena Flores Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/2 | 84/93 | 1 | |||
| 14Miljan Momcilovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 31Vuk Draskic Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 24Uros Stojanovic Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 38/45 | 1 | |||
| 45Aleksej Vukicevic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 66/72 | 3 | |||
| 20Jovan Sljivic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 42Yacouba Silue Trung phong | 6.5 | 2/1 | 14/20 | 0 | |||
| 77Marko Gobeljic Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 28/35 | 4 | |||
| 11Tjay De Barr | 6.2 | 1/0 | 26/38 | 1 | |||
| 26Mamadou Fall Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 58/63 | 0 | |||
| 27Hameed Aderoju Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 14/21 | 3 | |||
| 2Stefan Despotovsk (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 16Leon Ivanovic (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Tayrell Wouter (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 0/3 | 2 | |||
| 9Ethan Hoard (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Djordje Rankovic (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 24/27 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cukaricki Stankom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-6-4 | Thành lập | 1911 |
| FK Cukaricki | Sân nhà | Gradski stadion Tetovo |
| 5000 | Sức chứa | 13912 |
| Marko Jaksic | HLV | Simo Krunic |
| Belgrade | Khu vực | Beograd |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 2.70 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↑ | 2.40 ↓ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.93 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.28 ↑ | 100.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.93 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.72 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.08 | 2.57 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.11 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.92 ↑ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.33 | 3.39 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.35 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.38 | 4.12 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.48 ↑ | 19.09 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.51 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.26 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cukaricki Stankom | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| OFK Beograd | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).