Kết quả bóng đá trận D. Concepcion vs Univ Catolica, 23:30 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Chile · 23:30 ngày 02/08/2026
D. Concepcion 3 Kết thúc HT 2-0 0
Univ Catolica
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
D. Concepcion
Univ Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Diego Flores Seguel
4'
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Bernardo Cerezo
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo 1-0
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dilan Varas (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alejandro Cuevas Jara (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yonathan Rodríguez
26'
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Valencia
🎯 Dứt điểm - Joaquin Larrivey (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Larrivey 2-0, kiến tạo: Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
37'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cerezo (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alejandro Cuevas Jara (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Diego Corral (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matias Palavecino, ra Cristian Alejandro Cuevas Jara
47'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Justo Giani (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Valencia (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Fausto Grillo
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Diego Corral (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cerezo (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Branco Ampuero Vera
🔁 Thay người: vào Fernando Romero, ra Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
🎯 Dứt điểm - Jorge Henriquez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Norman Rodriguez 3-0, kiến tạo: Jorge Henriquez
69'
🔁 Thay người: vào Martin Gomez, ra Diego Corral
69'
🔁 Thay người: vào Juan Rossel, ra Justo Giani
🔁 Thay người: vào Fernando Martinez, ra Yonathan Rodríguez
🎯 Dứt điểm - Norman Rodriguez (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Rossel (chân phải) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Norman Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ethan Espinoza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Acosta, ra Joaquin Larrivey
🔁 Thay người: vào Cristian Riquelme, ra Jorge Henriquez
🔁 Thay người: vào Matías Cavalleri, ra Ethan Espinoza
85'
🔁 Thay người: vào Carlos Agustin Farias, ra Bernardo Cerezo
85'
🔁 Thay người: vào Ignacio Perez, ra Jhojan Valencia
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Fernando Romero
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fernando Romero (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Juan Ignacio Diaz
🎯 Dứt điểm - Mario Anibal Sandoval Toro (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Matias Palavecino (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| D. Concepcion | Phút | |
| 8' | Bernardo Cerezo | |
| Joaquin Alberto Montecinos Naranjo 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Yonathan Rodríguez | 26' | |
| 30' | Jhojan Valencia | |
| Joaquin Larrivey(Assists:Joaquin Alberto Montecinos Naranjo) (Kiến tạo: Joaquin Alberto Montecinos Naranjo) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matias Palavecino ▼ Cristian Alejandro Cuevas Jara | |
| Fausto Grillo | 55' | |
| 66' | Branco Ampuero Vera | |
| ▲ Fernando Romero ▼ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | 67' ⇄ | |
| Norman Rodriguez(Assists:Jorge Henriquez) (Kiến tạo: Jorge Henriquez) 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Martin Gomez ▼ Diego Corral | |
| 69' ⇄ | ▲ Juan Rossel ▼ Justo Giani | |
| ▲ Fernando Martinez ▼ Yonathan Rodríguez | 69' ⇄ | |
| ▲ Cristian Riquelme ▼ Jorge Henriquez | 79' ⇄ | |
| ▲ Diego Acosta ▼ Joaquin Larrivey | 79' ⇄ | |
| ▲ Matías Cavalleri ▼ Ethan Espinoza | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Carlos Agustin Farias ▼ Bernardo Cerezo | |
| 85' ⇄ | ▲ Ignacio Perez ▼ Jhojan Valencia | |
| Fernando Romero(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 87' | |
| 90+3' | Juan Ignacio Diaz | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 17 |
Chủ = D. Concepcion · Khách = Univ Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| D. Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
D. Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 2 | 9 | 22 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 12 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Univ Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 40 | 26 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 12 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
D. Concepcion 3 (33%)Hòa 1 (11%)Univ Catolica 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/01/12 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/08 | D. Concepcion | 2-1 (1-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/07 | Univ Catolica | 2-3 (2-1) | D. Concepcion | -1.25 | 2.75 | T |
| 12/03/07 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Univ Catolica | 0 | 2.5 | B |
| 04/09/05 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | D. Concepcion | -1.5 | 3 | H |
| 20/06/05 | Univ Catolica | 4-1 (2-1) | D. Concepcion | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/05 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Univ Catolica | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/05 | D. Concepcion | 1-0 (0-0) | Univ Catolica | - | - | T |
Thành tích gần đây — D. Concepcion
TTTTBTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Puerto Montt | 2-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Deportes Temuco | 1-1 (1-1) | D. Concepcion | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | D. Concepcion | 1-2 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | -1 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Palestino | 0-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | D. Concepcion | 3-3 (1-3) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | D. Concepcion | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | D. Concepcion | 1-3 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Univ Catolica
HBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | San Luis Quillota | 4-0 (1-0) | Univ Catolica | +1 | 3 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Univ Catolica | 4-2 (2-1) | San Luis Quillota | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | -1.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Universidad de Chile | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-0) | Union La Calera | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
D. Concepcion
Univ Catolica
25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas37Fausto Grillo16Mario Anibal Sandoval Toro18Yonathan Rodríguez15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo20Jorge Henriquez30Ethan Espinoza32CJoaquin Larrivey27Dario Esteban Melo Pulgar3Eugenio Mena Reveco19Branco Ampuero Vera26Juan Ignacio Diaz28Bernardo Cerezo8Fernando Zuqui20Jhojan Valencia7Justo Giani15Cristian Alejandro Cuevas Jara25Diego Corral9CFernando Zampedri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ariel Caceres7.3
- 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 16Mario Anibal Sandoval Toro7.6
- 18Yonathan Rodríguez🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 69'5.8
- 20Jorge Henriquez🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 21Norman Rodriguez⚽ Ghi bàn 69'8.5
- 25Nicolas Araya8.3
- 29Dilan Varas7
- 30Ethan Espinoza▼ Rời sân 85'6.3
- 32Joaquin Larrivey C⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 79'6.7
- 37Fausto Grillo🟨 Thẻ vàng 55'7
Khách · 4231
- 3Eugenio Mena Reveco6.7
- 7Justo Giani▼ Rời sân 69'7
- 8Fernando Zuqui7.8
- 9Fernando Zampedri C6.7
- 15Cristian Alejandro Cuevas Jara▼ Rời sân 46'6.1
- 19Branco Ampuero Vera🟨 Thẻ vàng 66'6.6
- 20Jhojan Valencia🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 25Diego Corral▼ Rời sân 69'7.3
- 26Juan Ignacio Diaz🟨 Thẻ vàng 90+3'5.9
- 27Dario Esteban Melo Pulgar5.2
- 28Bernardo Cerezo🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 85'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
36
Tấn công
72122
Tấn công nguy hiểm
2668
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
283479
TL chuyền bóng thành công
71%79%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
22
Cứu thua
60
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
1532
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.061.12
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
D. Concepcion (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Univ Catolica (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
D. Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Norman Rodriguez Trung vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 15/25 | 3 | ||
| 25Nicolas Araya Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1 | 1/1 | 10/16 | 3 | |
| 16Mario Anibal Sandoval Toro Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 32/39 | 4 | |||
| 20Jorge Henriquez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/0 | 27/40 | 1 | ||
| 4Ariel Caceres Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 37Fausto Grillo Trung vệ | 7 | 0/0 | 16/24 | 3 | 🟨 | ||
| 29Dilan Varas Hậu vệ | 7 | 1/0 | 13/17 | 3 | |||
| 32Joaquin Larrivey Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 12/15 | 0 | ||
| 30Ethan Espinoza Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 18Yonathan Rodríguez Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 27Diego Acosta (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 7Fernando Romero (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 2 | |||
| 8Fernando Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 23Cristian Riquelme (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 24Matías Cavalleri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Fernando Zuqui Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 54/68 | 1 | |||
| 25Diego Corral Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 10/14 | 1 | |||
| 7Justo Giani Tiền vệ tấn công | 7 | 5/1 | 20/22 | 2 | |||
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 40/55 | 7 | 🟨 | ||
| 28Bernardo Cerezo Hậu vệ phải | 6.8 | 2/1 | 23/33 | 4 | 🟨 | ||
| 9Fernando Zampedri Trung phong | 6.7 | 3/1 | 12/18 | 0 | |||
| 3Eugenio Mena Reveco Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 40/49 | 5 | |||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/55 | 0 | 🟨 | ||
| 15Cristian Alejandro Cuevas Jara Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/1 | 18/30 | 0 | |||
| 26Juan Ignacio Diaz Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 50/59 | 0 | 🟨 | ||
| 27Dario Esteban Melo Pulgar Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 10Matias Palavecino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 27/35 | 1 | |||
| 18Juan Rossel (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 22Martin Gomez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 5Carlos Agustin Farias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Ignacio Perez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| D. Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-4-15 | Thành lập | 1937-4-21 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | San Carlos Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | Daniel Garnero | |
| CONCEPCIÓN | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.38 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.38 | 2.12 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.81 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 34.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 33.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.40 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.65 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.07 ↑ | 25.55 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.97 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.15 | 2.03 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.90 ↑ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.52 | 1.76 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 27.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.69 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.82 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.72 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.59 ↑ | 30.81 ↑ | 4.01 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.79 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 1.98 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 3.85 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.