Kết quả bóng đá trận Cukaricki Stankom vs OFK Beograd, 02:00 ngày 16/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 16/08/2026
Cukaricki Stankom
2 Kết thúc HT 1-0 0
OFK Beograd
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: FK Cukaricki Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Cukaricki Stankom Phút OFK Beograd
Aboubacar Cisse 10'
20' Hameed Aderoju
Zlatan Sehovic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR20'
Uros Miladinovic 1 - 0 22'
HT 1-0
46' ▲ Djordje Rankovic ▼ Jovan Sljivic
Uros Miladinovic(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR54'
▲ Veljko Radosavljevic ▼ Lazar Mijovic55'
62' ▲ Tayrell Wouter ▼ Hameed Aderoju
62' ▲ Ethan Hoard ▼ Miljan Momcilovic
Uros Miladinovic 63'
63' Mamadou Fall
▲ Uros Nikolic ▼ Fiorin Durmishaj68'
Uros Nikolic(Assists:Uros Miladinovic) (Kiến tạo: Uros Miladinovic) 2 - 0 77'
79' ▲ Stefan Despotovsk ▼ Uros Stojanovic
79' ▲ Leon Ivanovic ▼ Marko Gobeljic
▲ Milan Pavkov ▼ Aboubacar Cisse85'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 23
Bại 01 35
Ghi bàn 76 1710
Mất bàn 25 1216
Điểm 74 179

Chủ = Cukaricki Stankom · Khách = OFK Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cukaricki Stankom (13)Hiệp 1 / Cả trậnOFK Beograd (13)
4 (31%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (15%)
4 (31%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Cukaricki Stankom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531193102
Sân nhà32015163
Sân khách21104244
6 gần6321127--

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51226958
Sân nhà202022211
Sân khách31024736
6 gần6123711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cukaricki Stankom 10 (50%)Hòa 2 (10%)OFK Beograd 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D109/02/26OFK Beograd2-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-4+0.252.5B
SER D130/08/25Cukaricki Stankom1-3 (0-2)OFK Beograd1-8+0.52.5B
SER D115/12/24Cukaricki Stankom0-1 (0-0)OFK Beograd5-2+0.52.5B
SER D109/08/24OFK Beograd1-2 (0-1)Cukaricki Stankom5-5+0.252.25T
INT CF24/01/18Cukaricki Stankom2-0 (1-0)OFK Beograd6-2--T
SER D128/11/15OFK Beograd0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-7+0.252T
SER D109/08/15Cukaricki Stankom1-0 (1-0)OFK Beograd0-4+1.252.5T
SER D129/04/15Cukaricki Stankom1-0 (1-0)OFK Beograd4-3+12.5T
SER CUP19/11/14OFK Beograd1-2 (0-1)Cukaricki Stankom5-6-0.252.25T
SER D125/10/14OFK Beograd0-4 (0-1)Cukaricki Stankom2-3-0.252.25T
SER D108/03/14Cukaricki Stankom1-0 (0-0)OFK Beograd2-5+0.252.25T
SER D124/08/13OFK Beograd1-2 (0-1)Cukaricki Stankom---T
SER D129/05/11OFK Beograd4-0 (2-0)Cukaricki Stankom--2.253.25B
SER D104/12/10Cukaricki Stankom0-2 (0-0)OFK Beograd--0.52B
SER D108/05/10Cukaricki Stankom0-0 (0-0)OFK Beograd---H
SER D128/11/09OFK Beograd4-1 (1-0)Cukaricki Stankom---B
SER D122/04/09OFK Beograd1-3 (1-1)Cukaricki Stankom---T
SER D121/03/09OFK Beograd2-0 (1-0)Cukaricki Stankom---B
SER D101/11/08Cukaricki Stankom0-1 (0-1)OFK Beograd---B

Thành tích gần đây — Cukaricki Stankom

HTTBHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26Mladost Lucani2-2 (0-1)Cukaricki Stankom10-302.25H
SER D102/08/26Cukaricki Stankom3-0 (3-0)Radnicki 1923 Kragujevac1-9+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5-0.252.5T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4+0.52.5B
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--T
INT CF29/06/26NK Olimpija Ljubljana0-3 (0-2)Cukaricki Stankom6-3-0.752.75T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5B
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4-0.52.5H
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2-0.53H
SER D108/05/26Vojvodina Novi Sad1-0 (1-0)Cukaricki Stankom1-5-12.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5-1.53.25B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8-0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4-0.252.5H
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6+0.252.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3+0.252.5H
SER D106/04/26Partizan Belgrade0-0 (0-0)Cukaricki Stankom12-0-13H
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6+0.252.25T
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6-0.252.5H
SER D107/03/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)Cukaricki Stankom2-2+0.252.25B

