Kết quả bóng đá trận Curico Unido vs Union San Felipe, 06:30 ngày 24/08/2026

Primera B (Chile) · 06:30 ngày 24/08/2026
Curico Unido
2 Kết thúc HT 1-0 0
Union San Felipe
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Farm Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Curico Unido Phút Union San Felipe
Rodrigo Colombo 1 - 0 31'
Colombo R. 2 - 0 31'
44' Valentin Perales
44' Perales V.
HT 1-0
Cristopher Alejandro Medina Garcia 70'
70' Cristian Agustin Fontana
Medina C. 70'
70' Fontana A.
78'
78' Bruno Vides
Inostroza B. 3 - 0 90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 12 44
Bại 11 45
Ghi bàn 20 93
Mất bàn 22 1312
Điểm 42 107

Chủ = Curico Unido · Khách = Union San Felipe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Curico Unido (30)Hiệp 1 / Cả trậnUnion San Felipe (29)
5 (17%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (14%)
9 (30%)Hòa/Hòa6 (21%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (23%)Bại/Bại13 (45%)

Bảng xếp hạng

Curico Unido

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2259820322413
Sân nhà1244412131612
Sân khách10154819814

Union San Felipe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22561115372114
Sân nhà10352751413
Sân khách12219832716

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
2
Sút cầu môn
9
0
Tấn công
67
61
Tấn công nguy hiểm
37
26
Sút ngoài cầu môn
9
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Curico Unido (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Union San Felipe (29 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Curico Unido Thông tin Union San Felipe
1970 Thành lập 1956-10-16
Farm Stadium Sân nhà Municipal de San Felipe
6000 Sức chứa 13162
Almandoz Hector Alfredo HLV
Curicó Khu vực San Felipe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.303.700.962.500.810.920.500.84
Live1.08 ↓9.00 ↑41.00 ↑2.10 ↑1.500.31 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.873.403.750.932.500.860.890.500.87
Live1.873.403.750.95 ↑2.500.84 ↓0.88 ↓0.500.88 ↑
Mansion88Sớm1.893.303.500.962.500.780.890.500.85
Live1.06 ↓6.00 ↑119.00 ↑2.27 ↑1.500.30 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.973.353.550.902.500.75---
Live1.07 ↓7.00 ↑95.00 ↑2.05 ↑1.500.27 ↓---
10BETSớm1.873.203.650.922.500.73---
Live1.07 ↓7.66 ↑95.07 ↑1.80 ↑1.500.35 ↓---
12betSớm1.893.303.500.962.500.780.890.500.85
Live1.06 ↓6.00 ↑119.00 ↑2.27 ↑1.500.30 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.873.403.450.932.500.770.870.500.83
Live1.04 ↓8.20 ↑29.00 ↑1.96 ↑1.500.31 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
SbobetSớm1.903.173.581.022.500.780.900.500.92
Live1.07 ↓5.80 ↑60.00 ↑2.08 ↑1.500.34 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.943.293.590.992.500.770.940.500.84
Live1.04 ↓6.95 ↑34.00 ↑2.04 ↑1.500.33 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.853.303.500.912.500.80---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.823.253.600.642.250.900.760.500.76
Live1.04 ↓7.75 ↑83.00 ↑2.16 ↑1.500.28 ↓0.45 ↓0.001.46 ↑
PinnacleSớm1.743.523.970.812.500.940.950.750.79
Live1.15 ↓5.99 ↑30.26 ↑2.27 ↑1.500.32 ↓0.50 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm1.873.303.500.882.500.80---
Live1.07 ↓7.25 ↑46.00 ↑1.15 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm1.943.353.810.982.500.770.410.001.68
Live1.07 ↓9.00 ↑39.00 ↑2.33 ↑1.500.33 ↓0.54 ↑0.001.47 ↓
Bet 365Sớm1.853.303.600.902.250.900.900.500.90
Live1.07 ↓9.00 ↑41.00 ↑2.10 ↑1.500.35 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.913.103.700.952.500.75---
Live1.07 ↓8.00 ↑71.00 ↑2.00 ↑1.500.33 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.