Kết quả bóng đá trận Dacia-Buiucani vs Zimbru Chisinau, 00:00 ngày 03/08/2026

Divizia Nationala (Moldova) · 00:00 ngày 03/08/2026
Dacia-Buiucani
0 Kết thúc HT 0-3 4
Zimbru Chisinau
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Dacia-Buiucani Phút Zimbru Chisinau
18' 0 - 1 Alexandru Betivu
20' 0 - 2 Ahmed Bonnah
28' 0 - 3 Eugeniu Cociuc
30'
▲ Vlad Colis ▼ Denis Baciu32'
▲ Dumitru Straistaru ▼ Doru Calestru32'
HT 0-3
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 00 13
Bại 21 53
Ghi bàn 57 1715
Mất bàn 102 2010
Điểm 36 1315

Chủ = Dacia-Buiucani · Khách = Zimbru Chisinau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dacia-Buiucani (9)Hiệp 1 / Cả trậnZimbru Chisinau (14)
3 (33%)Thắng/Thắng7 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Dacia-Buiucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530210892
Sân nhà21014536
Sân khách32016361
6 gần6312108--

Zimbru Chisinau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218584
Sân nhà21104144
Sân khách31114444
6 gần6222108--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Dacia-Buiucani 5 (26%)Hòa 4 (21%)Zimbru Chisinau 10 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D125/04/26Dacia-Buiucani0-3 (0-1)Zimbru Chisinau1-5--B
MOL D114/03/26Zimbru Chisinau3-2 (2-1)Dacia-Buiucani3-4--B
MOL D125/10/25Dacia-Buiucani2-2 (0-1)Zimbru Chisinau5-7--H
MOL D124/08/25Zimbru Chisinau1-1 (0-1)Dacia-Buiucani10-4--H
MOL D107/07/25Dacia-Buiucani0-3 (0-1)Zimbru Chisinau3-3-12.5B
MOL D103/11/24Zimbru Chisinau1-0 (0-0)Dacia-Buiucani8-3--B
MOL D131/08/24Dacia-Buiucani0-1 (0-0)Zimbru Chisinau3-4--B
MOL D127/04/24Zimbru Chisinau2-0 (1-0)Dacia-Buiucani7-0--B
MOL D116/03/24Dacia-Buiucani0-2 (0-1)Zimbru Chisinau5-3--B
INT CF03/02/24Zimbru Chisinau2-0 (2-0)Dacia-Buiucani10-9--B
MOL D103/12/23Zimbru Chisinau1-2 (1-1)Dacia-Buiucani4-2--T
MOL D101/10/23Dacia-Buiucani1-3 (0-1)Zimbru Chisinau4-5--B
INT CF01/07/23Zimbru Chisinau2-1 (1-1)Dacia-Buiucani4-3--B
MOL D122/10/22Dacia-Buiucani0-0 (0-0)Zimbru Chisinau---H
MOL D128/08/22Zimbru Chisinau3-4 (0-0)Dacia-Buiucani6-7--T
MOL D116/04/21Dacia-Buiucani1-1 (0-0)Zimbru Chisinau5-5--H
MOL D120/11/20Zimbru Chisinau1-3 (1-2)Dacia-Buiucani1-4--T
MOL D119/09/20Dacia-Buiucani2-1 (1-1)Zimbru Chisinau---T
MOL D106/07/20Zimbru Chisinau0-1 (0-0)Dacia-Buiucani---T

Thành tích gần đây — Dacia-Buiucani

TBTTBHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D126/07/26CSF Baliti1-4 (0-1)Dacia-Buiucani3-3--T
MOL D118/07/26Dacia-Buiucani1-5 (1-3)Politehnica UTM3-4--B
MOL D113/07/26FC Milsami0-1 (0-0)Dacia-Buiucani6-4-0.52.75T
MOL D105/07/26Dacia-Buiucani3-0 (2-0)Real Sireti6-6--T
MOL D129/06/26CS Petrocub2-1 (0-0)Dacia-Buiucani5-8-1.753B
MOL D118/05/26CSF Baliti0-0 (0-0)Dacia-Buiucani5-5--H
MOL D110/05/26Dacia-Buiucani1-2 (1-2)FC Milsami4-5--B
MOL D104/05/26Dacia-Buiucani1-2 (1-1)Sheriff Tiraspol---B
MOL D125/04/26Dacia-Buiucani0-3 (0-1)Zimbru Chisinau1-5--B
MOL Cup21/04/26Dacia-Buiucani1-2 (1-0)Sheriff Tiraspol6-6-1.52.75B
MOL D118/04/26Dacia-Buiucani1-2 (0-1)CS Petrocub2-4--B
MOL D111/04/26Dacia-Buiucani1-2 (0-0)CSF Baliti2-3--B
MOL D104/04/26FC Milsami1-0 (0-0)Dacia-Buiucani3-1--B
MOL D120/03/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)Dacia-Buiucani3-3-2.253.25B
MOL D114/03/26Zimbru Chisinau3-2 (2-1)Dacia-Buiucani3-4--B
MOL D108/03/26CS Petrocub3-0 (2-0)Dacia-Buiucani7-3--B
MOL Cup04/03/26Sheriff Tiraspol2-0 (2-0)Dacia-Buiucani3-2-23B
INT CF22/02/26Dacia-Buiucani4-2 (2-0)FC Sheriff B---T
INT CF18/02/26Real Sireti2-2 (2-2)Dacia-Buiucani---H
INT CF14/02/26Dacia-Buiucani2-0 (2-0)Iskra Stal Ribnita6-4--T

Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau

BTHHBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2-1.52.75B
MOL D126/07/26Politehnica UTM0-2 (0-2)Zimbru Chisinau7-5--T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10-0.752.5H
MOL D119/07/26Zimbru Chisinau1-1 (0-0)Real Sireti11-5--H
MOL D113/07/26Sheriff Tiraspol4-2 (2-1)Zimbru Chisinau2-802.25B
MOL D106/07/26Zimbru Chisinau3-0 (1-0)CSF Baliti3-2--T
MOL D128/06/26FC Milsami0-0 (0-0)Zimbru Chisinau4-2--H
MOL Cup24/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)Zimbru Chisinau1-11--B
MOL D118/05/26Zimbru Chisinau1-1 (0-1)CS Petrocub9-2--H
MOL Cup13/05/26FC Milsami0-1 (0-0)Zimbru Chisinau9-4+0.52.75T
MOL D111/05/26Sheriff Tiraspol1-0 (0-0)Zimbru Chisinau2-4--B
MOL Cup06/05/26Zimbru Chisinau2-0 (1-0)FC Milsami7-3+12.75T
MOL D102/05/26Zimbru Chisinau4-1 (2-1)CSF Baliti1-2--T
MOL D125/04/26Dacia-Buiucani0-3 (0-1)Zimbru Chisinau1-5--T
MOL Cup21/04/26Politehnica UTM0-5 (0-2)Zimbru Chisinau1-3--T
MOL D118/04/26Zimbru Chisinau3-1 (1-0)FC Milsami9-3--T
MOL D111/04/26CS Petrocub3-0 (2-0)Zimbru Chisinau2-9--B
MOL D105/04/26Zimbru Chisinau2-2 (1-1)Sheriff Tiraspol4-1--H
MOL D121/03/26CSF Baliti0-2 (0-0)Zimbru Chisinau1-5--T
MOL D114/03/26Zimbru Chisinau3-2 (2-1)Dacia-Buiucani3-4--T

Đội hình

Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau
2Doru Calestru3Denis Baciu7Vitalie Dumbrava8Igor Lombarsky17Cristian Nagurnea20CStefan Efros21Valeriu Gurgurov23Roman Scurtul27Serghei Turcan35Ciprian Tuhar90Artiom Dijinari4Cristian Gonta10CEugeniu Cociuc11Jonathas14Rayvien Rosario17Tudor Butucel18Alex Gutium22Ahmed Bonnah23Marcelinho35Nikolai Zolotov88Ivan Dokic99Alexandru Betivu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
81
86
Tấn công nguy hiểm
43
46
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
1
2
Quả ném biên
24
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B10
T10 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dacia-Buiucani (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Zimbru Chisinau (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dacia-Buiucani (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Zimbru Chisinau (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
12
Thắng 1
25
Hòa
82
Thua 1
53
Thua 2+
Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau

Thông tin đội bóng

Dacia-Buiucani Thông tin Zimbru Chisinau
Thành lập 1947
Sân nhà Zimbru Stadium
0 Sức chứa 10500
Viorel Frunza HLV Oleg Kubarev
Khu vực Chisinau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.403.901.610.873.000.830.98-0.750.73
Live41.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.08 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
Mansion88Sớm4.303.551.580.832.750.930.73-1.001.03
Live60.00 ↑6.30 ↑1.03 ↓2.38 ↑4.500.18 ↓1.33 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm4.503.701.630.552.501.20---
Live4.20 ↓3.60 ↓1.70 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm4.503.701.630.833.000.80---
Live33.44 ↑9.88 ↑1.02 ↓2.55 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm3.953.601.700.942.750.820.85-0.750.91
Live60.00 ↑6.40 ↑1.02 ↓2.32 ↑4.500.19 ↓1.33 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm4.323.471.580.832.500.970.94-0.750.86
Live24.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓2.63 ↑4.500.24 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm3.723.691.620.783.000.900.89-0.750.79
Live4.14 ↑3.29 ↓1.59 ↓2.12 ↑4.500.23 ↓1.25 ↑0.000.54 ↓
18BetSớm4.003.801.590.843.000.690.85-0.750.68
Live4.70 ↑3.70 ↓1.63 ↑0.86 ↑2.500.78 ↑0.94 ↑-0.750.71 ↑
PinnacleSớm5.073.991.470.782.750.940.94-1.000.78
Live30.37 ↑12.36 ↑1.03 ↓2.54 ↑4.500.25 ↓1.44 ↑0.000.50 ↓
1xBetSớm4.233.901.670.672.751.080.53-1.251.33
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓3.23 ↑4.500.20 ↓0.34 ↓-0.252.08 ↑
Bet 365Sớm4.103.901.620.903.000.901.00-0.750.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.26 ↓0.53 ↓-0.251.43 ↑
William HillSớm4.203.301.670.702.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑4.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.