Kết quả bóng đá trận Cumbernauld Colts vs Killwin Rangers, 01:45 ngày 29/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 29/07/2026
Cumbernauld Colts Sắp đá --:--:--
Killwin Rangers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 28 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 6 |
Chủ = Cumbernauld Colts · Khách = Killwin Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cumbernauld Colts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cumbernauld Colts
BTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Largs Thistle | 2-0 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 18/04/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (1-0) | Stirling University | - | - | T |
| 11/04/26 | Boness Utd | 3-2 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | T |
| 02/04/26 | Berwick Rangers | 2-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 28/03/26 | Broxburn Athletic | 3-3 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | H |
| 26/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-5 (0-1) | Cumbernauld Colts | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gala Fairydean | 2-3 (1-1) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 11/03/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (4-1) | Linlithgow Rose | - | - | T |
| 07/03/26 | Cumbernauld Colts | 1-2 (1-0) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 28/02/26 | Cumbernauld Colts | 3-0 (1-0) | Hearts (R) | - | - | T |
| 21/02/26 | Cumbernauld Colts | 4-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 24/01/26 | Clydebank FC | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 17/01/26 | Cumbernauld Colts | 0-1 (0-0) | Bonnyrigg Rose | - | - | B |
| 24/12/25 | Cumbernauld Colts | 2-2 (2-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 13/12/25 | Cumbernauld Colts | 0-2 (0-2) | Linlithgow Rose | - | - | B |
| 06/12/25 | Stirling University | 0-1 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 22/11/25 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Boness Utd | - | - | T |
| 08/11/25 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
Thành tích gần đây — Killwin Rangers
TBTBBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Renfrew FC | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 27/09/25 | Clachnacuddin | 2-1 (0-0) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 30/08/25 | Penicuik Athletic | 2-4 (1-0) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 31/08/24 | Boness Athletic FC | 2-0 (1-0) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 28/10/23 | Killwin Rangers | 0-1 (0-0) | Cowdenbeath | - | - | B |
| 23/09/23 | Dundonald | 2-3 (2-2) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 02/09/23 | Killwin Rangers | 4-0 (2-0) | Glasgow Univ | - | - | T |
| 12/07/23 | Killwin Rangers | 1-4 (0-1) | Stranraer | - | - | B |
| 22/10/22 | Killwin Rangers | 1-3 (0-1) | Forfar Athletic | - | - | B |
| 03/09/22 | Killwin Rangers | 2-1 (2-0) | Rutherglen Glencairn | - | - | T |
| 27/08/22 | Rutherglen Glencairn | 2-2 (0-1) | Killwin Rangers | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cumbernauld Colts (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Killwin Rangers (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cumbernauld Colts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.80 ↓ | 2.67 ↓ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.54 | 2.84 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.56 ↑ | 2.94 ↑ | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.77 | 3.35 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.89 ↑ | 2.80 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.75 ↑ | 2.90 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↓ | 2.80 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.74 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.84 | 3.33 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.95 ↑ | 2.83 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.75 ↑ | 2.95 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 4.08 | 3.13 | 1.00 | 3.50 | 0.69 | 0.46 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.78 ↓ | 2.88 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.80 ↓ | 3.20 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.