Kết quả bóng đá trận D. Concepcion vs Coquimbo Unido, 23:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Chile · 23:00 ngày 23/08/2026
D. Concepcion 1 Kết thúc HT 0-1 1
Coquimbo Unido
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| D. Concepcion | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Maximiliano Camargo | |
| 26' | Cristian Zavala | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Carlos Humberto Escobar Ortiz ▼ Diego Acosta | 46' ⇄ | |
| ▲ Cristian Riquelme ▼ Dilan Varas | 46' ⇄ | |
| ▲ Matías Cavalleri ▼ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | 46' ⇄ | |
| 49' | 📺 Facundo Pons(Reason:Red card overturned) VAR | |
| 50' | Facundo Pons | |
| 57' ⇄ | ▲ Nicolas Johansen ▼ Facundo Pons | |
| 57' ⇄ | ▲ Guido Vadala ▼ Pablo Rodriguez | |
| 59' | Lukas Soza | |
| Ariel Caceres(Assists:Matías Cavalleri) (Kiến tạo: Matías Cavalleri) 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Aldrix Esteban Jara Falcon ▼ Jorge Henriquez | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alejandro Azocar ▼ Cristian Zavala | |
| 70' | Juan Francisco Cornejo Palma | |
| Yonathan Rodríguez | 75' | |
| 76' | Salvador Cordero | |
| 76' ⇄ | ▲ Sebastian Cabrera ▼ Benjamin Chandia | |
| ▲ Fernando Martinez ▼ Yonathan Rodríguez | 85' ⇄ | |
| Fernando Martinez | 87' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 12 |
Chủ = D. Concepcion · Khách = Coquimbo Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| D. Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
D. Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 2 | 9 | 22 | 23 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 12 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 0 | - | - |
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 21 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
D. Concepcion 6 (30%)Hòa 3 (15%)Coquimbo Unido 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | D. Concepcion | 1-2 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/16 | Coquimbo Unido | 2-2 (1-1) | D. Concepcion | - | - | H |
| 13/09/15 | D. Concepcion | 0-0 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/15 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/10/14 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | D. Concepcion | - | - | H |
| 23/02/14 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/09/13 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | - | - | B |
| 27/08/12 | D. Concepcion | 0-2 (0-1) | Coquimbo Unido | - | - | B |
| 08/04/12 | Coquimbo Unido | 3-0 (1-0) | D. Concepcion | - | - | B |
| 16/10/11 | D. Concepcion | 2-1 (0-1) | Coquimbo Unido | - | - | T |
| 15/05/11 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | D. Concepcion | - | - | B |
| 07/09/09 | D. Concepcion | 3-2 (2-1) | Coquimbo Unido | - | - | T |
| 19/04/09 | Coquimbo Unido | 2-1 (1-1) | D. Concepcion | - | - | B |
| 11/11/07 | Coquimbo Unido | 3-1 (1-1) | D. Concepcion | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/07 | D. Concepcion | 2-1 (2-1) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/09/05 | D. Concepcion | 3-0 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/01/05 | Coquimbo Unido | 2-0 (1-0) | D. Concepcion | - | - | B |
Thành tích gần đây — D. Concepcion
TTTTTTTBTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Cobresal | 0-2 (0-1) | D. Concepcion | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | D. Concepcion | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Puerto Montt | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Deportes Temuco | 1-1 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -1 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Coquimbo Unido
HHHTBBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | H |
| 13/08/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | San Marcos de Arica | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Deportes Iquique | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 3 | H |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | San Marcos de Arica | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (1-0) | Deportes Iquique | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
D. Concepcion
Coquimbo Unido
25Nicolas Araya3Diego Andres Carrasco Munoz4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo16CMario Anibal Sandoval Toro18Yonathan Rodríguez30Ethan Espinoza20Jorge Henriquez27Diego Acosta13CDiego Sanchez Carvajal2Benjamin Gazzolo4Elvis Hernandez16Juan Francisco Cornejo Palma26Lukas Soza8Alejandro Maximiliano Camargo14Salvador Cordero15Cristian Zavala18Pablo Rodriguez30Benjamin Chandia29Facundo Pons
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Diego Andres Carrasco Munoz
- 4Ariel Caceres⚽ Ghi bàn 62'
- 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo▼ Rời sân 46'
- 16Mario Anibal Sandoval Toro C
- 18Yonathan Rodríguez🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 85'
- 20Jorge Henriquez▼ Rời sân 64'
- 21Norman Rodriguez
- 25Nicolas Araya
- 27Diego Acosta▼ Rời sân 46'
- 29Dilan Varas▼ Rời sân 46'
- 30Ethan Espinoza
Khách · 4141
- 2Benjamin Gazzolo
- 4Elvis Hernandez
- 8Alejandro Maximiliano Camargo⚽ Ghi bàn 7'
- 13Diego Sanchez Carvajal C
- 14Salvador Cordero🟨 Thẻ vàng 76'
- 15Cristian Zavala🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 68'
- 16Juan Francisco Cornejo Palma🟨 Thẻ vàng 70'
- 18Pablo Rodriguez▼ Rời sân 57'
- 26Lukas Soza🟨 Thẻ vàng 59'
- 29Facundo Pons🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 57'
- 30Benjamin Chandia▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
25
Sút bóng
195
Sút cầu môn
42
Tấn công
12097
Tấn công nguy hiểm
6933
Sút ngoài cầu môn
142
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
484309
TL chuyền bóng thành công
80%67%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
2222
Quả ném biên
3620
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.670.34
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
D. Concepcion (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Coquimbo Unido (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| D. Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-4-15 | Thành lập | 1958-8-30 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | Francisco Sánchez Rumoroso |
| 30000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Hernan Caputto Gomez | |
| CONCEPCIÓN | Khu vực | Coquimbo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.32 | 2.15 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.32 | 2.40 ↑ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.26 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.38 ↓ | 6.70 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.18 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.27 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.64 ↑ | 1.09 ↓ | 12.97 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.18 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.24 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.06 | 2.24 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.20 ↓ | 8.60 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.12 | 2.31 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.39 ↓ | 6.35 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.23 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 10.27 ↑ | 1.11 ↓ | 13.86 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 3.05 | 2.13 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 2.98 ↓ | 2.40 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.25 | 2.33 | 1.09 | 2.50 | 0.71 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 37.00 ↑ | 7.02 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↑ | -0.50 | 1.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| D. Concepcion | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Coquimbo Unido | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).