Kết quả bóng đá trận Cumbernauld Colts vs Kilmarnock U21, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Cumbernauld Colts
1 Kết thúc HT 1-1 1
Kilmarnock U21
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Cumbernauld Colts Phút Kilmarnock U21
28' 0 - 1 Remo Margiotta(Assists:Guy Feeney)
28' 0 - 2 Margiotta R.
36'
36'
1 - 2 40'
Aiden McLaughlin(Assists:Lucas McCormick) 2 - 2 40'
Aiden Mclaughlin 3 - 2 40'
Aiden McLaughlin 4 - 2 40'
HT 1-1
53'
53'
90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 00 10
Hòa 31 41
Bại 02 57
Ghi bàn 64 167
Mất bàn 612 2325
Điểm 31 71

Chủ = Cumbernauld Colts · Khách = Kilmarnock U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cumbernauld Colts (25)Hiệp 1 / Cả trậnKilmarnock U21 (8)
8 (32%)Thắng/Thắng0 (0%)
4 (16%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (4%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (8%)Hòa/Hòa1 (13%)
4 (16%)Hòa/Bại1 (13%)
5 (20%)Bại/Bại5 (63%)

Thành tích gần đây — Cumbernauld Colts

HHBBHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL22/08/26Cumbernauld Colts2-2 (1-0)Dalbeattie Star---H
SCO LL15/08/26Gretna3-3 (2-2)Cumbernauld Colts3-4--H
SCO BC12/08/26Queen of South4-0 (3-0)Cumbernauld Colts10-0-1.753.5B
SCO LL08/08/26Auchinleck Talbot1-0 (0-0)Cumbernauld Colts---B
SCO LL01/08/26Cumbernauld Colts2-2 (1-0)Renfrew FC---H
SCO LL29/07/26Cumbernauld Colts2-4 (1-1)Killwin Rangers0-15+0.53.25B
SCO LL25/07/26Largs Thistle2-0 (2-0)Cumbernauld Colts---B
SCO LL18/04/26Cumbernauld Colts4-1 (1-0)Stirling University---T
SCO LL11/04/26Boness Utd3-2 (0-0)Cumbernauld Colts---B
SCO LL04/04/26Cumbernauld Colts3-1 (2-1)Gretna6-4--T
SCO LL02/04/26Berwick Rangers2-3 (0-2)Cumbernauld Colts---T
SCO LL28/03/26Broxburn Athletic3-3 (0-1)Cumbernauld Colts5-7--H
SCO LL26/03/26Civil Service Strollers FC0-5 (0-1)Cumbernauld Colts1-3+0.53T
SCO LL14/03/26Gala Fairydean2-3 (1-1)Cumbernauld Colts---T
SCO LLC11/03/26Cumbernauld Colts4-1 (4-1)Linlithgow Rose5-8--T
SCO LL07/03/26Cumbernauld Colts1-2 (1-0)Tranent Juniors4-9--B
SCO LL28/02/26Cumbernauld Colts3-0 (1-0)Hearts Reserve6-5--T
SCO LL21/02/26Cumbernauld Colts4-0 (1-0)Albion Rovers4-6--T
SCO LL07/02/26Celtic B3-1 (2-0)Cumbernauld Colts10-5--B
SCO LL24/01/26Clydebank FC1-3 (0-2)Cumbernauld Colts---T

Thành tích gần đây — Kilmarnock U21

BBBBBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26East Kilbride5-3 (1-2)Kilmarnock U2112-1-2.253.75B
SCO BC12/11/25Annan Athletic6-0 (3-0)Kilmarnock U217-2-0.752.75B
SCO BC11/10/25Clyde2-1 (2-0)Kilmarnock U212-3-1.53.5B
SCO BC24/09/25Alloa Athletic3-0 (1-0)Kilmarnock U217-7-1.53.25B
SCO BC06/09/25Stenhousemuir4-0 (2-0)Kilmarnock U216-4-1.53.25B
SCO BC27/08/25East Fife3-2 (2-1)Kilmarnock U211-5-1.753.5B
SCO BC14/08/25Edinburgh City1-0 (0-0)Kilmarnock U214-5--B
SCO BC31/07/24Cowdenbeath4-2 (1-2)Kilmarnock U217-5--B
SCO BC17/08/23Kilmarnock U211-1 (0-1)Dumbarton2-9--H
SCO BC02/08/23Kilmarnock U213-1 (2-0)Bonnyrigg Rose4-3--T
SCO BC24/09/22Montrose4-2 (1-0)Kilmarnock U219-5-1.53B
SCO BC24/08/22Kilmarnock U215-2 (3-2)East Stirlingshire7-4--T
SCO BC10/08/22Kilmarnock U213-0 (2-0)Cowdenbeath6-0--T
SCO BC07/08/19Kelty Hearts4-0 (2-0)Kilmarnock U216-3--B
SCO BC15/08/18Kilmarnock U211-2 (0-1)Saint Mirren U216-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
74
65
Tấn công nguy hiểm
76
54
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
1
6
Cứu thua
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cumbernauld Colts (26 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kilmarnock U21 (8 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cumbernauld Colts (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Cumbernauld ColtsKilmarnock U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Cumbernauld ColtsKilmarnock U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
20
Thắng 1
41
Hòa
34
Thua 1
47
Thua 2+
Cumbernauld ColtsKilmarnock U21

Thông tin đội bóng

Cumbernauld Colts Thông tin Kilmarnock U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.702.270.883.250.870.950.000.79
Live13.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.803.702.151.003.250.810.85-0.250.94
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓0.52 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm2.523.552.270.893.250.850.970.000.77
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓0.46 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm3.053.702.051.203.500.550.65-0.501.05
Live21.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.803.351.900.653.000.74---
Live2.41 ↓3.50 ↑2.28 ↑0.73 ↑3.000.92 ↑---
12betSớm2.523.552.270.893.250.850.970.000.77
Live2.41 ↓3.552.37 ↑0.66 ↓3.001.11 ↑0.90 ↓0.000.86 ↑
CrownSớm2.463.802.220.873.250.830.940.000.76
Live8.20 ↑1.10 ↓11.00 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.903.672.060.823.000.940.94-0.250.84
Live10.20 ↑1.05 ↓14.30 ↑3.84 ↑2.500.08 ↓3.33 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm3.003.502.000.502.501.40---
Live5.75 ↑1.18 ↓8.50 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.853.601.950.713.000.810.81-0.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.093.401.970.863.000.850.96-0.250.74
Live6.93 ↑1.15 ↓12.02 ↑2.64 ↑2.500.27 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm2.953.502.001.253.500.57---
Live6.00 ↑1.19 ↓9.25 ↑0.88 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm3.093.652.041.283.500.581.250.000.55
Live12.90 ↑1.05 ↓18.80 ↑4.52 ↑2.500.11 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
Bet 365Sớm3.003.602.000.833.000.980.98-0.250.83
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.903.502.000.602.501.10---
Live7.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑3.60 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.