Kết quả bóng đá trận Curacao vs Bờ Biển Ngà, 03:00 ngày 26/06/2026
FIFA World Cup · 03:00 ngày 26/06/2026
Curacao 0 Kết thúc HT 0-1 2
Bờ Biển Ngà
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Philadelphia Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Curacao | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Pepe(Assists:Yan Diomande) (Kiến tạo: Yan Diomande) | |
| 35' | Nicolas Pepe | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Christ Inao Oulai ▼ Amad Diallo Traore | |
| ▲ Jeremy Antonisse ▼ Livano Comenencia | 61' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Nicolas Pepe(Assists:Ibrahim Sangare) (Kiến tạo: Ibrahim Sangare) | |
| 67' ⇄ | ▲ Sepe Elye Wahi ▼ Nicolas Pepe | |
| 67' ⇄ | ▲ Oumar Diakite ▼ Ange-Yoan Bonny | |
| 67' ⇄ | ▲ Bazoumana Toure ▼ Yan Diomande | |
| Juninho Bacuna | 75' | |
| ▲ Gervane Kastaneer ▼ Jurien Gaari | 77' ⇄ | |
| ▲ Tyrese Noslin ▼ Deveron Fonville | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jean Michael Seri ▼ Franck Kessie | |
| Gervane Kastaneer | 83' | |
| ▲ Shurandy Sambo ▼ Joshua Brenet | 90' ⇄ | |
| ▲ Brandley Kuwas ▼ Jurgen Locadia | 90' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 21 | 5 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 24 |
Chủ = Curacao · Khách = Bờ Biển Ngà
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Curacao | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 12 (67%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Curacao
HBTBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ecuador | 0-0 (0-0) | Curacao | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/06/26 | Germany | 7-1 (3-1) | Curacao | -3.75 | 4.5 | B |
| 07/06/26 | Curacao | 4-0 (0-0) | Aruba | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Scotland | 4-1 (1-1) | Curacao | -2 | 3 | B |
| 31/03/26 | Australia | 5-1 (1-0) | Curacao | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | China | 2-0 (1-0) | Curacao | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/11/25 | Jamaica | 0-0 (0-0) | Curacao | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/11/25 | Bermuda | 0-7 (0-2) | Curacao | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/10/25 | Curacao | 1-1 (1-0) | Trinidad and Tobago | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/10/25 | Curacao | 2-0 (1-0) | Jamaica | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/25 | Curacao | 3-2 (2-2) | Bermuda | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Trinidad and Tobago | 0-0 (0-0) | Curacao | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/06/25 | Honduras | 2-1 (1-1) | Curacao | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/06/25 | Curacao | 1-1 (0-1) | Canada | -1.5 | 2.75 | H |
| 18/06/25 | Curacao | 0-0 (0-0) | El Salvador | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/25 | Haiti | 1-5 (0-2) | Curacao | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/06/25 | Curacao | 4-0 (1-0) | St. Lucia | +2 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Kazakhstan | 2-0 (2-0) | Curacao | - | - | B |
| 19/11/24 | Curacao | 4-1 (2-1) | St. Lucia | +1.5 | 3 | T |
| 16/11/24 | Curacao | 5-0 (2-0) | French Saint-Martin | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Bờ Biển Ngà
BTTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Germany | 2-1 (0-1) | Ivory Coast | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Ivory Coast | 1-0 (0-0) | Ecuador | -0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Philadelphia Union II | 0-2 (0-2) | Ivory Coast | - | - | T |
| 05/06/26 | France | 1-2 (1-0) | Ivory Coast | -1.25 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Scotland | 0-1 (0-1) | Ivory Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | South Korea | 0-4 (0-2) | Ivory Coast | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Egypt | 3-2 (2-1) | Ivory Coast | 0 | 2.25 | B |
| 07/01/26 | Ivory Coast | 3-0 (2-0) | Burkina Faso | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/01/26 | Gabon | 2-3 (2-1) | Ivory Coast | +1 | 2.25 | T |
| 29/12/25 | Ivory Coast | 1-1 (0-0) | Cameroon | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/12/25 | Ivory Coast | 1-0 (0-0) | Mozambique | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/11/25 | Oman | 0-2 (0-2) | Ivory Coast | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/11/25 | Saudi Arabia | 1-0 (1-0) | Ivory Coast | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/10/25 | Ivory Coast | 3-0 (1-0) | Kenya | +1.75 | 2.25 | T |
| 10/10/25 | Seychelles | 0-7 (0-4) | Ivory Coast | +4.75 | 5.25 | T |
| 10/09/25 | Gabon | 0-0 (0-0) | Ivory Coast | +0.5 | 2 | H |
| 06/09/25 | Ivory Coast | 1-0 (1-0) | Burundi | +2 | 2.75 | T |
| 11/06/25 | Canada | 0-0 (0-0) | Ivory Coast | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/25 | New Zealand | 1-0 (1-0) | Ivory Coast | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/25 | Ivory Coast | 1-0 (1-0) | Gambia | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Curacao
Bờ Biển Ngà
1Eloy Room3Jurien Gaari5Sheral Floranus18Armando Obispo20Joshua Brenet24Deveron Fonville7Juninho Bacuna8Livano Comenencia10CLeandro Bacuna21Tahith Chong9Jurgen Locadia1Yahia Fofana2Ousmane Diomande7Odilon Kossounou13Christopher Operi17Guela Doue8CFranck Kessie18Ibrahim Sangare11Yan Diomande15Amad Diallo Traore19Nicolas Pepe9Ange-Yoan Bonny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Eloy Room6.6
- 3Jurien Gaari▼ Rời sân 77'5.9
- 5Sheral Floranus7
- 7Juninho Bacuna🟨 Thẻ vàng 75'6.2
- 8Livano Comenencia▼ Rời sân 61'7
- 9Jurgen Locadia▼ Rời sân 90'6.2
- 10Leandro Bacuna C7
- 18Armando Obispo6.3
- 20Joshua Brenet▼ Rời sân 90'6.2
- 21Tahith Chong6.5
- 24Deveron Fonville▼ Rời sân 77'6.5
Khách · 4231
- 1Yahia Fofana7.1
- 2Ousmane Diomande7.3
- 7Odilon Kossounou6.9
- 8Franck Kessie C▼ Rời sân 77'6.3
- 9Ange-Yoan Bonny▼ Rời sân 67'6.7
- 11Yan Diomande🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 13Christopher Operi7
- 15Amad Diallo Traore▼ Rời sân 46'6.6
- 17Guela Doue7.3
- 18Ibrahim Sangare🎯 Kiến tạo 64'7.8
- 19Nicolas Pepe⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 67'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
117
Sút cầu môn
23
