Kết quả bóng đá trận Czarni Sosnowiec (W) vs AZS UJ Krakow (W), 17:45 ngày 27/09/2026
POL WD1 · 17:45 ngày 27/09/2026
Czarni Sosnowiec (W) 1 Hiệp 2 - 83' HT 1-0 0
AZS UJ Krakow (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 36 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Czarni Sosnowiec (W) · Khách = AZS UJ Krakow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Czarni Sosnowiec (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Czarni Sosnowiec (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 |
AZS UJ Krakow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AZS UJ Krakow (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Czarni Sosnowiec (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 6.25 ↓ | 9.00 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.30 | 9.30 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 20.00 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.30 | 7.10 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 1.04 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 85.00 ↑ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↓ | 29.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 10.00 | 0.85 | 3.75 | 0.76 | 0.86 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 55.00 ↑ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.59 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.74 | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.80 | 9.90 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.15 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 40.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 12.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.