Kết quả bóng đá trận Curtin University SC Reserves vs Subiaco AFC Reserves, 11:00 ngày 08/08/2026
WA State League 1 Dự bị (Úc) · 11:00 ngày 08/08/2026
Curtin University SC Reserves Sắp đá --:--:--
Subiaco AFC Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 15 | 12 | 32 | 27 |
| Điểm | 0 | 0 | 7 | 1 |
Chủ = Curtin University SC Reserves · Khách = Subiaco AFC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Curtin University SC Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (60%) | Bại/Bại | 10 (67%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Curtin University SC Reserves 1 (33%)Hòa 1 (33%)Subiaco AFC Reserves 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Subiaco AFC Reserves | 0-1 (0-1) | Curtin University SC Reserves | - | - | T |
| 12/07/25 | Subiaco AFC Reserves | 3-2 (2-2) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 06/05/25 | Curtin University SC Reserves | 2-2 (1-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | H |
Thành tích gần đây — Curtin University SC Reserves
BBBBBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Murdoch University Melville FC Reserves | 2-0 (2-0) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 04/07/26 | Curtin University SC Reserves | 1-7 (1-4) | Cockburn City Reserves | - | - | B |
| 27/06/26 | Gwelup Croatia SC Reserves | 6-3 (4-1) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 20/06/26 | Curtin University SC Reserves | 0-2 (0-2) | Kingsley Westside Reserves | -0.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Quinns FC Reserves | 5-0 (4-0) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 06/06/26 | Inglewood United Reserves | 2-4 (1-3) | Curtin University SC Reserves | - | - | T |
| 30/05/26 | Curtin University SC Reserves | 0-0 (0-0) | Joondalup City Reserves | - | - | H |
| 23/05/26 | Subiaco AFC Reserves | 0-1 (0-1) | Curtin University SC Reserves | - | - | T |
| 16/05/26 | Curtin University SC Reserves | 2-3 (1-2) | Murdoch University Melville FC Reserves | - | - | B |
| 09/05/26 | Curtin University SC Reserves | 0-5 (0-3) | UWA-Nedlands FC Reserves | - | - | B |
| 27/04/26 | Floreat Athena Reserves | 5-2 (2-1) | Curtin University SC Reserves | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Cockburn City Reserves | 0-2 (0-0) | Curtin University SC Reserves | - | - | T |
| 14/04/26 | Kingsley Westside Reserves | 4-3 (1-1) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 02/04/26 | Curtin University SC Reserves | 1-1 (0-1) | Gwelup Croatia SC Reserves | - | - | H |
| 21/03/26 | Curtin University SC Reserves | 0-5 (0-1) | Quinns FC Reserves | - | - | B |
| 23/08/25 | Curtin University SC Reserves | 2-1 (1-1) | Mandurah City FC Reserves | - | - | T |
| 21/08/25 | Joondalup City Reserves | 3-2 (2-0) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 16/08/25 | UWA-Nedlands FC Reserves | 1-1 (1-1) | Curtin University SC Reserves | - | - | H |
| 14/08/25 | Curtin University SC Reserves | 3-3 (1-2) | Kingsley Westside Reserves | - | - | H |
| 26/07/25 | Curtin University SC Reserves | 4-0 (1-0) | Inglewood United Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC Reserves
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/27 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Inglewood United Reserves | 2-1 (1-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 27/06/26 | Subiaco AFC Reserves | 1-2 (1-1) | Joondalup City Reserves | - | - | B |
| 20/06/26 | Quinns FC Reserves | 8-0 (5-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 13/06/26 | Subiaco AFC Reserves | 2-2 (2-1) | Mandurah City FC Reserves | - | - | H |
| 06/06/26 | Cockburn City Reserves | 3-0 (1-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 30/05/26 | Subiaco AFC Reserves | 0-2 (0-0) | UWA-Nedlands FC Reserves | - | - | B |
| 23/05/26 | Subiaco AFC Reserves | 0-1 (0-1) | Curtin University SC Reserves | - | - | B |
| 16/05/26 | Subiaco AFC Reserves | 1-4 (0-3) | Gwelup Croatia SC Reserves | - | - | B |
| 09/05/26 | Floreat Athena Reserves | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 05/05/26 | Kingsley Westside Reserves | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC Reserves | -1.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Murdoch University Melville FC Reserves | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC Reserves | - | - | T |
| 21/04/26 | Subiaco AFC Reserves | 0-6 (0-3) | Quinns FC Reserves | - | - | B |
| 18/04/26 | Subiaco AFC Reserves | 3-1 (1-1) | Inglewood United Reserves | - | - | T |
| 04/04/26 | Joondalup City Reserves | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 21/03/26 | Mandurah City FC Reserves | 7-0 (3-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 06/09/25 | Joondalup City Reserves | 4-0 (2-0) | Subiaco AFC Reserves | - | - | B |
| 30/08/25 | Subiaco AFC Reserves | 0-2 (0-2) | Murdoch University Melville FC Reserves | - | - | B |
| 26/08/25 | Subiaco AFC Reserves | 0-2 (0-2) | Murdoch University Melville FC Reserves | - | - | B |
| 23/08/25 | Subiaco AFC Reserves | 4-3 (0-1) | Joondalup City Reserves | - | - | T |
| 16/08/25 | Inglewood United Reserves | 0-2 (0-1) | Subiaco AFC Reserves | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Curtin University SC Reserves (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Subiaco AFC Reserves (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Curtin University SC Reserves (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Subiaco AFC Reserves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Curtin University SC Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.55 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.45 | 2.85 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.85 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.54 | 2.92 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.54 | 2.90 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.89 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.95 ↑ | 0.89 | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 4.00 | 2.88 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.