Kết quả bóng đá trận DAC Dunajska Streda U19 vs MFK Zemplin Michalovce U19, 15:00 ngày 27/08/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 15:00 ngày 27/08/2026
DAC Dunajska Streda U19 1 Kết thúc HT 0-2 2
MFK Zemplin Michalovce U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| DAC Dunajska Streda U19 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 29' | ||
| 29' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 3 Oleg Zahradnik | |
| 35' | ||
| 35' | ⚽ 0 - 4 Oleg Zahradnik | |
| 35' | ⚽ 0 - 5 Zahradnik O. | |
| 35' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-2 | ||
| Lukas Kuman 1 - 5 ⚽ | 60' | |
| Lukas Kuman 2 - 5 ⚽ | 60' | |
| Lukas Kuman 3 - 5 ⚽ | 60' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = DAC Dunajska Streda U19 · Khách = MFK Zemplin Michalovce U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DAC Dunajska Streda U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
75
Tấn công
7174
Tấn công nguy hiểm
7151
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
42
Quả ném biên
2518
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DAC Dunajska Streda U19 (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
MFK Zemplin Michalovce U19 (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DAC Dunajska Streda U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.90 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.16 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.80 | 3.70 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 83.50 ↑ | 6.04 ↑ | 1.11 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.45 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.16 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.95 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.85 | 4.09 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.73 | 3.63 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 17.80 ↑ | 3.67 ↓ | 1.22 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.97 | 3.72 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.59 ↑ | 4.77 ↑ | 1.17 ↓ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.65 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DAC Dunajska Streda U19 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Zemplin Michalovce U19 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).