Kết quả bóng đá trận Cumbernauld Colts vs Killwin Rangers, 01:45 ngày 29/07/2026

The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 29/07/2026
Cumbernauld Colts
Sắp đá --:--:--
Killwin Rangers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 12 62
Hòa 00 10
Bại 21 31
Ghi bàn 69 289
Mất bàn 66 176
Điểm 36 196

Chủ = Cumbernauld Colts · Khách = Killwin Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cumbernauld Colts (18)Hiệp 1 / Cả trậnKillwin Rangers (3)
8 (44%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (33%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (33%)
4 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Cumbernauld Colts

BTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL25/07/26Largs Thistle2-0 (2-0)Cumbernauld Colts---B
SCO LL18/04/26Cumbernauld Colts4-1 (1-0)Stirling University---T
SCO LL11/04/26Boness Utd3-2 (0-0)Cumbernauld Colts---B
SCO LL04/04/26Cumbernauld Colts3-1 (2-1)Gretna6-4--T
SCO LL02/04/26Berwick Rangers2-3 (0-2)Cumbernauld Colts---T
SCO LL28/03/26Broxburn Athletic3-3 (0-1)Cumbernauld Colts5-7--H
SCO LL26/03/26Civil Service Strollers FC0-5 (0-1)Cumbernauld Colts1-3+0.53T
SCO LL14/03/26Gala Fairydean2-3 (1-1)Cumbernauld Colts---T
SCO LLC11/03/26Cumbernauld Colts4-1 (4-1)Linlithgow Rose5-8--T
SCO LL07/03/26Cumbernauld Colts1-2 (1-0)Tranent Juniors4-9--B
SCO LL28/02/26Cumbernauld Colts3-0 (1-0)Hearts (R)6-5--T
SCO LL21/02/26Cumbernauld Colts4-0 (1-0)Albion Rovers4-6--T
SCO LL07/02/26Celtic B3-1 (2-0)Cumbernauld Colts10-5--B
SCO LL24/01/26Clydebank FC1-3 (0-2)Cumbernauld Colts---T
SCO LL17/01/26Cumbernauld Colts0-1 (0-0)Bonnyrigg Rose---B
SCO LL24/12/25Cumbernauld Colts2-2 (2-1)Caledonian Braves---H
SCO LL13/12/25Cumbernauld Colts0-2 (0-2)Linlithgow Rose4-4--B
SCO LL06/12/25Stirling University0-1 (0-1)Cumbernauld Colts2-5--T
SCO LL22/11/25Cumbernauld Colts3-1 (2-1)Boness Utd4-4--T
SCO LL08/11/25Gretna2-1 (1-0)Cumbernauld Colts4-9--B

Thành tích gần đây — Killwin Rangers

TBTBBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL25/07/26Renfrew FC2-4 (1-1)Killwin Rangers---T
SCOFAC27/09/25Clachnacuddin2-1 (0-0)Killwin Rangers---B
SCOFAC30/08/25Penicuik Athletic2-4 (1-0)Killwin Rangers---T
SCOFAC31/08/24Boness Athletic FC2-0 (1-0)Killwin Rangers---B
SCOFAC28/10/23Killwin Rangers0-1 (0-0)Cowdenbeath4-9--B
SCOFAC23/09/23Dundonald2-3 (2-2)Killwin Rangers---T
SCOFAC02/09/23Killwin Rangers4-0 (2-0)Glasgow Univ---T
INT CF12/07/23Killwin Rangers1-4 (0-1)Stranraer---B
SCOFAC22/10/22Killwin Rangers1-3 (0-1)Forfar Athletic4-8--B
SCOFAC03/09/22Killwin Rangers2-1 (2-0)Rutherglen Glencairn---T
SCOFAC27/08/22Rutherglen Glencairn2-2 (0-1)Killwin Rangers---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cumbernauld Colts (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Killwin Rangers (3 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cumbernauld ColtsKillwin Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cumbernauld ColtsKillwin Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
32
Thắng 1
21
Hòa
42
Thua 1
33
Thua 2+
Cumbernauld ColtsKillwin Rangers

Thông tin đội bóng

Cumbernauld Colts Thông tin Killwin Rangers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm1.853.903.100.803.251.000.850.500.97
Live2.07 ↑3.80 ↓2.67 ↓0.803.251.001.07 ↑0.500.75 ↓
SbobetSớm1.933.542.840.783.250.980.780.250.98
Live1.88 ↓3.56 ↑2.94 ↑0.783.250.980.73 ↓0.251.03 ↑
WewbetSớm1.683.773.350.773.250.910.880.750.80
Live2.07 ↑3.89 ↑2.80 ↓0.98 ↑3.500.82 ↓0.86 ↓0.250.96 ↑
LadbrokesSớm2.053.702.800.402.501.80---
Live1.95 ↓3.75 ↑2.90 ↑0.402.501.80---
18BetSớm1.643.903.700.903.500.710.760.500.84
Live2.05 ↑3.80 ↓2.80 ↓0.91 ↑3.500.74 ↑0.78 ↑0.250.86 ↑
PinnacleSớm1.833.843.330.773.250.960.840.500.92
Live2.06 ↑3.95 ↑2.83 ↓0.98 ↑3.500.81 ↓0.85 ↑0.250.93 ↑
BwinSớm2.053.702.800.953.500.73---
Live1.95 ↓3.75 ↑2.95 ↑0.953.500.75 ↑---
1xBetSớm1.834.083.131.003.500.690.460.001.46
Live2.04 ↑3.78 ↓2.88 ↓0.93 ↓3.500.76 ↑0.82 ↑0.250.86 ↓
Bet 365Sớm1.674.003.751.003.500.800.880.750.93
Live1.90 ↑3.80 ↓3.20 ↓1.003.500.801.00 ↑0.500.80 ↓
William HillSớm2.153.702.700.953.500.75---
Live1.83 ↓3.90 ↑3.50 ↑0.91 ↓3.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.