Tấn công
86114
Tấn công nguy hiểm
3754
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
355624
TL chuyền bóng thành công
83%89%
Phạm lỗi
116
Việt vị
21
Cứu thua
12
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
1512
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51.31
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
43 57
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curacao (27 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Bờ Biển Ngà (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Curacao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Leandro Bacuna Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 41/48 | 2 | |||
| 5Sheral Floranus Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 44/51 | 4 | |||
| 8Livano Comenencia Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 16/21 | 7 | |||
| 1Eloy Room Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 21Tahith Chong Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/2 | 20/22 | 3 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 18Armando Obispo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 9Jurgen Locadia Trung phong | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 20Joshua Brenet Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 5 | |||
| 7Juninho Bacuna Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 17/23 | 2 | 🟨 | ||
| 3Jurien Gaari Trung vệ | 5.9 | 2/0 | 30/35 | 0 | |||
| 11Jeremy Antonisse (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 13Tyrese Noslin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 19Gervane Kastaneer (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 17Brandley Kuwas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Shurandy Sambo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Bờ Biển Ngà
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Nicolas Pepe Tiền đạo cánh phải | 8 | 2 | 2/2 | 40/43 | 2 | 🟨 | |
| 18Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 0/0 | 82/98 | 5 | ||
| 11Yan Diomande Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 34/36 | 3 | ||
| 2Ousmane Diomande Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 72/74 | 1 | |||
| 17Guela Doue Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 49/53 | 2 | |||
| 1Yahia Fofana Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 13Christopher Operi Hậu vệ | 7 | 0/0 | 64/71 | 3 | |||
| 7Odilon Kossounou Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 57/60 | 2 | |||
| 9Ange-Yoan Bonny Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 15Amad Diallo Traore Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 21/22 | 2 | |||
| 8Franck Kessie Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 38/51 | 1 | |||
| 26Christ Inao Oulai (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 31/34 | 4 | |||
| 4Jean Michael Seri (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 24Bazoumana Toure (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Oumar Diakite (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 12Sepe Elye Wahi (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Curacao | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1960 |
| Sân nhà | Felix Houphouet-Boigny | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dick Nicolaas Advocaat | HLV | |
| Willemstad | Khu vực | Abidjan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.30 | 4.95 | 1.27 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.13 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -2.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.11 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 0.80 | -2.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.15 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.02 ↓ | 0.79 ↓ | -2.25 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.25 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.81 ↓ | -2.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 5.00 | 1.24 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.82 ↓ | -2.25 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.33 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.17 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.00 ↑ | -2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.80 | 1.27 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.16 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.80 | 5.00 | 1.24 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.82 ↓ | -2.25 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 9.00 | 5.10 | 1.29 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | -2.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.80 | 5.00 | 1.23 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.16 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.82 ↓ | -2.25 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 10.00 | 5.05 | 1.24 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -1.75 | 1.01 |
| Live | 15.50 ↑ | 7.15 ↑ | 1.15 ↓ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | -2.25 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.23 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.16 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 1.02 ↑ | -2.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.97 | 5.43 | 1.27 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 17.22 ↑ | 8.06 ↑ | 1.14 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.82 ↓ | -2.25 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 12.50 | 5.80 | 1.15 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 12.50 | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | -2.00 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.29 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 8.50 ↑ | 1.16 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.20 | 5.59 | 1.21 | 0.76 | 2.50 | 1.07 | 0.90 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.16 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | -2.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -2.25 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.75 | 1.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.91 ↑ | -2.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.