Curacao vs Bờ Biển Ngà 0-2 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 26/06/2026 03:00 · Kết thúc
0 FT HT 0-1 2
Bờ Biển Ngà
🟨 2-1 🟥 0-0 ⛳ 4-6
Philadelphia Stadium Clear 26℃~27℃
Đội hình ra sân 541 - 4231
CuracaoBờ Biển Ngà
1Eloy Room3Jurien Gaari5Sheral Floranus18Armando Obispo20Joshua Brenet24Deveron Fonville7Juninho Bacuna8Livano Comenencia10CLeandro Bacuna21Tahith Chong9Jurgen Locadia1Yahia Fofana2Ousmane Diomande7Odilon Kossounou13Christopher Operi17Guela Doue8CFranck Kessie18Ibrahim Sangare11Yan Diomande15Amad Diallo Traore19Nicolas Pepe9Ange-Yoan Bonny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
CuracaoBờ Biển Ngà
| FT 0-2 | ||
| ▲ Shurandy Sambo ▼ Joshua Brenet | 90' ⇄ | |
| ▲ Brandley Kuwas ▼ Jurgen Locadia | 90' ⇄ | |
| Gervane Kastaneer | 83' | |
| ▲ Gervane Kastaneer ▼ Jurien Gaari | 77' ⇄ | |
| ▲ Tyrese Noslin ▼ Deveron Fonville | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jean Michael Seri ▼ Franck Kessie | |
| Juninho Bacuna | 75' | |
| 67' ⇄ | ▲ Sepe Elye Wahi ▼ Nicolas Pepe | |
| 67' ⇄ | ▲ Oumar Diakite ▼ Ange-Yoan Bonny | |
| 67' ⇄ | ▲ Bazoumana Toure ▼ Yan Diomande | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Nicolas Pepe(Assists:Ibrahim Sangare) (Kiến tạo: Ibrahim Sangare) | |
| ▲ Jeremy Antonisse ▼ Livano Comenencia | 61' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Christ Inao Oulai ▼ Amad Diallo Traore | |
| HT 0-1 | ||
| 35' | Nicolas Pepe | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Pepe(Assists:Yan Diomande) (Kiến tạo: Yan Diomande) | |
Thống kê kỹ thuật
46
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
117
Sút bóng
23
Sút cầu môn
86114
Tấn công
3754
Tấn công nguy hiểm
73
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
611
Đá phạt trực tiếp
37%%63%%
TL kiểm soát bóng
30%%70%%
TL kiểm soát bóng (HT)
355624
Chuyền bóng
83%%89%%
TL chuyền bóng thành công
116
Phạm lỗi
21
Việt vị
12
Cứu thua
118
Tắc bóng
1920
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
1420
Chuyền dài
0.51.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
03
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 541 vs 4231
Chủ nhà
- 1 Eloy Room
- 3 Jurien Gaari
- 5 Sheral Floranus
- 7 Juninho Bacuna
- 8 Livano Comenencia
- 9 Jurgen Locadia
- 10 Leandro Bacuna C
- 18 Armando Obispo
- 20 Joshua Brenet
- 21 Tahith Chong
- 24 Deveron Fonville
- 2 Shurandy Sambo dự bị
- 4 Roshon Van Eijma dự bị
- 6 Godfried Roemeratoe dự bị
- 11 Jeremy Antonisse dự bị
- 12 Sontje Hansen dự bị
- 13 Tyrese Noslin dự bị
- 14 Kenji Gorre dự bị
- 15 Arjany Martha dự bị
- 16 Jearl Margaritha dự bị
- 17 Brandley Kuwas dự bị
- 19 Gervane Kastaneer dự bị
- 22 Kevin Felida dự bị
- 23 Riechedly Bazoer dự bị
- 25 Tyrick Bodak dự bị
- 26 Trevor Doornbusch dự bị
Khách
- 1 Yahia Fofana
- 2 Ousmane Diomande
- 7 Odilon Kossounou
- 8 Franck Kessie C
- 9 Ange-Yoan Bonny
- 11 Yan Diomande
- 13 Christopher Operi
- 15 Amad Diallo Traore
- 17 Guela Doue
- 18 Ibrahim Sangare
- 19 Nicolas Pepe
- 3 NClomande Ghislain Konan dự bị
- 4 Jean Michael Seri dự bị
- 5 Wilfried Stephane Singo dự bị
- 6 Seko Fofana dự bị
- 10 Simon Adingra dự bị
- 12 Sepe Elye Wahi dự bị
- 14 Oumar Diakite dự bị
- 16 Mohamed Kone dự bị
- 20 Emmanuel Agbadou dự bị
- 21 Evan Ndicka dự bị
- 22 Evann Guessand dự bị