Thành tích gần đây — OFK Beograd

HTBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26OFK Beograd2-2 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo2-4+0.252.75H
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3-0.52.5T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5-0.752.5B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3+0.252.5H
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1-12.75B
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7+0.752.5H
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1+0.252.5H

Đội hình

Cukaricki StankomOFK Beograd
81Vladan Carapic3Zlatan Sehovic23Ismael Maiga26Milan Djokovic73Nemanja Miletic5CMarko Docic14Sambou Sissoko7Lazar Mijovic10Uros Miladinovic20Aboubacar Cisse25Fiorin Durmishaj31Vuk Draskic24Uros Stojanovic26Mamadou Fall45CAleksej Vukicevic77Marko Gobeljic14Miljan Momcilovic6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
72
116
Tấn công nguy hiểm
29
56
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
266
515
TL chuyền bóng thành công
69%
85%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
5
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
21
28
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
0.38
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8
T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cukaricki Stankom (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
OFK Beograd (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cukaricki Stankom (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

OFK Beograd (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
63
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Cukaricki StankomOFK Beograd

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Cukaricki StankomOFK Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
23
Thắng 1
109
Hòa
43
Thua 1
13
Thua 2+
Cukaricki StankomOFK Beograd

Cukaricki Stankom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
81Vladan Carapic
Thủ môn
8.20/010/251
10Uros Miladinovic
Tiền đạo cánh trái
7.7112/119/253
73Nemanja Miletic
Trung vệ
7.50/015/163
14Sambou Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
7.40/023/274
3Zlatan Sehovic
Hậu vệ trái
7.40/016/306
23Ismael Maiga
Trung vệ
7.10/027/332
26Milan Djokovic
Trung vệ
7.10/015/231
25Fiorin Durmishaj
Trung phong
6.81/08/140
20Aboubacar Cisse
Tiền đạo cánh phải
6.82/02/76
5Marko Docic
Tiền vệ trung tâm
6.71/027/361
7Lazar Mijovic
Tiền đạo cánh phải
6.51/13/70
72Uros Nikolic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.512/17/90
50Milan Pavkov (dự bị)
Trung phong
6.40/03/30
86Veljko Radosavljevic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/19/110

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Sergio Fernando Pena Flores
Tiền vệ trung tâm
7.42/284/931
14Miljan Momcilovic
Tiền vệ phòng ngự
70/025/282
31Vuk Draskic
Thủ môn
70/026/331
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
6.71/138/451
45Aleksej Vukicevic
Trung vệ
6.70/066/723
20Jovan Sljivic
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/131
42Yacouba Silue
Trung phong
6.52/114/200
77Marko Gobeljic
Hậu vệ phải
6.21/028/354
11Tjay De Barr
6.21/026/381
26Mamadou Fall
Trung vệ
6.10/058/630
27Hameed Aderoju
Tiền đạo
5.71/014/213
2Stefan Despotovsk (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/08/80
16Leon Ivanovic (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/91
7Tayrell Wouter (dự bị)
Tiền đạo
6.52/10/32
9Ethan Hoard (dự bị)
Trung phong
6.40/07/70
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
6.31/024/270

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cukaricki Stankom Thông tin OFK Beograd
1926-6-4 Thành lập 1911
FK Cukaricki Sân nhà Gradski stadion Tetovo
5000 Sức chứa 13912
Marko Jaksic HLV Simo Krunic
Belgrade Khu vực Beograd
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.363.202.800.822.500.930.760.001.01
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.052.902.700.692.500.64---
Live2.20 ↑3.00 ↑2.40 ↓0.72 ↑2.750.62 ↓---
Mansion88Sớm2.133.202.930.932.500.830.930.250.83
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.003.403.350.802.500.851.200.500.55
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.013.403.050.822.500.81---
Live1.01 ↓32.28 ↑100.00 ↑4.94 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.133.202.930.932.500.830.930.250.83
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.173.452.720.782.500.920.920.250.78
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.94 ↑2.500.14 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
SbobetSớm2.333.082.570.852.500.951.110.250.72
Live1.26 ↓3.92 ↑13.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.983.333.390.902.500.860.980.500.80
Live1.01 ↓6.80 ↑36.00 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.253.302.700.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.883.253.350.812.500.710.810.500.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.384.120.952.750.800.970.750.78
Live1.25 ↓4.48 ↑19.09 ↑2.97 ↑2.500.23 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.253.302.700.772.500.93---
Live1.01 ↓56.00 ↑176.00 ↑1.00 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.993.503.510.902.500.801.260.750.56
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.94 ↑2.500.11 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
SNAISớm1.903.253.50------
Live1.903.253.50------
Bet 365Sớm2.003.503.500.982.500.831.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.303.102.750.912.500.750.910.250.78
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓1.38 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cukaricki Stankom+1/2001
OFK Beograd-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).