- 23 Alban Lafont dự bị
- 24 Bazoumana Toure dự bị
- 25 Parfait Guiagon dự bị
- 26 Christ Inao Oulai dự bị
Curacao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 Leandro Bacuna Central Midfield | 7 | 2/0 | 41/48 | 2 | |||
| 5 Sheral Floranus Left-Back | 7 | 1/0 | 44/51 | 4 | |||
| 8 Livano Comenencia Right-Back | 7 | 0/0 | 16/21 | 7 | |||
| 1 Eloy Room Goalkeeper | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 21 Tahith Chong Attacking Midfield | 6.5 | 3/2 | 20/22 | 3 | |||
| 24 Deveron Fonville Centre Back | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 18 Armando Obispo Centre Back | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 9 Jurgen Locadia Centre Forward | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 20 Joshua Brenet Right-Back | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 5 | |||
| 7 Juninho Bacuna Central Midfield | 6.2 | 1/0 | 17/23 | 2 | 🟨 | ||
| 3 Jurien Gaari Centre Back | 5.9 | 2/0 | 30/35 | 0 | |||
| 11 Jeremy Antonisse (dự bị) Left Winger | 6.9 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 13 Tyrese Noslin (dự bị) Right Midfield | 6.8 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 19 Gervane Kastaneer (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 17 Brandley Kuwas (dự bị) Right Winger | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2 Shurandy Sambo (dự bị) Right-Back | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Bờ Biển Ngà
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Nicolas Pepe Right Winger | 8 | 2 | 2/2 | 40/43 | 2 | 🟨 | |
| 18 Ibrahim Sangare Defensive Midfield | 7.8 | 1 | 0/0 | 82/98 | 5 | ||
| 11 Yan Diomande Left Winger | 7.4 | 1 | 0/0 | 34/36 | 3 | ||
| 2 Ousmane Diomande Centre Back | 7.3 | 0/0 | 72/74 | 1 | |||
| 17 Guela Doue Right-Back | 7.3 | 0/0 | 49/53 | 2 | |||
| 1 Yahia Fofana Goalkeeper | 7.1 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 13 Christopher Operi Defender | 7 | 0/0 | 64/71 | 3 | |||
| 7 Odilon Kossounou Centre Back | 6.9 | 0/0 | 57/60 | 2 | |||
| 9 Ange-Yoan Bonny Centre Forward | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 15 Amad Diallo Traore Right Winger | 6.6 | 3/0 | 21/22 | 2 | |||
| 8 Franck Kessie Central Midfield | 6.3 | 1/0 | 38/51 | 1 | |||
| 26 Christ Inao Oulai (dự bị) Central Midfield | 7 | 0/0 | 31/34 | 4 | |||
| 4 Jean Michael Seri (dự bị) Defensive Midfield | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 24 Bazoumana Toure (dự bị) Left Winger | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14 Oumar Diakite (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 12 Sepe Elye Wahi (dự bị) Centre Forward | 6.1 | 1/1 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Wilfried Stephane Singo — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
43 57
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curacao (27 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Bờ Biển Ngà (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Curacao | Thông tin | Bờ Biển Ngà |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1960 |
| Sân nhà | Felix Houphouet-Boigny | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dick Nicolaas Advocaat | HLV | Emerse Fae |
| Willemstad | Khu vực | Abidjan |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.